Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 286.406 | 0 | 286.406 | |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 376.262 | 0 | 376.262 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 487.102 | 0 | 487.102 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 286.406 | 0 | 286.406 | |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 376.262 | 0 | 376.262 | |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 487.102 | 0 | 487.102 | |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ |
| tấn |
| 0 |
| 201.050 |
| 0 |
| 201.050 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 199.837 | 0 | 199.837 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 297.783 | 0 | 297.783 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 447.155 | 0 | 447.155 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 296.519 | 0 | 296.519 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 447.155 | 0 | 447.155 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 376.868 | 0 | 376.868 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 251.262 | 0 | 251.262 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 339.905 | 0 | 339.905 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 438.609 | 0 | 438.609 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 66.879 | 6.815 | 73.694 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 109.638 | 6.815 | 116.453 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 100mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 7.126 | 0 | 7.126 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 300mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 8.771 | 0 | 8.771 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 500mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 14.253 | 0 | 14.253 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 800mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 19.187 | 0 | 19.187 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 6.877 | 0 | 6.877 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 11.580 | 0 | 11.580 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 10.518 | 0 | 10.518 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 14.158 | 0 | 14.158 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 5.107 | 0 | 5.107 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 3.388 | 0 | 3.388 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 10.922 | 0 | 10.922 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 7.282 | 0 | 7.282 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 15.777 | 0 | 15.777 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 10.518 | 0 | 10.518 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 12.136 | 0 | 12.136 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 8.091 | 0 | 8.091 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 16.990 | 0 | 16.990 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 11.327 | 0 | 11.327 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 9.962 | 0 | 9.962 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 6.624 | 0 | 6.624 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 5.562 | 0 | 5.562 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 3.742 | 0 | 3.742 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 16.535 | 0 | 16.535 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 11.023 | 0 | 11.023 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 9.962 | 0 | 9.962 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 6.624 | 0 | 6.624 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 860 | 8.655 | 9.515 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 607 | 5.770 | 6.377 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.349 | 0 | 4.349 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 303 | 0 | 303 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.450 | 0 | 4.450 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.399 | 0 | 4.399 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.450 | 0 | 4.450 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ |
| tấn |
| 0 |
| 201.050 |
| 0 |
| 201.050 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 199.837 | 0 | 199.837 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 297.783 | 0 | 297.783 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 447.155 | 0 | 447.155 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 296.519 | 0 | 296.519 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 447.155 | 0 | 447.155 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 376.868 | 0 | 376.868 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 251.262 | 0 | 251.262 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 339.905 | 0 | 339.905 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 438.609 | 0 | 438.609 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 66.879 | 6.815 | 73.694 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 109.638 | 6.815 | 116.453 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 100mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 7.126 | 0 | 7.126 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 300mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 8.771 | 0 | 8.771 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 500mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 14.253 | 0 | 14.253 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường. Đường kính ống <= 800mm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | bộ | 0 | 19.187 | 0 | 19.187 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 6.877 | 0 | 6.877 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 11.580 | 0 | 11.580 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 10.518 | 0 | 10.518 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 14.158 | 0 | 14.158 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 5.107 | 0 | 5.107 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 3.388 | 0 | 3.388 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 10.922 | 0 | 10.922 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 7.282 | 0 | 7.282 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 15.777 | 0 | 15.777 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 10.518 | 0 | 10.518 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 12.136 | 0 | 12.136 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 8.091 | 0 | 8.091 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 16.990 | 0 | 16.990 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 11.327 | 0 | 11.327 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 9.962 | 0 | 9.962 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 6.624 | 0 | 6.624 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 5.562 | 0 | 5.562 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 3.742 | 0 | 3.742 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 16.535 | 0 | 16.535 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 11.023 | 0 | 11.023 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 9.962 | 0 | 9.962 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 6.624 | 0 | 6.624 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 860 | 8.655 | 9.515 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 607 | 5.770 | 6.377 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.349 | 0 | 4.349 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 303 | 0 | 303 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.450 | 0 | 4.450 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.399 | 0 | 4.399 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 4.450 | 0 | 4.450 |