Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2.104.710 | 2.104.710 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2.007.359 | 2.007.359 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 3km | 100m3 | 0 | 0 | 1.790.915 | 1.790.915 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 4km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2.104.710 | 2.104.710 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 3km | 100m3 | 0 | 0 | 2.007.359 | 2.007.359 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 3km | 100m3 | 0 | 0 | 1.790.915 | 1.790.915 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 4km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.474.047 |
| 2.474.047 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2.298.177 | 2.298.177 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2.075.452 | 2.075.452 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 326.284 | 326.284 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 217.588 | 217.588 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 1km | 100T | 0 | 0 | 1.567.584 | 1.567.584 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 1km | 100T | 0 | 0 | 1.322.264 | 1.322.264 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 1km | 100T | 0 | 0 | 1.207.777 | 1.207.777 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 2km | 100T | 0 | 0 | 1.971.893 | 1.971.893 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 2km | 100T | 0 | 0 | 1.732.333 | 1.732.333 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 2km | 100T | 0 | 0 | 1.585.783 | 1.585.783 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 3km | 100T | 0 | 0 | 2.305.271 | 2.305.271 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 3km | 100T | 0 | 0 | 2.058.715 | 2.058.715 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 3km | 100T | 0 | 0 | 1.880.813 | 1.880.813 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 4km | 100T | 0 | 0 | 2.645.741 | 2.645.741 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 4km | 100T | 0 | 0 | 2.385.097 | 2.385.097 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | 100T | 0 | 0 | 2.175.842 | 2.175.842 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, 1km tiếp theo | 100T | 0 | 0 | 368.843 | 368.843 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, 1km tiếp theo | 100T | 0 | 0 | 242.694 | 242.694 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 1km tiếp theo | 100T | 0 | 0 | 230.492 | 230.492 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.469.122 | 2.469.122 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.082.984 | 2.082.984 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.902.018 | 1.902.018 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.106.086 | 3.106.086 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.728.216 | 2.728.216 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.497.609 | 2.497.609 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.630.978 | 3.630.978 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.242.895 | 3.242.895 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.962.280 | 2.962.280 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.167.220 | 4.167.220 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.756.736 | 3.756.736 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.426.951 | 3.426.951 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 580.928 | 580.928 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 382.452 | 382.452 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 363.255 | 363.255 |
| Làm cọc tiêu biển BTCT | cái | 19.767 | 9.043 | 0 | 28.810 |
| Làm cột km BTCT | cái | 86.234 | 88.171 | 0 | 174.405 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (0,6x1)m | cái | 38.773 | 25.999 | 0 | 64.772 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (1x1,2)m | cái | 73.401 | 50.868 | 0 | 124.269 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (1x1,6)m | cái | 99.075 | 68.389 | 0 | 167.464 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (0,6x0,6) ; (0,5x0,7)m | cái | 25.855 | 16.391 | 0 | 42.246 |
| Làm cột đỡ biển báo BTCT dài 2,7m | cột | 87.752 | 40.694 | 0 | 128.446 |
| Làm cột đỡ biển báo BTCT dài (2,8 - 3)m | cột | 91.157 | 42.390 | 0 | 133.547 |
| Làm cột đỡ biển báo BTCT dài (3,1 - 3,8)m | cột | 97.238 | 45.781 | 0 | 143.019 |
| SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt L50x50x5 | cái | 131.950 | 55.243 | 25.458 | 212.651 |
| SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D60 | cái | 146.287 | 53.118 | 28.055 | 227.460 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.474.047 |
| 2.474.047 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2.298.177 | 2.298.177 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | 100m3 | 0 | 0 | 2.075.452 | 2.075.452 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 333.920 | 333.920 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 326.284 | 326.284 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố XM từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 1km tiếp theo | 100m3 | 0 | 0 | 217.588 | 217.588 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 1km | 100T | 0 | 0 | 1.567.584 | 1.567.584 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 1km | 100T | 0 | 0 | 1.322.264 | 1.322.264 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 1km | 100T | 0 | 0 | 1.207.777 | 1.207.777 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 2km | 100T | 0 | 0 | 1.971.893 | 1.971.893 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 2km | 100T | 0 | 0 | 1.732.333 | 1.732.333 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 2km | 100T | 0 | 0 | 1.585.783 | 1.585.783 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 3km | 100T | 0 | 0 | 2.305.271 | 2.305.271 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 3km | 100T | 0 | 0 | 2.058.715 | 2.058.715 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 3km | 100T | 0 | 0 | 1.880.813 | 1.880.813 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, cự ly 4km | 100T | 0 | 0 | 2.645.741 | 2.645.741 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, cự ly 4km | 100T | 0 | 0 | 2.385.097 | 2.385.097 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | 100T | 0 | 0 | 2.175.842 | 2.175.842 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 5T, 1km tiếp theo | 100T | 0 | 0 | 368.843 | 368.843 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7T, 1km tiếp theo | 100T | 0 | 0 | 242.694 | 242.694 |
| Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 1km tiếp theo | 100T | 0 | 0 | 230.492 | 230.492 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.469.122 | 2.469.122 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.082.984 | 2.082.984 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.902.018 | 1.902.018 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.106.086 | 3.106.086 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.728.216 | 2.728.216 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.497.609 | 2.497.609 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.630.978 | 3.630.978 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.242.895 | 3.242.895 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.962.280 | 2.962.280 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.167.220 | 4.167.220 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.756.736 | 3.756.736 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.426.951 | 3.426.951 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 580.928 | 580.928 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 382.452 | 382.452 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 363.255 | 363.255 |
| Làm cọc tiêu biển BTCT | cái | 19.767 | 9.043 | 0 | 28.810 |
| Làm cột km BTCT | cái | 86.234 | 88.171 | 0 | 174.405 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (0,6x1)m | cái | 38.773 | 25.999 | 0 | 64.772 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (1x1,2)m | cái | 73.401 | 50.868 | 0 | 124.269 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (1x1,6)m | cái | 99.075 | 68.389 | 0 | 167.464 |
| Làm biển báo BTCT hình chữ nhật (0,6x0,6) ; (0,5x0,7)m | cái | 25.855 | 16.391 | 0 | 42.246 |
| Làm cột đỡ biển báo BTCT dài 2,7m | cột | 87.752 | 40.694 | 0 | 128.446 |
| Làm cột đỡ biển báo BTCT dài (2,8 - 3)m | cột | 91.157 | 42.390 | 0 | 133.547 |
| Làm cột đỡ biển báo BTCT dài (3,1 - 3,8)m | cột | 97.238 | 45.781 | 0 | 143.019 |
| SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt L50x50x5 | cái | 131.950 | 55.243 | 25.458 | 212.651 |
| SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D60 | cái | 146.287 | 53.118 | 28.055 | 227.460 |