Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26.376.690 | 5.329.896 | 2.411.581 | 34.118.167 | |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 27.460.879 | 5.329.896 | 1.039.648 | 33.830.423 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 26.298.150 | 7.550.686 | 9.095.410 | 42.944.246 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26.376.690 | 5.329.896 | 2.411.581 | 34.118.167 | |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 27.460.879 | 5.329.896 | 1.039.648 | 33.830.423 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 26.298.150 | 7.550.686 | 9.095.410 | 42.944.246 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà |
| tấn |
| 26.191.050 |
| 3.886.383 |
| 734.772 |
| 30.812.205 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 89.034 | 55.520 | 0 | 144.554 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 30.032.369 | 3.497.744 | 1.048.260 | 34.578.373 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 16.064.046 | 2.880.403 | 82.714 | 19.027.163 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 16.433.564 | 2.468.917 | 423.248 | 19.325.729 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 16.433.564 | 2.128.728 | 390.163 | 18.952.455 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 16.064.046 | 3.153.369 | 82.714 | 19.300.129 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 16.433.564 | 2.202.062 | 451.942 | 19.087.568 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 16.433.564 | 1.853.725 | 418.856 | 18.706.145 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 15.965.514 | 3.212.444 | 82.714 | 19.260.672 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 16.429.064 | 2.485.213 | 432.813 | 19.347.090 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 16.445.564 | 2.075.764 | 437.986 | 18.959.314 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 266.594 | 151.414 | 12.719 | 430.727 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 312.227 | 155.296 | 14.925 | 482.448 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 350.254 | 159.178 | 14.925 | 524.357 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 364.031 | 217.414 | 10.556 | 592.001 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 409.664 | 223.238 | 10.556 | 643.458 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 447.691 | 232.944 | 10.556 | 691.191 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 357.389 | 271.768 | 10.837 | 639.994 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 411.714 | 283.415 | 10.837 | 705.966 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 444.309 | 287.298 | 10.837 | 742.444 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 281.946 | 150.742 | 18.044 | 450.732 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 291.638 | 158.891 | 22.111 | 472.640 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 311.023 | 171.113 | 29.849 | 511.985 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 330.407 | 177.224 | 37.312 | 544.943 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 301.110 | 220.002 | 10.821 | 531.933 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 310.006 | 228.151 | 12.754 | 550.911 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 328.604 | 246.484 | 15.530 | 590.618 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 347.202 | 258.707 | 18.991 | 624.900 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 301.110 | 252.595 | 10.837 | 564.542 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 310.006 | 285.188 | 16.512 | 611.706 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 328.604 | 311.670 | 17.074 | 657.348 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 347.202 | 319.818 | 20.816 | 687.836 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 37.024 | 14.259 | 0 | 51.283 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.587.657 | 1.249.941 | 213.110 | 11.050.708 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.587.657 | 1.376.254 | 356.143 | 11.320.054 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.587.657 | 1.504.453 | 488.859 | 11.580.969 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 705.859 | 5.124.765 | 0 | 5.830.624 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 555.010 | 4.953.939 | 0 | 5.508.949 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.555.901 | 5.987.649 | 0 | 7.543.550 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 607.230 | 4.420.757 | 0 | 5.027.987 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 100.068 | 302.027 | 10.277 | 412.372 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 120.958 | 377.534 | 31.687 | 530.179 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 7.018 | 97.715 | 97.513 | 202.246 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 115.517 | 421.950 | 183.917 | 721.384 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 631.129 | 6.469.703 | 252.983 | 7.353.815 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 927.187 | 5.039.353 | 185.871 | 6.152.411 |
| tấn |
| 26.191.050 |
| 3.886.383 |
| 734.772 |
| 30.812.205 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 89.034 | 55.520 | 0 | 144.554 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 30.032.369 | 3.497.744 | 1.048.260 | 34.578.373 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 16.064.046 | 2.880.403 | 82.714 | 19.027.163 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 16.433.564 | 2.468.917 | 423.248 | 19.325.729 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 16.433.564 | 2.128.728 | 390.163 | 18.952.455 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 16.064.046 | 3.153.369 | 82.714 | 19.300.129 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 16.433.564 | 2.202.062 | 451.942 | 19.087.568 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 16.433.564 | 1.853.725 | 418.856 | 18.706.145 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 15.965.514 | 3.212.444 | 82.714 | 19.260.672 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 16.429.064 | 2.485.213 | 432.813 | 19.347.090 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 16.445.564 | 2.075.764 | 437.986 | 18.959.314 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 266.594 | 151.414 | 12.719 | 430.727 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 312.227 | 155.296 | 14.925 | 482.448 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 350.254 | 159.178 | 14.925 | 524.357 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 364.031 | 217.414 | 10.556 | 592.001 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 409.664 | 223.238 | 10.556 | 643.458 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 447.691 | 232.944 | 10.556 | 691.191 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 357.389 | 271.768 | 10.837 | 639.994 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 411.714 | 283.415 | 10.837 | 705.966 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 444.309 | 287.298 | 10.837 | 742.444 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 281.946 | 150.742 | 18.044 | 450.732 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 291.638 | 158.891 | 22.111 | 472.640 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 311.023 | 171.113 | 29.849 | 511.985 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 330.407 | 177.224 | 37.312 | 544.943 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 301.110 | 220.002 | 10.821 | 531.933 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 310.006 | 228.151 | 12.754 | 550.911 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 328.604 | 246.484 | 15.530 | 590.618 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 347.202 | 258.707 | 18.991 | 624.900 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 301.110 | 252.595 | 10.837 | 564.542 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 310.006 | 285.188 | 16.512 | 611.706 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 328.604 | 311.670 | 17.074 | 657.348 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 347.202 | 319.818 | 20.816 | 687.836 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 37.024 | 14.259 | 0 | 51.283 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.587.657 | 1.249.941 | 213.110 | 11.050.708 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.587.657 | 1.376.254 | 356.143 | 11.320.054 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.587.657 | 1.504.453 | 488.859 | 11.580.969 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 705.859 | 5.124.765 | 0 | 5.830.624 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 555.010 | 4.953.939 | 0 | 5.508.949 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.555.901 | 5.987.649 | 0 | 7.543.550 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 607.230 | 4.420.757 | 0 | 5.027.987 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 100.068 | 302.027 | 10.277 | 412.372 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 120.958 | 377.534 | 31.687 | 530.179 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 7.018 | 97.715 | 97.513 | 202.246 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 115.517 | 421.950 | 183.917 | 721.384 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 631.129 | 6.469.703 | 252.983 | 7.353.815 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 927.187 | 5.039.353 | 185.871 | 6.152.411 |