Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 712.657 | 226.234 | 0 | 938.891 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 712.657 | 263.939 | 0 | 976.596 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 743.580 | 373.285 | 0 | 1.116.865 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 751.415 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 712.657 | 226.234 | 0 | 938.891 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 712.657 | 263.939 | 0 | 976.596 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 743.580 | 373.285 | 0 | 1.116.865 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 751.415 |
| 292.218 |
| 0 |
| 1.043.633 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 756.818 | 292.218 | 0 | 1.049.036 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 762.994 | 292.218 | 0 | 1.055.212 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 751.415 | 329.924 | 0 | 1.081.339 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 756.818 | 329.924 | 0 | 1.086.742 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 762.994 | 329.924 | 0 | 1.092.918 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 782.058 | 378.941 | 0 | 1.160.999 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 787.596 | 378.941 | 0 | 1.166.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 793.927 | 378.941 | 0 | 1.172.868 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 1.016.476 | 580.666 | 0 | 1.597.142 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 1.052.528 | 580.666 | 0 | 1.633.194 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 1.093.680 | 580.666 | 0 | 1.674.346 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.016.476 | 671.160 | 0 | 1.687.636 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.052.528 | 671.160 | 0 | 1.723.688 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.093.680 | 671.160 | 0 | 1.764.840 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 1.019.136 | 778.621 | 0 | 1.797.757 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 1.054.850 | 778.621 | 0 | 1.833.471 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.615 | 778.621 | 0 | 1.874.236 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.027.738 | 1.050.101 | 0 | 2.077.839 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.066.668 | 1.050.101 | 0 | 2.116.769 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.104 | 1.050.101 | 0 | 2.161.205 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.632 | 1.225.432 | 0 | 2.258.064 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.071.748 | 1.225.432 | 0 | 2.297.180 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.116.395 | 1.225.432 | 0 | 2.341.827 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.042.420 | 1.453.551 | 0 | 2.495.971 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.081.906 | 1.453.551 | 0 | 2.535.457 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.126.977 | 1.453.551 | 0 | 2.580.528 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 335.298 | 440.652 | 5.277 | 781.227 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 348.194 | 440.652 | 5.277 | 794.123 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 362.914 | 440.652 | 5.277 | 808.843 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 335.298 | 496.947 | 5.277 | 837.522 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 348.194 | 496.947 | 5.277 | 850.418 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 362.914 | 496.947 | 5.277 | 865.138 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 353.739 | 531.889 | 5.805 | 891.433 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 367.345 | 531.889 | 5.805 | 905.039 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 382.874 | 531.889 | 5.805 | 920.568 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 341.746 | 436.770 | 5.277 | 783.793 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 357.060 | 436.770 | 5.277 | 799.107 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 374.540 | 436.770 | 5.277 | 816.587 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 357.124 | 518.300 | 5.805 | 881.229 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 373.128 | 518.300 | 5.805 | 897.233 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 391.394 | 518.300 | 5.805 | 915.499 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 399.048 | 850.246 | 8.127 | 1.257.421 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 420.407 | 850.246 | 8.127 | 1.278.780 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 444.787 | 850.246 | 8.127 | 1.303.160 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.570 | 526.065 | 7.388 | 1.782.023 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 1.272.750 | 526.065 | 7.388 | 1.806.203 |
| 292.218 |
| 0 |
| 1.043.633 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 756.818 | 292.218 | 0 | 1.049.036 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 762.994 | 292.218 | 0 | 1.055.212 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 751.415 | 329.924 | 0 | 1.081.339 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 756.818 | 329.924 | 0 | 1.086.742 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 762.994 | 329.924 | 0 | 1.092.918 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 782.058 | 378.941 | 0 | 1.160.999 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 787.596 | 378.941 | 0 | 1.166.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 793.927 | 378.941 | 0 | 1.172.868 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 1.016.476 | 580.666 | 0 | 1.597.142 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 1.052.528 | 580.666 | 0 | 1.633.194 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 1.093.680 | 580.666 | 0 | 1.674.346 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.016.476 | 671.160 | 0 | 1.687.636 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.052.528 | 671.160 | 0 | 1.723.688 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.093.680 | 671.160 | 0 | 1.764.840 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 1.019.136 | 778.621 | 0 | 1.797.757 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 1.054.850 | 778.621 | 0 | 1.833.471 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.615 | 778.621 | 0 | 1.874.236 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.027.738 | 1.050.101 | 0 | 2.077.839 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.066.668 | 1.050.101 | 0 | 2.116.769 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.104 | 1.050.101 | 0 | 2.161.205 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.632 | 1.225.432 | 0 | 2.258.064 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.071.748 | 1.225.432 | 0 | 2.297.180 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.116.395 | 1.225.432 | 0 | 2.341.827 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.042.420 | 1.453.551 | 0 | 2.495.971 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.081.906 | 1.453.551 | 0 | 2.535.457 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.126.977 | 1.453.551 | 0 | 2.580.528 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 335.298 | 440.652 | 5.277 | 781.227 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 348.194 | 440.652 | 5.277 | 794.123 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 362.914 | 440.652 | 5.277 | 808.843 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 335.298 | 496.947 | 5.277 | 837.522 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 348.194 | 496.947 | 5.277 | 850.418 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 362.914 | 496.947 | 5.277 | 865.138 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 353.739 | 531.889 | 5.805 | 891.433 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 367.345 | 531.889 | 5.805 | 905.039 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 382.874 | 531.889 | 5.805 | 920.568 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 341.746 | 436.770 | 5.277 | 783.793 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 357.060 | 436.770 | 5.277 | 799.107 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 374.540 | 436.770 | 5.277 | 816.587 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 357.124 | 518.300 | 5.805 | 881.229 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 373.128 | 518.300 | 5.805 | 897.233 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 391.394 | 518.300 | 5.805 | 915.499 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 399.048 | 850.246 | 8.127 | 1.257.421 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 420.407 | 850.246 | 8.127 | 1.278.780 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 444.787 | 850.246 | 8.127 | 1.303.160 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.570 | 526.065 | 7.388 | 1.782.023 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 1.272.750 | 526.065 | 7.388 | 1.806.203 |