Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.235 | 829.523 | 95.364 | 1.869.122 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.399 | 829.523 | 95.364 | 1.899.286 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.004.735 | 829.523 | 95.364 | 1.929.622 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.235 | 829.523 | 95.364 | 1.869.122 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.399 | 829.523 | 95.364 | 1.899.286 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.004.735 | 829.523 | 95.364 | 1.929.622 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 944.235 |
| 867.229 |
| 128.055 |
| 1.939.519 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.399 | 867.229 | 128.055 | 1.969.683 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.004.735 | 867.229 | 128.055 | 2.000.019 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 945.818 | 524.108 | 7.599 | 1.477.525 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.701 | 524.108 | 7.599 | 1.506.408 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.826 | 582.552 | 22.063 | 1.559.441 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 983.984 | 582.552 | 22.063 | 1.588.599 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.826 | 639.110 | 95.364 | 1.689.300 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 983.984 | 639.110 | 95.364 | 1.718.458 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.826 | 669.274 | 128.055 | 1.752.155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 983.984 | 669.274 | 128.055 | 1.781.313 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 930.873 | 490.173 | 7.599 | 1.428.645 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 960.610 | 490.173 | 7.599 | 1.458.382 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 939.781 | 544.846 | 22.063 | 1.506.690 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.803 | 544.846 | 22.063 | 1.536.712 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 939.781 | 597.634 | 95.364 | 1.632.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.803 | 597.634 | 95.364 | 1.662.801 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 939.781 | 625.913 | 128.055 | 1.693.749 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.803 | 625.913 | 128.055 | 1.723.771 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 931.529 | 878.540 | 7.599 | 1.817.668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 959.150 | 878.540 | 7.599 | 1.845.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 951.058 | 806.900 | 7.599 | 1.765.557 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 979.666 | 806.900 | 7.599 | 1.794.165 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 961.038 | 678.701 | 7.599 | 1.647.338 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 992.060 | 678.701 | 7.599 | 1.678.360 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 971.754 | 603.290 | 7.599 | 1.582.643 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.004.777 | 603.290 | 7.599 | 1.615.666 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 973.356 | 848.376 | 7.599 | 1.829.331 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.695 | 848.376 | 7.599 | 1.862.670 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 5.710.425 | 843.900 | 7.599 | 6.561.924 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 973.571 | 678.701 | 7.599 | 1.659.871 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.458 | 678.701 | 7.599 | 1.687.758 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.207 | 754.112 | 36.489 | 1.768.808 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.227 | 754.112 | 36.489 | 1.796.828 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.207 | 829.523 | 95.364 | 1.903.094 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.227 | 829.523 | 95.364 | 1.931.114 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.207 | 867.229 | 128.055 | 1.973.491 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.227 | 867.229 | 128.055 | 2.001.511 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.221.558 | 314.842 | 0 | 1.536.400 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.250.014 | 314.842 | 0 | 1.564.856 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.278.633 | 314.842 | 0 | 1.593.475 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.187.036 | 280.907 | 0 | 1.467.943 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.441 | 280.907 | 0 | 1.497.348 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.246.014 | 280.907 | 0 | 1.526.921 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.289.806 | 420.417 | 7.599 | 1.717.822 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.314.824 | 420.417 | 7.599 | 1.742.840 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.339.984 | 420.417 | 7.599 | 1.768.000 |
| m3 |
| 944.235 |
| 867.229 |
| 128.055 |
| 1.939.519 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.399 | 867.229 | 128.055 | 1.969.683 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.004.735 | 867.229 | 128.055 | 2.000.019 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 945.818 | 524.108 | 7.599 | 1.477.525 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.701 | 524.108 | 7.599 | 1.506.408 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.826 | 582.552 | 22.063 | 1.559.441 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 983.984 | 582.552 | 22.063 | 1.588.599 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.826 | 639.110 | 95.364 | 1.689.300 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 983.984 | 639.110 | 95.364 | 1.718.458 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.826 | 669.274 | 128.055 | 1.752.155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 983.984 | 669.274 | 128.055 | 1.781.313 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 930.873 | 490.173 | 7.599 | 1.428.645 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 960.610 | 490.173 | 7.599 | 1.458.382 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 939.781 | 544.846 | 22.063 | 1.506.690 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.803 | 544.846 | 22.063 | 1.536.712 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 939.781 | 597.634 | 95.364 | 1.632.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.803 | 597.634 | 95.364 | 1.662.801 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 939.781 | 625.913 | 128.055 | 1.693.749 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.803 | 625.913 | 128.055 | 1.723.771 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 931.529 | 878.540 | 7.599 | 1.817.668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 959.150 | 878.540 | 7.599 | 1.845.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 951.058 | 806.900 | 7.599 | 1.765.557 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 979.666 | 806.900 | 7.599 | 1.794.165 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 961.038 | 678.701 | 7.599 | 1.647.338 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 992.060 | 678.701 | 7.599 | 1.678.360 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 971.754 | 603.290 | 7.599 | 1.582.643 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.004.777 | 603.290 | 7.599 | 1.615.666 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 973.356 | 848.376 | 7.599 | 1.829.331 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.695 | 848.376 | 7.599 | 1.862.670 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 5.710.425 | 843.900 | 7.599 | 6.561.924 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 973.571 | 678.701 | 7.599 | 1.659.871 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.001.458 | 678.701 | 7.599 | 1.687.758 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.207 | 754.112 | 36.489 | 1.768.808 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.227 | 754.112 | 36.489 | 1.796.828 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.207 | 829.523 | 95.364 | 1.903.094 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.227 | 829.523 | 95.364 | 1.931.114 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 978.207 | 867.229 | 128.055 | 1.973.491 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.006.227 | 867.229 | 128.055 | 2.001.511 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.221.558 | 314.842 | 0 | 1.536.400 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.250.014 | 314.842 | 0 | 1.564.856 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.278.633 | 314.842 | 0 | 1.593.475 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.187.036 | 280.907 | 0 | 1.467.943 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.441 | 280.907 | 0 | 1.497.348 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.246.014 | 280.907 | 0 | 1.526.921 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.289.806 | 420.417 | 7.599 | 1.717.822 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.314.824 | 420.417 | 7.599 | 1.742.840 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.339.984 | 420.417 | 7.599 | 1.768.000 |