Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.458.628 | 490.173 | 35.853 | 1.984.654 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.491.305 | 490.173 | 35.853 | 2.017.331 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.524.181 | 490.173 | 35.853 | 2.050.207 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.458.628 | 490.173 | 35.853 | 1.984.654 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.491.305 | 490.173 | 35.853 | 2.017.331 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.524.181 | 490.173 | 35.853 | 2.050.207 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.458.628 |
| 539.190 |
| 94.727 |
| 2.092.545 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.491.305 | 539.190 | 94.727 | 2.125.222 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.524.181 | 539.190 | 94.727 | 2.158.098 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.458.628 | 563.699 | 127.418 | 2.149.745 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.491.305 | 563.699 | 127.418 | 2.182.422 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.524.181 | 563.699 | 127.418 | 2.215.298 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.025 | 433.614 | 7.388 | 1.861.027 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.454.406 | 433.614 | 7.388 | 1.895.408 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.489.001 | 433.614 | 7.388 | 1.930.003 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.614 | 471.320 | 36.277 | 1.941.211 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.468.324 | 471.320 | 36.277 | 1.975.921 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.503.250 | 471.320 | 36.277 | 2.010.847 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.614 | 518.452 | 95.152 | 2.047.218 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.468.324 | 518.452 | 95.152 | 2.081.928 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.503.250 | 518.452 | 95.152 | 2.116.854 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.614 | 541.075 | 127.843 | 2.102.532 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.468.324 | 541.075 | 127.843 | 2.137.242 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.503.250 | 541.075 | 127.843 | 2.172.168 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.381.988 | 882.311 | 6.333 | 2.270.632 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.414.826 | 882.311 | 6.333 | 2.303.470 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.447.822 | 882.311 | 6.333 | 2.336.466 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.388.538 | 980.346 | 35.216 | 2.404.100 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.421.531 | 980.346 | 35.216 | 2.437.093 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.454.684 | 980.346 | 35.216 | 2.470.246 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.388.538 | 1.078.380 | 94.091 | 2.561.009 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.421.531 | 1.078.380 | 94.091 | 2.594.002 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.454.684 | 1.078.380 | 94.091 | 2.627.155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.388.538 | 1.127.397 | 126.782 | 2.642.717 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.421.531 | 1.127.397 | 126.782 | 2.675.710 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.454.684 | 1.127.397 | 126.782 | 2.708.863 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.115 | 882.311 | 6.333 | 2.308.759 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.452.797 | 882.311 | 6.333 | 2.341.441 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.485.637 | 882.311 | 6.333 | 2.374.281 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.426.877 | 980.346 | 35.216 | 2.442.439 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.459.715 | 980.346 | 35.216 | 2.475.277 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.492.711 | 980.346 | 35.216 | 2.508.273 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.426.877 | 1.078.380 | 94.091 | 2.599.348 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.459.715 | 1.078.380 | 94.091 | 2.632.186 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.492.711 | 1.078.380 | 94.091 | 2.665.182 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.426.877 | 1.127.397 | 126.782 | 2.681.056 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.459.715 | 1.127.397 | 126.782 | 2.713.894 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.492.711 | 1.127.397 | 126.782 | 2.746.890 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 724.382 | 288.448 | 5.066 | 1.017.896 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.463 | 288.448 | 5.066 | 1.032.977 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 754.631 | 288.448 | 5.066 | 1.048.145 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 727.799 | 318.612 | 19.517 | 1.065.928 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 742.952 | 318.612 | 19.517 | 1.081.081 |
| m3 |
| 1.458.628 |
| 539.190 |
| 94.727 |
| 2.092.545 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.491.305 | 539.190 | 94.727 | 2.125.222 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.524.181 | 539.190 | 94.727 | 2.158.098 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.458.628 | 563.699 | 127.418 | 2.149.745 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.491.305 | 563.699 | 127.418 | 2.182.422 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.524.181 | 563.699 | 127.418 | 2.215.298 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.025 | 433.614 | 7.388 | 1.861.027 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.454.406 | 433.614 | 7.388 | 1.895.408 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.489.001 | 433.614 | 7.388 | 1.930.003 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.614 | 471.320 | 36.277 | 1.941.211 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.468.324 | 471.320 | 36.277 | 1.975.921 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.503.250 | 471.320 | 36.277 | 2.010.847 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.614 | 518.452 | 95.152 | 2.047.218 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.468.324 | 518.452 | 95.152 | 2.081.928 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.503.250 | 518.452 | 95.152 | 2.116.854 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.614 | 541.075 | 127.843 | 2.102.532 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.468.324 | 541.075 | 127.843 | 2.137.242 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.503.250 | 541.075 | 127.843 | 2.172.168 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.381.988 | 882.311 | 6.333 | 2.270.632 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.414.826 | 882.311 | 6.333 | 2.303.470 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.447.822 | 882.311 | 6.333 | 2.336.466 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.388.538 | 980.346 | 35.216 | 2.404.100 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.421.531 | 980.346 | 35.216 | 2.437.093 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.454.684 | 980.346 | 35.216 | 2.470.246 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.388.538 | 1.078.380 | 94.091 | 2.561.009 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.421.531 | 1.078.380 | 94.091 | 2.594.002 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.454.684 | 1.078.380 | 94.091 | 2.627.155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.388.538 | 1.127.397 | 126.782 | 2.642.717 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.421.531 | 1.127.397 | 126.782 | 2.675.710 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.454.684 | 1.127.397 | 126.782 | 2.708.863 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.115 | 882.311 | 6.333 | 2.308.759 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.452.797 | 882.311 | 6.333 | 2.341.441 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.485.637 | 882.311 | 6.333 | 2.374.281 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.426.877 | 980.346 | 35.216 | 2.442.439 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.459.715 | 980.346 | 35.216 | 2.475.277 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.492.711 | 980.346 | 35.216 | 2.508.273 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.426.877 | 1.078.380 | 94.091 | 2.599.348 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.459.715 | 1.078.380 | 94.091 | 2.632.186 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.492.711 | 1.078.380 | 94.091 | 2.665.182 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.426.877 | 1.127.397 | 126.782 | 2.681.056 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.459.715 | 1.127.397 | 126.782 | 2.713.894 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.492.711 | 1.127.397 | 126.782 | 2.746.890 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 724.382 | 288.448 | 5.066 | 1.017.896 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.463 | 288.448 | 5.066 | 1.032.977 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 754.631 | 288.448 | 5.066 | 1.048.145 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 727.799 | 318.612 | 19.517 | 1.065.928 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 742.952 | 318.612 | 19.517 | 1.081.081 |