Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 927.893 | 416.647 | 126.782 | 1.471.322 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 943.828 | 416.647 | 126.782 | 1.487.257 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 959.855 | 416.647 | 126.782 | 1.503.284 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 927.893 | 416.647 | 126.782 | 1.471.322 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 943.828 | 416.647 | 126.782 | 1.487.257 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 959.855 | 416.647 | 126.782 | 1.503.284 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 902.208 |
| 292.218 |
| 6.755 |
| 1.201.181 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.221 | 292.218 | 6.755 | 1.220.194 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.343 | 292.218 | 6.755 | 1.239.316 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 906.484 | 311.071 | 28.428 | 1.245.983 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.587 | 311.071 | 28.428 | 1.265.086 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.800 | 311.071 | 28.428 | 1.284.299 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 906.484 | 341.236 | 94.515 | 1.342.235 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.587 | 341.236 | 94.515 | 1.361.338 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.800 | 341.236 | 94.515 | 1.380.551 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 906.484 | 356.318 | 127.206 | 1.390.008 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.587 | 356.318 | 127.206 | 1.409.111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.800 | 356.318 | 127.206 | 1.428.324 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 902.889 | 246.972 | 7.388 | 1.157.249 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.905 | 246.972 | 7.388 | 1.179.265 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.046 | 246.972 | 7.388 | 1.201.406 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 271.480 | 29.064 | 1.211.991 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.672 | 271.480 | 29.064 | 1.234.216 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 956.023 | 271.480 | 29.064 | 1.256.567 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 297.874 | 95.152 | 1.304.473 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.672 | 297.874 | 95.152 | 1.326.698 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 956.023 | 297.874 | 95.152 | 1.349.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 311.071 | 127.843 | 1.350.361 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.672 | 311.071 | 127.843 | 1.372.586 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 956.023 | 311.071 | 127.843 | 1.394.937 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 523.778 | 301.645 | 5.277 | 830.700 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 540.709 | 301.645 | 5.277 | 847.631 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.738 | 301.645 | 5.277 | 864.660 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.766 | 318.612 | 19.730 | 867.108 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.859 | 318.612 | 19.730 | 884.201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.049 | 318.612 | 19.730 | 901.391 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.766 | 348.777 | 93.030 | 970.573 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.859 | 348.777 | 93.030 | 987.666 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.049 | 348.777 | 93.030 | 1.004.856 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.766 | 365.744 | 125.721 | 1.020.231 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.859 | 365.744 | 125.721 | 1.037.324 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.049 | 365.744 | 125.721 | 1.054.514 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 512.309 | 260.169 | 5.277 | 777.755 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.341 | 260.169 | 5.277 | 795.787 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 548.478 | 260.169 | 5.277 | 813.924 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 517.188 | 267.710 | 19.730 | 804.628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.392 | 267.710 | 19.730 | 822.832 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.702 | 267.710 | 19.730 | 841.142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 517.188 | 294.104 | 93.030 | 904.322 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.392 | 294.104 | 93.030 | 922.526 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.702 | 294.104 | 93.030 | 940.836 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 517.188 | 307.301 | 125.721 | 950.210 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.392 | 307.301 | 125.721 | 968.414 |
| m3 |
| 902.208 |
| 292.218 |
| 6.755 |
| 1.201.181 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.221 | 292.218 | 6.755 | 1.220.194 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.343 | 292.218 | 6.755 | 1.239.316 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 906.484 | 311.071 | 28.428 | 1.245.983 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.587 | 311.071 | 28.428 | 1.265.086 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.800 | 311.071 | 28.428 | 1.284.299 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 906.484 | 341.236 | 94.515 | 1.342.235 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.587 | 341.236 | 94.515 | 1.361.338 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.800 | 341.236 | 94.515 | 1.380.551 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 906.484 | 356.318 | 127.206 | 1.390.008 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 925.587 | 356.318 | 127.206 | 1.409.111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 944.800 | 356.318 | 127.206 | 1.428.324 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 902.889 | 246.972 | 7.388 | 1.157.249 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.905 | 246.972 | 7.388 | 1.179.265 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.046 | 246.972 | 7.388 | 1.201.406 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 271.480 | 29.064 | 1.211.991 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.672 | 271.480 | 29.064 | 1.234.216 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 956.023 | 271.480 | 29.064 | 1.256.567 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 297.874 | 95.152 | 1.304.473 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.672 | 297.874 | 95.152 | 1.326.698 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 956.023 | 297.874 | 95.152 | 1.349.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.447 | 311.071 | 127.843 | 1.350.361 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.672 | 311.071 | 127.843 | 1.372.586 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 956.023 | 311.071 | 127.843 | 1.394.937 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 523.778 | 301.645 | 5.277 | 830.700 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 540.709 | 301.645 | 5.277 | 847.631 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.738 | 301.645 | 5.277 | 864.660 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.766 | 318.612 | 19.730 | 867.108 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.859 | 318.612 | 19.730 | 884.201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.049 | 318.612 | 19.730 | 901.391 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.766 | 348.777 | 93.030 | 970.573 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.859 | 348.777 | 93.030 | 987.666 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.049 | 348.777 | 93.030 | 1.004.856 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.766 | 365.744 | 125.721 | 1.020.231 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.859 | 365.744 | 125.721 | 1.037.324 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 563.049 | 365.744 | 125.721 | 1.054.514 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 512.309 | 260.169 | 5.277 | 777.755 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.341 | 260.169 | 5.277 | 795.787 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 548.478 | 260.169 | 5.277 | 813.924 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 517.188 | 267.710 | 19.730 | 804.628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.392 | 267.710 | 19.730 | 822.832 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.702 | 267.710 | 19.730 | 841.142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 517.188 | 294.104 | 93.030 | 904.322 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.392 | 294.104 | 93.030 | 922.526 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.702 | 294.104 | 93.030 | 940.836 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 517.188 | 307.301 | 125.721 | 950.210 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.392 | 307.301 | 125.721 | 968.414 |