Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.161.116 | 146.668 | 147.659 | 1.455.443 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 987.874 | 208.787 | 147.659 | 1.344.320 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.072.004 | 208.787 | 147.659 | 1.428.450 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.161.116 | 146.668 | 147.659 | 1.455.443 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 987.874 | 208.787 | 147.659 | 1.344.320 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.072.004 | 208.787 | 147.659 | 1.428.450 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 |
| 1.153.601 |
| 208.787 |
| 147.659 |
| 1.510.047 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.237.510 | 208.787 | 147.659 | 1.593.956 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 920.481 | 106.982 | 147.328 | 1.174.791 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1.005.436 | 106.982 | 147.328 | 1.259.746 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.087.843 | 106.982 | 147.328 | 1.342.153 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.172.547 | 106.982 | 147.328 | 1.426.857 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.480 | 282.984 | 147.659 | 1.342.123 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 995.610 | 282.984 | 147.659 | 1.426.253 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.077.206 | 282.984 | 147.659 | 1.507.849 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.161.116 | 282.984 | 147.659 | 1.591.759 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.168.041 | 482.632 | 166.440 | 1.817.113 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.253.004 | 482.632 | 166.440 | 1.902.076 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.335.408 | 482.632 | 166.440 | 1.984.480 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.420.148 | 482.632 | 166.440 | 2.069.220 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.168.041 | 607.060 | 166.440 | 1.941.541 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.253.004 | 607.060 | 166.440 | 2.026.504 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.335.408 | 607.060 | 166.440 | 2.108.908 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.420.148 | 607.060 | 166.440 | 2.193.648 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.021.067 | 429.844 | 166.440 | 1.617.351 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.106.029 | 429.844 | 166.440 | 1.702.313 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.188.434 | 429.844 | 166.440 | 1.784.718 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.273.174 | 429.844 | 166.440 | 1.869.458 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.021.067 | 554.272 | 166.440 | 1.741.779 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.106.029 | 554.272 | 166.440 | 1.826.741 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.188.434 | 554.272 | 166.440 | 1.909.146 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.273.174 | 554.272 | 166.440 | 1.993.886 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 657.963 | 166.440 | 1.835.459 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 657.963 | 166.440 | 1.919.589 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 657.963 | 166.440 | 2.001.186 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 657.963 | 166.440 | 2.085.095 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 718.292 | 166.440 | 1.895.788 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 718.292 | 166.440 | 1.979.918 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 718.292 | 166.440 | 2.061.515 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 718.292 | 166.440 | 2.145.424 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 573.125 | 170.568 | 1.754.749 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 573.125 | 170.568 | 1.838.879 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 573.125 | 170.568 | 1.920.476 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 573.125 | 170.568 | 2.004.385 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 627.798 | 170.568 | 1.809.422 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 627.798 | 170.568 | 1.893.552 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 627.798 | 170.568 | 1.975.149 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 627.798 | 170.568 | 2.059.058 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.480 | 482.632 | 166.440 | 1.560.552 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 995.610 | 482.632 | 166.440 | 1.644.682 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.077.206 | 482.632 | 166.440 | 1.726.278 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.161.116 | 482.632 | 166.440 | 1.810.188 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 913.285 | 388.368 | 233.725 | 1.535.378 |
| 1.153.601 |
| 208.787 |
| 147.659 |
| 1.510.047 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.237.510 | 208.787 | 147.659 | 1.593.956 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 920.481 | 106.982 | 147.328 | 1.174.791 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1.005.436 | 106.982 | 147.328 | 1.259.746 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.087.843 | 106.982 | 147.328 | 1.342.153 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.172.547 | 106.982 | 147.328 | 1.426.857 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.480 | 282.984 | 147.659 | 1.342.123 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 995.610 | 282.984 | 147.659 | 1.426.253 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.077.206 | 282.984 | 147.659 | 1.507.849 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.161.116 | 282.984 | 147.659 | 1.591.759 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.168.041 | 482.632 | 166.440 | 1.817.113 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.253.004 | 482.632 | 166.440 | 1.902.076 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.335.408 | 482.632 | 166.440 | 1.984.480 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.420.148 | 482.632 | 166.440 | 2.069.220 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.168.041 | 607.060 | 166.440 | 1.941.541 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.253.004 | 607.060 | 166.440 | 2.026.504 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.335.408 | 607.060 | 166.440 | 2.108.908 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.420.148 | 607.060 | 166.440 | 2.193.648 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.021.067 | 429.844 | 166.440 | 1.617.351 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.106.029 | 429.844 | 166.440 | 1.702.313 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.188.434 | 429.844 | 166.440 | 1.784.718 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.273.174 | 429.844 | 166.440 | 1.869.458 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.021.067 | 554.272 | 166.440 | 1.741.779 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.106.029 | 554.272 | 166.440 | 1.826.741 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.188.434 | 554.272 | 166.440 | 1.909.146 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.273.174 | 554.272 | 166.440 | 1.993.886 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 657.963 | 166.440 | 1.835.459 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 657.963 | 166.440 | 1.919.589 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 657.963 | 166.440 | 2.001.186 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 657.963 | 166.440 | 2.085.095 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 718.292 | 166.440 | 1.895.788 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 718.292 | 166.440 | 1.979.918 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 718.292 | 166.440 | 2.061.515 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 718.292 | 166.440 | 2.145.424 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 573.125 | 170.568 | 1.754.749 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 573.125 | 170.568 | 1.838.879 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 573.125 | 170.568 | 1.920.476 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 573.125 | 170.568 | 2.004.385 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 1.011.056 | 627.798 | 170.568 | 1.809.422 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.095.186 | 627.798 | 170.568 | 1.893.552 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.176.783 | 627.798 | 170.568 | 1.975.149 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.260.692 | 627.798 | 170.568 | 2.059.058 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.480 | 482.632 | 166.440 | 1.560.552 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 995.610 | 482.632 | 166.440 | 1.644.682 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.077.206 | 482.632 | 166.440 | 1.726.278 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.161.116 | 482.632 | 166.440 | 1.810.188 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 913.285 | 388.368 | 233.725 | 1.535.378 |