Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.700 | 303.445 | 22.087 | 1.191.232 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884.353 | 303.445 | 22.087 | 1.209.885 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.560 | 303.445 | 22.087 | 1.184.092 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.700 | 303.445 | 22.087 | 1.191.232 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884.353 | 303.445 | 22.087 | 1.209.885 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.560 | 303.445 | 22.087 | 1.184.092 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 875.720 |
| 303.445 |
| 22.087 |
| 1.201.252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.236 | 303.445 | 22.087 | 1.216.768 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 843.984 | 333.363 | 97.528 | 1.274.875 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.700 | 333.363 | 97.528 | 1.296.591 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884.353 | 333.363 | 97.528 | 1.315.244 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.560 | 333.363 | 97.528 | 1.289.451 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 875.720 | 333.363 | 97.528 | 1.306.611 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.236 | 333.363 | 97.528 | 1.322.127 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 843.984 | 348.321 | 131.327 | 1.323.632 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.700 | 348.321 | 131.327 | 1.345.348 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884.353 | 348.321 | 131.327 | 1.364.001 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.560 | 348.321 | 131.327 | 1.338.208 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 875.720 | 348.321 | 131.327 | 1.355.368 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.236 | 348.321 | 131.327 | 1.370.884 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 89.997 | 305.582 | 5.918 | 401.497 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 111.508 | 305.582 | 5.918 | 423.008 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 129.985 | 305.582 | 5.918 | 441.485 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 104.435 | 305.582 | 5.918 | 415.935 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 121.433 | 305.582 | 5.918 | 432.933 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 136.803 | 305.582 | 5.918 | 448.303 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 314.130 | 21.839 | 426.823 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 314.130 | 21.839 | 448.539 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 314.130 | 21.839 | 467.192 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 314.130 | 21.839 | 441.399 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 314.130 | 21.839 | 458.559 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 314.130 | 21.839 | 474.075 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 346.184 | 97.280 | 534.318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 346.184 | 97.280 | 556.034 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 346.184 | 97.280 | 574.687 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 346.184 | 97.280 | 548.894 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 346.184 | 97.280 | 566.054 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 346.184 | 97.280 | 581.570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 361.143 | 131.079 | 583.076 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 361.143 | 131.079 | 604.792 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 361.143 | 131.079 | 623.445 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 361.143 | 131.079 | 597.652 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 361.143 | 131.079 | 614.812 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 361.143 | 131.079 | 630.328 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 95.744 | 294.898 | 5.918 | 396.560 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 118.630 | 294.898 | 5.918 | 419.446 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 138.287 | 294.898 | 5.918 | 439.103 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 111.105 | 294.898 | 5.918 | 411.921 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 129.188 | 294.898 | 5.918 | 430.004 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 145.540 | 294.898 | 5.918 | 446.356 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 96.652 | 303.445 | 21.839 | 421.936 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 119.754 | 303.445 | 21.839 | 445.038 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 139.597 | 303.445 | 21.839 | 464.881 |
| m3 |
| 875.720 |
| 303.445 |
| 22.087 |
| 1.201.252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.236 | 303.445 | 22.087 | 1.216.768 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 843.984 | 333.363 | 97.528 | 1.274.875 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.700 | 333.363 | 97.528 | 1.296.591 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884.353 | 333.363 | 97.528 | 1.315.244 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.560 | 333.363 | 97.528 | 1.289.451 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 875.720 | 333.363 | 97.528 | 1.306.611 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.236 | 333.363 | 97.528 | 1.322.127 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 843.984 | 348.321 | 131.327 | 1.323.632 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.700 | 348.321 | 131.327 | 1.345.348 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 884.353 | 348.321 | 131.327 | 1.364.001 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.560 | 348.321 | 131.327 | 1.338.208 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 875.720 | 348.321 | 131.327 | 1.355.368 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.236 | 348.321 | 131.327 | 1.370.884 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 89.997 | 305.582 | 5.918 | 401.497 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 111.508 | 305.582 | 5.918 | 423.008 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 129.985 | 305.582 | 5.918 | 441.485 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 104.435 | 305.582 | 5.918 | 415.935 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 121.433 | 305.582 | 5.918 | 432.933 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 136.803 | 305.582 | 5.918 | 448.303 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 314.130 | 21.839 | 426.823 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 314.130 | 21.839 | 448.539 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 314.130 | 21.839 | 467.192 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 314.130 | 21.839 | 441.399 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 314.130 | 21.839 | 458.559 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 314.130 | 21.839 | 474.075 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 346.184 | 97.280 | 534.318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 346.184 | 97.280 | 556.034 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 346.184 | 97.280 | 574.687 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 346.184 | 97.280 | 548.894 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 346.184 | 97.280 | 566.054 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 346.184 | 97.280 | 581.570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 361.143 | 131.079 | 583.076 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 361.143 | 131.079 | 604.792 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 361.143 | 131.079 | 623.445 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 361.143 | 131.079 | 597.652 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 361.143 | 131.079 | 614.812 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 361.143 | 131.079 | 630.328 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 95.744 | 294.898 | 5.918 | 396.560 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 118.630 | 294.898 | 5.918 | 419.446 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 138.287 | 294.898 | 5.918 | 439.103 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 111.105 | 294.898 | 5.918 | 411.921 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 129.188 | 294.898 | 5.918 | 430.004 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 145.540 | 294.898 | 5.918 | 446.356 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 96.652 | 303.445 | 21.839 | 421.936 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 119.754 | 303.445 | 21.839 | 445.038 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 139.597 | 303.445 | 21.839 | 464.881 |