Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 2.118.032 | 470.652 | 125.132 | 2.713.816 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 2.130.890 | 470.652 | 125.132 | 2.726.674 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 323.299 | 0 | 1.102.615 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 2.118.032 | 470.652 | 125.132 | 2.713.816 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 2.130.890 | 470.652 | 125.132 | 2.726.674 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 323.299 | 0 | 1.102.615 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m ,Vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 790.835 |
| 323.299 |
| 0 |
| 1.114.134 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 323.299 | 0 | 1.125.319 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 332.096 | 15.892 | 1.127.304 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 790.835 | 332.096 | 15.892 | 1.138.823 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 332.096 | 15.892 | 1.150.008 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 365.085 | 91.332 | 1.235.733 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 790.835 | 365.085 | 91.332 | 1.247.252 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 365.085 | 91.332 | 1.258.437 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày15cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 380.481 | 125.132 | 1.284.929 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 790.835 | 380.481 | 125.132 | 1.296.448 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 380.481 | 125.132 | 1.307.633 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 898.188 | 641.082 | 0 | 1.539.270 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 931.973 | 641.082 | 0 | 1.573.055 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 960.993 | 641.082 | 0 | 1.602.075 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 920.865 | 641.082 | 0 | 1.561.947 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 947.561 | 641.082 | 0 | 1.588.643 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 971.702 | 641.082 | 0 | 1.612.784 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 898.188 | 886.830 | 0 | 1.785.018 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 931.973 | 886.830 | 0 | 1.818.803 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 960.993 | 886.830 | 0 | 1.847.823 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 920.865 | 886.830 | 0 | 1.807.695 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 947.561 | 886.830 | 0 | 1.834.391 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 971.702 | 886.830 | 0 | 1.858.532 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 886.025 | 427.388 | 0 | 1.313.413 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 920.317 | 427.388 | 0 | 1.347.705 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 949.771 | 427.388 | 0 | 1.377.159 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 909.042 | 427.388 | 0 | 1.336.430 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 936.139 | 427.388 | 0 | 1.363.527 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 960.641 | 427.388 | 0 | 1.388.029 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 886.025 | 568.426 | 0 | 1.454.451 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 920.317 | 568.426 | 0 | 1.488.743 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 949.771 | 568.426 | 0 | 1.518.197 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 909.042 | 568.426 | 0 | 1.477.468 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 936.139 | 568.426 | 0 | 1.504.565 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 960.641 | 568.426 | 0 | 1.529.067 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 163.826 | 126.079 | 0 | 289.905 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 164.586 | 126.079 | 0 | 290.665 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 165.238 | 126.079 | 0 | 291.317 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 164.336 | 126.079 | 0 | 290.415 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 164.936 | 126.079 | 0 | 291.015 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 165.478 | 126.079 | 0 | 291.557 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 123.768 | 138.901 | 0 | 262.669 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 124.489 | 138.901 | 0 | 263.390 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 125.108 | 138.901 | 0 | 264.009 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 124.252 | 138.901 | 0 | 263.153 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 124.822 | 138.901 | 0 | 263.723 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 125.337 | 138.901 | 0 | 264.238 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m ,Vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 790.835 |
| 323.299 |
| 0 |
| 1.114.134 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 323.299 | 0 | 1.125.319 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 332.096 | 15.892 | 1.127.304 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 790.835 | 332.096 | 15.892 | 1.138.823 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 332.096 | 15.892 | 1.150.008 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 365.085 | 91.332 | 1.235.733 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 790.835 | 365.085 | 91.332 | 1.247.252 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 365.085 | 91.332 | 1.258.437 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày15cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 50 | m3 | 779.316 | 380.481 | 125.132 | 1.284.929 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 75 | m3 | 790.835 | 380.481 | 125.132 | 1.296.448 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m ,Vữa XM mác 100 | m3 | 802.020 | 380.481 | 125.132 | 1.307.633 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 898.188 | 641.082 | 0 | 1.539.270 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 931.973 | 641.082 | 0 | 1.573.055 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 960.993 | 641.082 | 0 | 1.602.075 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 920.865 | 641.082 | 0 | 1.561.947 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 947.561 | 641.082 | 0 | 1.588.643 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 971.702 | 641.082 | 0 | 1.612.784 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 898.188 | 886.830 | 0 | 1.785.018 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 931.973 | 886.830 | 0 | 1.818.803 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 960.993 | 886.830 | 0 | 1.847.823 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 920.865 | 886.830 | 0 | 1.807.695 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 947.561 | 886.830 | 0 | 1.834.391 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 971.702 | 886.830 | 0 | 1.858.532 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 886.025 | 427.388 | 0 | 1.313.413 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 920.317 | 427.388 | 0 | 1.347.705 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 949.771 | 427.388 | 0 | 1.377.159 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 909.042 | 427.388 | 0 | 1.336.430 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 936.139 | 427.388 | 0 | 1.363.527 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 960.641 | 427.388 | 0 | 1.388.029 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 886.025 | 568.426 | 0 | 1.454.451 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 920.317 | 568.426 | 0 | 1.488.743 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 949.771 | 568.426 | 0 | 1.518.197 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 909.042 | 568.426 | 0 | 1.477.468 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 936.139 | 568.426 | 0 | 1.504.565 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 960.641 | 568.426 | 0 | 1.529.067 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 163.826 | 126.079 | 0 | 289.905 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 164.586 | 126.079 | 0 | 290.665 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 165.238 | 126.079 | 0 | 291.317 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 164.336 | 126.079 | 0 | 290.415 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 164.936 | 126.079 | 0 | 291.015 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 165.478 | 126.079 | 0 | 291.557 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 123.768 | 138.901 | 0 | 262.669 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 124.489 | 138.901 | 0 | 263.390 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 125.108 | 138.901 | 0 | 264.009 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 124.252 | 138.901 | 0 | 263.153 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 124.822 | 138.901 | 0 | 263.723 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 125.337 | 138.901 | 0 | 264.238 |