Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.065.326 | 230.790 | 3.699 | 1.299.815 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.065.326 | 252.159 | 19.609 | 1.337.094 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.065.326 | 277.802 | 95.050 | 1.438.178 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.065.326 | 230.790 | 3.699 | 1.299.815 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.065.326 | 252.159 | 19.609 | 1.337.094 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.065.326 | 277.802 | 95.050 | 1.438.178 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m |
| m3 |
| 1.065.326 |
| 288.487 |
| 128.849 |
| 1.482.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.050.376 | 190.188 | 6.411 | 1.246.975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.050.376 | 196.598 | 22.335 | 1.269.309 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.050.376 | 215.831 | 97.775 | 1.363.982 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m | m3 | 1.050.376 | 224.379 | 131.575 | 1.406.330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.063.297 | 222.242 | 3.699 | 1.289.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.063.297 | 241.474 | 19.609 | 1.324.380 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.063.297 | 267.118 | 95.050 | 1.425.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | m3 | 1.063.297 | 277.802 | 128.849 | 1.469.948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.055.864 | 228.653 | 3.699 | 1.288.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.055.864 | 250.022 | 19.609 | 1.325.495 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.055.864 | 273.528 | 95.050 | 1.424.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1.055.864 | 286.350 | 128.849 | 1.471.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.042.265 | 196.598 | 8.384 | 1.247.247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.042.265 | 203.009 | 24.317 | 1.269.591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.042.265 | 222.242 | 99.758 | 1.364.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.042.265 | 232.926 | 133.557 | 1.408.748 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.065.326 | 220.105 | 3.699 | 1.289.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.065.326 | 239.337 | 19.609 | 1.324.272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<= 50m | m3 | 1.065.326 | 264.981 | 95.050 | 1.425.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | m3 | 1.065.326 | 275.665 | 128.849 | 1.469.840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.055.918 | 190.188 | 6.411 | 1.252.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.055.918 | 196.598 | 22.335 | 1.274.851 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.055.918 | 215.831 | 97.775 | 1.369.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.055.918 | 224.379 | 131.575 | 1.411.872 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.059.015 | 211.557 | 3.699 | 1.274.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.059.015 | 217.968 | 19.609 | 1.296.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.059.015 | 239.337 | 95.050 | 1.393.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1.059.015 | 250.022 | 128.849 | 1.437.886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.060.485 | 181.640 | 5.425 | 1.247.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.060.485 | 188.051 | 21.344 | 1.269.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.060.485 | 205.146 | 96.784 | 1.362.415 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.060.485 | 213.694 | 130.584 | 1.404.763 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.065.326 | 203.009 | 3.699 | 1.272.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.065.326 | 209.420 | 19.609 | 1.294.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.065.326 | 228.653 | 95.050 | 1.389.029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m | m3 | 1.065.326 | 239.337 | 128.849 | 1.433.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.064.819 | 175.229 | 4.685 | 1.244.733 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.064.819 | 179.503 | 20.600 | 1.264.922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.064.819 | 198.735 | 96.041 | 1.359.595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.064.819 | 207.283 | 129.840 | 1.401.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.052.661 | 194.462 | 3.699 | 1.250.822 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.052.661 | 200.872 | 19.609 | 1.273.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.052.661 | 220.105 | 95.050 | 1.367.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1.052.661 | 228.653 | 128.849 | 1.410.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.060.380 | 166.681 | 4.192 | 1.231.253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.060.380 | 170.955 | 20.105 | 1.251.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m |
| m3 |
| 1.065.326 |
| 288.487 |
| 128.849 |
| 1.482.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.050.376 | 190.188 | 6.411 | 1.246.975 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.050.376 | 196.598 | 22.335 | 1.269.309 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.050.376 | 215.831 | 97.775 | 1.363.982 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m | m3 | 1.050.376 | 224.379 | 131.575 | 1.406.330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.063.297 | 222.242 | 3.699 | 1.289.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.063.297 | 241.474 | 19.609 | 1.324.380 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.063.297 | 267.118 | 95.050 | 1.425.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | m3 | 1.063.297 | 277.802 | 128.849 | 1.469.948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.055.864 | 228.653 | 3.699 | 1.288.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.055.864 | 250.022 | 19.609 | 1.325.495 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.055.864 | 273.528 | 95.050 | 1.424.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1.055.864 | 286.350 | 128.849 | 1.471.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.042.265 | 196.598 | 8.384 | 1.247.247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.042.265 | 203.009 | 24.317 | 1.269.591 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.042.265 | 222.242 | 99.758 | 1.364.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.042.265 | 232.926 | 133.557 | 1.408.748 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.065.326 | 220.105 | 3.699 | 1.289.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.065.326 | 239.337 | 19.609 | 1.324.272 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<= 50m | m3 | 1.065.326 | 264.981 | 95.050 | 1.425.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | m3 | 1.065.326 | 275.665 | 128.849 | 1.469.840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.055.918 | 190.188 | 6.411 | 1.252.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.055.918 | 196.598 | 22.335 | 1.274.851 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.055.918 | 215.831 | 97.775 | 1.369.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.055.918 | 224.379 | 131.575 | 1.411.872 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.059.015 | 211.557 | 3.699 | 1.274.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.059.015 | 217.968 | 19.609 | 1.296.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.059.015 | 239.337 | 95.050 | 1.393.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1.059.015 | 250.022 | 128.849 | 1.437.886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.060.485 | 181.640 | 5.425 | 1.247.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.060.485 | 188.051 | 21.344 | 1.269.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.060.485 | 205.146 | 96.784 | 1.362.415 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.060.485 | 213.694 | 130.584 | 1.404.763 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.065.326 | 203.009 | 3.699 | 1.272.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.065.326 | 209.420 | 19.609 | 1.294.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.065.326 | 228.653 | 95.050 | 1.389.029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m | m3 | 1.065.326 | 239.337 | 128.849 | 1.433.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.064.819 | 175.229 | 4.685 | 1.244.733 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.064.819 | 179.503 | 20.600 | 1.264.922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.064.819 | 198.735 | 96.041 | 1.359.595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1.064.819 | 207.283 | 129.840 | 1.401.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.052.661 | 194.462 | 3.699 | 1.250.822 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.052.661 | 200.872 | 19.609 | 1.273.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1.052.661 | 220.105 | 95.050 | 1.367.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1.052.661 | 228.653 | 128.849 | 1.410.163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1.060.380 | 166.681 | 4.192 | 1.231.253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1.060.380 | 170.955 | 20.105 | 1.251.440 |