Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m2 | 0 | 40.759 | 145.627 | 186.386 | |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 135.864 | 332.878 | 468.742 | |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 25 độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m2 | 0 | 40.759 | 65.946 | 106.705 | |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m2 | 0 | 40.759 | 145.627 | 186.386 | |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 135.864 | 332.878 | 468.742 | |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 25 độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m2 | 0 | 40.759 | 65.946 | 106.705 | |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
| 100m3 |
| 0 |
| 135.864 |
| 457.478 |
| 593.342 |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m2 | 0 | 40.759 | 91.310 | 132.069 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 135.864 | 640.150 | 776.014 |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m2 | 0 | 40.759 | 126.819 | 167.578 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 135.864 | 798.907 | 934.771 |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m2 | 0 | 40.759 | 158.946 | 199.705 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 440.204 | 711.932 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 617.486 | 889.214 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 271.728 | 760.591 | 1.032.319 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 810.488 | 1.082.216 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 374.754 | 646.482 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 521.979 | 793.707 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 271.728 | 645.536 | 917.264 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 723.723 | 995.451 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 377.278 | 649.006 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 527.484 | 799.212 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 271.728 | 648.701 | 920.429 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 716.968 | 988.696 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 319.464 | 469.933 | 789.397 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 319.464 | 640.818 | 960.282 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 319.464 | 897.145 | 1.216.609 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 319.464 | 393.960 | 713.424 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 319.464 | 544.775 | 864.239 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 319.464 | 757.604 | 1.077.068 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 319.464 | 950.939 | 1.270.403 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 319.464 | 395.049 | 714.513 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 319.464 | 547.508 | 866.972 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 319.464 | 764.109 | 1.083.573 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 319.464 | 952.953 | 1.272.417 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.668.975 | 1.122.406 | 2.791.381 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 100m3 | 0 | 1.916.070 | 1.288.580 | 3.204.650 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 2.206.515 | 1.483.908 | 3.690.423 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 415.649 | 9.563.743 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 593.825 | 9.741.919 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 730.532 | 9.878.626 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 811.703 | 9.959.797 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 339.621 | 9.487.715 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 504.020 | 9.652.114 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 620.374 | 9.768.468 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 701.883 | 9.849.977 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 360.379 | 9.508.473 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 438.837 | 9.586.931 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 623.762 | 9.771.856 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 691.336 | 9.839.430 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 793.152 | 639.159 | 10.305.005 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 851.904 | 686.504 | 10.411.102 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 879.444 | 730.890 | 10.483.028 |
| 100m3 |
| 0 |
| 135.864 |
| 457.478 |
| 593.342 |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m2 | 0 | 40.759 | 91.310 | 132.069 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 135.864 | 640.150 | 776.014 |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m2 | 0 | 40.759 | 126.819 | 167.578 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 135.864 | 798.907 | 934.771 |
| Lu lèn nền đường bề dày tác dụng 30cm bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m2 | 0 | 40.759 | 158.946 | 199.705 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 440.204 | 711.932 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 617.486 | 889.214 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 271.728 | 760.591 | 1.032.319 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 810.488 | 1.082.216 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 374.754 | 646.482 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 521.979 | 793.707 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 271.728 | 645.536 | 917.264 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 723.723 | 995.451 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 377.278 | 649.006 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 527.484 | 799.212 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 271.728 | 648.701 | 920.429 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 271.728 | 716.968 | 988.696 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 319.464 | 469.933 | 789.397 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 319.464 | 640.818 | 960.282 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 319.464 | 897.145 | 1.216.609 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 319.464 | 393.960 | 713.424 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 319.464 | 544.775 | 864.239 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 319.464 | 757.604 | 1.077.068 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 319.464 | 950.939 | 1.270.403 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 319.464 | 395.049 | 714.513 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 319.464 | 547.508 | 866.972 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 319.464 | 764.109 | 1.083.573 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 319.464 | 952.953 | 1.272.417 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.668.975 | 1.122.406 | 2.791.381 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 100m3 | 0 | 1.916.070 | 1.288.580 | 3.204.650 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 2.206.515 | 1.483.908 | 3.690.423 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 415.649 | 9.563.743 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 593.825 | 9.741.919 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 730.532 | 9.878.626 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 811.703 | 9.959.797 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 339.621 | 9.487.715 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 504.020 | 9.652.114 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 620.374 | 9.768.468 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 701.883 | 9.849.977 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 360.379 | 9.508.473 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 438.837 | 9.586.931 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 623.762 | 9.771.856 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 8.872.694 | 275.400 | 691.336 | 9.839.430 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 8.872.694 | 793.152 | 639.159 | 10.305.005 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 8.872.694 | 851.904 | 686.504 | 10.411.102 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 8.872.694 | 879.444 | 730.890 | 10.483.028 |