Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.140.650 | 1.040.910 | 36.251 | 3.217.811 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.168.979 | 1.040.910 | 36.251 | 3.246.140 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.115.336 | 1.145.001 | 94.995 | 3.355.332 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.140.650 | 1.040.910 | 36.251 | 3.217.811 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.168.979 | 1.040.910 | 36.251 | 3.246.140 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.115.336 | 1.145.001 | 94.995 | 3.355.332 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 2.140.650 |
| 1.145.001 |
| 94.995 |
| 3.380.646 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.168.979 | 1.145.001 | 94.995 | 3.408.975 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.115.336 | 1.197.047 | 127.692 | 3.440.075 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.140.650 | 1.197.047 | 127.692 | 3.465.389 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.168.979 | 1.197.047 | 127.692 | 3.493.718 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.168.680 | 936.819 | 6.649 | 3.112.148 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.193.756 | 936.819 | 6.649 | 3.137.224 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.221.817 | 936.819 | 6.649 | 3.165.285 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.179.007 | 1.040.910 | 36.251 | 3.256.168 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.204.203 | 1.040.910 | 36.251 | 3.281.364 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.232.397 | 1.040.910 | 36.251 | 3.309.558 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.179.007 | 1.145.001 | 94.995 | 3.419.003 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.204.203 | 1.145.001 | 94.995 | 3.444.199 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.232.397 | 1.145.001 | 94.995 | 3.472.393 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.179.007 | 1.197.047 | 127.692 | 3.503.746 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.204.203 | 1.197.047 | 127.692 | 3.528.942 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.232.397 | 1.197.047 | 127.692 | 3.557.136 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 920.580 | 306.268 | 5.319 | 1.232.167 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.157 | 306.268 | 5.319 | 1.243.744 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 945.112 | 306.268 | 5.319 | 1.256.699 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 924.922 | 338.296 | 20.130 | 1.283.348 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.554 | 338.296 | 20.130 | 1.294.980 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 949.570 | 338.296 | 20.130 | 1.307.996 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 924.922 | 370.324 | 93.659 | 1.388.905 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.554 | 370.324 | 93.659 | 1.400.537 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 949.570 | 370.324 | 93.659 | 1.413.553 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 924.922 | 388.340 | 126.355 | 1.439.617 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.554 | 388.340 | 126.355 | 1.451.249 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 949.570 | 388.340 | 126.355 | 1.464.265 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 899.067 | 276.242 | 5.319 | 1.180.628 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.682 | 276.242 | 5.319 | 1.193.243 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.798 | 276.242 | 5.319 | 1.207.359 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.630 | 284.249 | 20.130 | 1.212.009 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.365 | 284.249 | 20.130 | 1.224.744 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.615 | 284.249 | 20.130 | 1.238.994 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.630 | 312.273 | 93.659 | 1.313.562 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.365 | 312.273 | 93.659 | 1.326.297 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.615 | 312.273 | 93.659 | 1.340.547 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.630 | 326.285 | 126.355 | 1.360.270 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.365 | 326.285 | 126.355 | 1.373.005 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.615 | 326.285 | 126.355 | 1.387.255 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 879.732 | 226.198 | 5.319 | 1.111.249 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 892.971 | 226.198 | 5.319 | 1.124.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 907.786 | 226.198 | 5.319 | 1.139.303 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 888.150 | 250.219 | 20.130 | 1.158.499 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 901.516 | 250.219 | 20.130 | 1.171.865 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.473 | 250.219 | 20.130 | 1.186.822 |
| m3 |
| 2.140.650 |
| 1.145.001 |
| 94.995 |
| 3.380.646 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.168.979 | 1.145.001 | 94.995 | 3.408.975 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.115.336 | 1.197.047 | 127.692 | 3.440.075 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.140.650 | 1.197.047 | 127.692 | 3.465.389 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.168.979 | 1.197.047 | 127.692 | 3.493.718 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.168.680 | 936.819 | 6.649 | 3.112.148 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.193.756 | 936.819 | 6.649 | 3.137.224 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.221.817 | 936.819 | 6.649 | 3.165.285 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.179.007 | 1.040.910 | 36.251 | 3.256.168 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.204.203 | 1.040.910 | 36.251 | 3.281.364 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.232.397 | 1.040.910 | 36.251 | 3.309.558 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.179.007 | 1.145.001 | 94.995 | 3.419.003 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.204.203 | 1.145.001 | 94.995 | 3.444.199 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.232.397 | 1.145.001 | 94.995 | 3.472.393 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.179.007 | 1.197.047 | 127.692 | 3.503.746 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.204.203 | 1.197.047 | 127.692 | 3.528.942 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.232.397 | 1.197.047 | 127.692 | 3.557.136 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 920.580 | 306.268 | 5.319 | 1.232.167 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.157 | 306.268 | 5.319 | 1.243.744 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 945.112 | 306.268 | 5.319 | 1.256.699 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 924.922 | 338.296 | 20.130 | 1.283.348 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.554 | 338.296 | 20.130 | 1.294.980 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 949.570 | 338.296 | 20.130 | 1.307.996 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 924.922 | 370.324 | 93.659 | 1.388.905 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.554 | 370.324 | 93.659 | 1.400.537 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 949.570 | 370.324 | 93.659 | 1.413.553 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 924.922 | 388.340 | 126.355 | 1.439.617 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.554 | 388.340 | 126.355 | 1.451.249 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 949.570 | 388.340 | 126.355 | 1.464.265 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 899.067 | 276.242 | 5.319 | 1.180.628 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.682 | 276.242 | 5.319 | 1.193.243 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.798 | 276.242 | 5.319 | 1.207.359 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.630 | 284.249 | 20.130 | 1.212.009 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.365 | 284.249 | 20.130 | 1.224.744 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.615 | 284.249 | 20.130 | 1.238.994 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.630 | 312.273 | 93.659 | 1.313.562 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.365 | 312.273 | 93.659 | 1.326.297 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.615 | 312.273 | 93.659 | 1.340.547 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.630 | 326.285 | 126.355 | 1.360.270 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.365 | 326.285 | 126.355 | 1.373.005 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.615 | 326.285 | 126.355 | 1.387.255 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 879.732 | 226.198 | 5.319 | 1.111.249 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 892.971 | 226.198 | 5.319 | 1.124.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 907.786 | 226.198 | 5.319 | 1.139.303 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 888.150 | 250.219 | 20.130 | 1.158.499 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 901.516 | 250.219 | 20.130 | 1.171.865 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.473 | 250.219 | 20.130 | 1.186.822 |