Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2.629.468 | 132.116 | 14.784 | 2.776.368 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2.558.751 | 132.116 | 14.784 | 2.705.651 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.561.557 | 132.116 | 14.784 | 2.708.457 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2.629.468 | 132.116 | 14.784 | 2.776.368 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2.558.751 | 132.116 | 14.784 | 2.705.651 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.561.557 | 132.116 | 14.784 | 2.708.457 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.569.400 | 132.116 | 14.784 | 2.716.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2.617.090 | 132.116 | 14.784 | 2.763.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2.569.978 | 132.116 | 14.784 | 2.716.878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2.533.477 | 144.126 | 88.313 | 2.765.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2.629.468 | 144.126 | 88.313 | 2.861.907 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2.558.751 | 144.126 | 88.313 | 2.791.190 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.561.557 | 144.126 | 88.313 | 2.793.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.569.400 | 144.126 | 88.313 | 2.801.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2.617.090 | 144.126 | 88.313 | 2.849.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2.569.978 | 144.126 | 88.313 | 2.802.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2.533.477 | 152.133 | 121.009 | 2.806.619 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2.629.468 | 152.133 | 121.009 | 2.902.610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2.558.751 | 152.133 | 121.009 | 2.831.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.561.557 | 152.133 | 121.009 | 2.834.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.569.400 | 152.133 | 121.009 | 2.842.542 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2.617.090 | 152.133 | 121.009 | 2.890.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2.569.978 | 152.133 | 121.009 | 2.843.120 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 264.231 | 5.762 | 2.242.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 264.231 | 5.762 | 2.257.029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 264.231 | 5.762 | 2.272.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 288.252 | 20.576 | 2.281.033 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 288.252 | 20.576 | 2.295.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 288.252 | 20.576 | 2.310.881 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 316.277 | 94.104 | 2.382.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 316.277 | 94.104 | 2.397.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 316.277 | 94.104 | 2.412.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 330.289 | 126.801 | 2.429.295 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 330.289 | 126.801 | 2.444.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 330.289 | 126.801 | 2.459.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 228.200 | 7.536 | 2.137.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 228.200 | 7.536 | 2.156.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 228.200 | 7.536 | 2.175.731 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 248.217 | 22.357 | 2.172.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 248.217 | 22.357 | 2.191.375 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 248.217 | 22.357 | 2.210.569 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 274.240 | 95.886 | 2.271.971 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 274.240 | 95.886 | 2.290.927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 274.240 | 95.886 | 2.310.121 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 286.250 | 128.583 | 2.316.678 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 286.250 | 95.886 | 2.302.937 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 286.250 | 128.583 | 2.354.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.975.102 | 254.222 | 5.762 | 2.235.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.989.846 | 254.222 | 5.762 | 2.249.830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.004.774 | 254.222 | 5.762 | 2.264.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.975.102 | 276.242 | 20.576 | 2.271.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.989.846 | 276.242 | 20.576 | 2.286.664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.004.774 | 276.242 | 20.576 | 2.301.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.569.400 | 132.116 | 14.784 | 2.716.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2.617.090 | 132.116 | 14.784 | 2.763.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2.569.978 | 132.116 | 14.784 | 2.716.878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2.533.477 | 144.126 | 88.313 | 2.765.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2.629.468 | 144.126 | 88.313 | 2.861.907 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2.558.751 | 144.126 | 88.313 | 2.791.190 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.561.557 | 144.126 | 88.313 | 2.793.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.569.400 | 144.126 | 88.313 | 2.801.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2.617.090 | 144.126 | 88.313 | 2.849.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2.569.978 | 144.126 | 88.313 | 2.802.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2.533.477 | 152.133 | 121.009 | 2.806.619 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2.629.468 | 152.133 | 121.009 | 2.902.610 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2.558.751 | 152.133 | 121.009 | 2.831.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.561.557 | 152.133 | 121.009 | 2.834.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2.569.400 | 152.133 | 121.009 | 2.842.542 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2.617.090 | 152.133 | 121.009 | 2.890.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2.569.978 | 152.133 | 121.009 | 2.843.120 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 264.231 | 5.762 | 2.242.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 264.231 | 5.762 | 2.257.029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 264.231 | 5.762 | 2.272.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 288.252 | 20.576 | 2.281.033 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 288.252 | 20.576 | 2.295.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 288.252 | 20.576 | 2.310.881 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 316.277 | 94.104 | 2.382.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 316.277 | 94.104 | 2.397.417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 316.277 | 94.104 | 2.412.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.972.205 | 330.289 | 126.801 | 2.429.295 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.987.036 | 330.289 | 126.801 | 2.444.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.002.053 | 330.289 | 126.801 | 2.459.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 228.200 | 7.536 | 2.137.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 228.200 | 7.536 | 2.156.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 228.200 | 7.536 | 2.175.731 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 248.217 | 22.357 | 2.172.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 248.217 | 22.357 | 2.191.375 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 248.217 | 22.357 | 2.210.569 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 274.240 | 95.886 | 2.271.971 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 274.240 | 95.886 | 2.290.927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 274.240 | 95.886 | 2.310.121 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.901.845 | 286.250 | 128.583 | 2.316.678 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.920.801 | 286.250 | 95.886 | 2.302.937 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.939.995 | 286.250 | 128.583 | 2.354.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.975.102 | 254.222 | 5.762 | 2.235.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.989.846 | 254.222 | 5.762 | 2.249.830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.004.774 | 254.222 | 5.762 | 2.264.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.975.102 | 276.242 | 20.576 | 2.271.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.989.846 | 276.242 | 20.576 | 2.286.664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.004.774 | 276.242 | 20.576 | 2.301.592 |