Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 13.662.675 | 3.185.497 | 91.715 | 16.939.887 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 13.662.675 | 3.503.875 | 184.467 | 17.351.017 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 13.662.675 | 3.662.203 | 223.538 | 17.548.416 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 13.662.675 | 3.185.497 | 91.715 | 16.939.887 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 13.662.675 | 3.503.875 | 184.467 | 17.351.017 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 13.662.675 | 3.662.203 | 223.538 | 17.548.416 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m |
| tấn |
| 13.502.631 |
| 2.479.903 |
| 390.798 |
| 16.373.332 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 13.502.631 | 2.517.764 | 412.748 | 16.433.143 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 13.502.631 | 2.727.722 | 505.500 | 16.735.853 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 13.502.631 | 2.851.631 | 544.571 | 16.898.833 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | Tấn | 13.934.625 | 4.587.839 | 405.966 | 18.928.430 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | Tấn | 13.934.625 | 6.263.089 | 421.275 | 20.618.989 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 13.783.503 | 3.713.876 | 1.423.896 | 18.921.275 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | Tấn | 13.783.503 | 5.853.128 | 1.488.031 | 21.124.662 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 13.783.503 | 3.644.928 | 1.423.896 | 18.852.327 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | Tấn | 13.783.503 | 3.713.876 | 1.488.031 | 18.985.410 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 13.682.925 | 2.899.544 | 232.878 | 16.815.347 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 13.305.078 | 2.515.671 | 580.842 | 16.401.591 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 13.307.153 | 2.105.710 | 580.228 | 15.993.091 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 13.682.925 | 2.692.700 | 1.281.776 | 17.657.401 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 13.304.169 | 2.329.325 | 1.461.422 | 17.094.916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 13.311.699 | 1.863.460 | 1.305.213 | 16.480.372 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 13.682.925 | 3.261.055 | 216.980 | 17.160.960 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 13.304.169 | 2.795.190 | 569.571 | 16.668.930 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 13.311.699 | 2.236.152 | 555.999 | 16.103.850 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 4.488.264 | 76.060 | 18.226.999 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 13.506.631 | 4.512.357 | 400.200 | 18.419.188 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 13.538.016 | 4.591.521 | 468.202 | 18.597.739 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 1.887.893 | 76.060 | 15.626.628 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 13.518.153 | 1.194.346 | 436.926 | 15.149.425 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.633.747 | 76.060 | 17.372.482 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 13.613.607 | 2.944.267 | 733.675 | 17.291.549 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 13.613.607 | 2.702.017 | 703.251 | 17.018.875 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.527.968 | 76.060 | 17.266.703 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 13.613.607 | 3.011.680 | 733.675 | 17.358.962 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 13.609.061 | 2.667.488 | 688.561 | 16.965.110 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 4.970.132 | 76.060 | 18.708.867 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 13.613.607 | 3.512.479 | 733.675 | 17.859.761 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 13.609.061 | 3.462.572 | 688.561 | 17.760.194 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.128.749 | 371.355 | 17.162.779 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 13.545.426 | 2.183.975 | 752.417 | 16.481.818 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 13.555.198 | 1.816.874 | 735.580 | 16.107.652 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.747.418 | 460.970 | 17.871.063 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 13.545.426 | 2.620.025 | 887.303 | 17.052.754 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 13.555.198 | 2.180.248 | 783.427 | 16.518.873 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 14.586.966 | 11.275.047 | 1.416.508 | 27.278.521 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 13.662.675 | 3.754.872 | 434.748 | 17.852.295 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 13.545.426 | 2.620.025 | 799.962 | 16.965.413 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 13.555.198 | 2.180.248 | 777.842 | 16.513.288 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 13.662.675 | 4.496.529 | 547.975 | 18.707.179 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 13.545.426 | 3.143.657 | 967.169 | 17.656.252 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 13.555.198 | 2.616.298 | 839.049 | 17.010.545 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 19.646.322 | 5.688.312 | 8.413.508 | 33.748.142 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m |
| tấn |
| 13.502.631 |
| 2.479.903 |
| 390.798 |
| 16.373.332 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 13.502.631 | 2.517.764 | 412.748 | 16.433.143 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 13.502.631 | 2.727.722 | 505.500 | 16.735.853 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 13.502.631 | 2.851.631 | 544.571 | 16.898.833 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | Tấn | 13.934.625 | 4.587.839 | 405.966 | 18.928.430 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | Tấn | 13.934.625 | 6.263.089 | 421.275 | 20.618.989 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 13.783.503 | 3.713.876 | 1.423.896 | 18.921.275 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | Tấn | 13.783.503 | 5.853.128 | 1.488.031 | 21.124.662 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | Tấn | 13.783.503 | 3.644.928 | 1.423.896 | 18.852.327 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | Tấn | 13.783.503 | 3.713.876 | 1.488.031 | 18.985.410 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 13.682.925 | 2.899.544 | 232.878 | 16.815.347 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 13.305.078 | 2.515.671 | 580.842 | 16.401.591 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 13.307.153 | 2.105.710 | 580.228 | 15.993.091 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 13.682.925 | 2.692.700 | 1.281.776 | 17.657.401 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 13.304.169 | 2.329.325 | 1.461.422 | 17.094.916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 13.311.699 | 1.863.460 | 1.305.213 | 16.480.372 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 13.682.925 | 3.261.055 | 216.980 | 17.160.960 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 13.304.169 | 2.795.190 | 569.571 | 16.668.930 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 13.311.699 | 2.236.152 | 555.999 | 16.103.850 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 4.488.264 | 76.060 | 18.226.999 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 13.506.631 | 4.512.357 | 400.200 | 18.419.188 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 13.538.016 | 4.591.521 | 468.202 | 18.597.739 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 1.887.893 | 76.060 | 15.626.628 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 13.518.153 | 1.194.346 | 436.926 | 15.149.425 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.633.747 | 76.060 | 17.372.482 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 13.613.607 | 2.944.267 | 733.675 | 17.291.549 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 13.613.607 | 2.702.017 | 703.251 | 17.018.875 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.527.968 | 76.060 | 17.266.703 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 13.613.607 | 3.011.680 | 733.675 | 17.358.962 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 13.609.061 | 2.667.488 | 688.561 | 16.965.110 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 4.970.132 | 76.060 | 18.708.867 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 13.613.607 | 3.512.479 | 733.675 | 17.859.761 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 13.609.061 | 3.462.572 | 688.561 | 17.760.194 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.128.749 | 371.355 | 17.162.779 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 13.545.426 | 2.183.975 | 752.417 | 16.481.818 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 13.555.198 | 1.816.874 | 735.580 | 16.107.652 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 13.662.675 | 3.747.418 | 460.970 | 17.871.063 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 13.545.426 | 2.620.025 | 887.303 | 17.052.754 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 13.555.198 | 2.180.248 | 783.427 | 16.518.873 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 14.586.966 | 11.275.047 | 1.416.508 | 27.278.521 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 13.662.675 | 3.754.872 | 434.748 | 17.852.295 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 13.545.426 | 2.620.025 | 799.962 | 16.965.413 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 13.555.198 | 2.180.248 | 777.842 | 16.513.288 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 13.662.675 | 4.496.529 | 547.975 | 18.707.179 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 13.545.426 | 3.143.657 | 967.169 | 17.656.252 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 13.555.198 | 2.616.298 | 839.049 | 17.010.545 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 19.646.322 | 5.688.312 | 8.413.508 | 33.748.142 |