Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.136 | 26.136 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.232 | 23.232 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 96.331 | 96.331 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.136 | 26.136 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.232 | 23.232 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 96.331 | 96.331 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 40.755 |
| 40.755 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.640 | 29.640 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 25.935 | 25.935 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 22.230 | 22.230 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.024 | 53.024 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.047 | 26.047 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.465 | 20.465 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.675 | 17.675 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.814 | 15.814 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 56.668 | 56.668 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.153 | 27.153 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.250 | 21.250 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.889 | 18.889 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.528 | 16.528 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52.129 | 52.129 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.951 | 23.951 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.724 | 19.724 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.907 | 16.907 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.498 | 15.498 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.325 | 49.325 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.121 | 23.121 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.497 | 18.497 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.414 | 15.414 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.873 | 13.873 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.162 | 44.162 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.198 | 21.198 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.665 | 17.665 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.132 | 14.132 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.365 | 12.365 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.111 | 49.111 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.386 | 23.386 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.709 | 18.709 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.370 | 16.370 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.032 | 14.032 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.233 | 50.233 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.117 | 25.117 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.535 | 19.535 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.744 | 16.744 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.884 | 14.884 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.126 | 53.126 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.973 | 25.973 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.070 | 20.070 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.709 | 17.709 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.347 | 15.347 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.311 | 49.311 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.542 | 22.542 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.316 | 18.316 |
| 0 |
| 0 |
| 40.755 |
| 40.755 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.640 | 29.640 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 25.935 | 25.935 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 22.230 | 22.230 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.024 | 53.024 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.047 | 26.047 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.465 | 20.465 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.675 | 17.675 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.814 | 15.814 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 56.668 | 56.668 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.153 | 27.153 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.250 | 21.250 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.889 | 18.889 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.528 | 16.528 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 52.129 | 52.129 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.951 | 23.951 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.724 | 19.724 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.907 | 16.907 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.498 | 15.498 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.325 | 49.325 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.121 | 23.121 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.497 | 18.497 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.414 | 15.414 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.873 | 13.873 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.162 | 44.162 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.198 | 21.198 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.665 | 17.665 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.132 | 14.132 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.365 | 12.365 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.111 | 49.111 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.386 | 23.386 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.709 | 18.709 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.370 | 16.370 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.032 | 14.032 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.233 | 50.233 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.117 | 25.117 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.535 | 19.535 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.744 | 16.744 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.884 | 14.884 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.126 | 53.126 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.973 | 25.973 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.070 | 20.070 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.709 | 17.709 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.347 | 15.347 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.311 | 49.311 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.542 | 22.542 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.316 | 18.316 |