Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 392.478 | 392.478 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 428.157 | 428.157 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 517.357 | 517.357 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 392.478 | 392.478 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 428.157 | 428.157 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 517.357 | 517.357 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 350.954 |
| 350.954 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 410.472 | 410.472 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 451.520 | 451.520 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 533.614 | 533.614 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 331.060 | 331.060 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 389.140 | 389.140 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 426.893 | 426.893 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 505.302 | 505.302 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 318.633 | 318.633 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 370.504 | 370.504 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 407.554 | 407.554 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 444.604 | 444.604 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 328.422 | 328.422 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 399.661 | 399.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 435.884 | 435.884 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 495.048 | 495.048 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 339.809 | 339.809 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 350.196 | 350.196 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 370.970 | 370.970 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 376.906 | 376.906 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 221.215 | 221.215 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 242.623 | 242.623 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 258.678 | 258.678 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 319.334 | 319.334 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 217.550 | 217.550 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 254.493 | 254.493 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 279.121 | 279.121 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 330.430 | 330.430 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 206.186 | 206.186 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 243.939 | 243.939 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 267.171 | 267.171 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 313.636 | 313.636 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 200.072 | 200.072 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 229.712 | 229.712 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 251.942 | 251.942 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 277.878 | 277.878 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.085.659 | 3.949.603 | 9.318.545 | 19.353.807 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.049.100 | 3.020.285 | 5.671.552 | 13.740.937 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.078.383 | 2.633.069 | 4.662.462 | 11.373.914 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.482.801 | 2.168.410 | 2.980.306 | 8.631.517 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.379.284 | 1.138.415 | 4.468.830 | 8.986.529 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.844.716 | 1.048.065 | 4.023.941 | 7.916.722 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.591.514 | 957.714 | 3.112.451 | 6.661.679 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.416.102 | 921.574 | 1.830.854 | 5.168.530 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.135.798 | 1.084.205 | 4.923.299 | 10.143.302 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.460.329 | 998.157 | 4.219.249 | 8.677.735 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.848.226 | 912.109 | 2.955.546 | 6.715.881 |
| 0 |
| 0 |
| 350.954 |
| 350.954 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 410.472 | 410.472 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 451.520 | 451.520 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 533.614 | 533.614 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 331.060 | 331.060 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 389.140 | 389.140 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 426.893 | 426.893 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 505.302 | 505.302 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 318.633 | 318.633 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 370.504 | 370.504 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 407.554 | 407.554 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 444.604 | 444.604 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 328.422 | 328.422 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 399.661 | 399.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 435.884 | 435.884 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 495.048 | 495.048 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 339.809 | 339.809 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 350.196 | 350.196 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 370.970 | 370.970 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 376.906 | 376.906 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 221.215 | 221.215 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 242.623 | 242.623 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 258.678 | 258.678 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 319.334 | 319.334 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 217.550 | 217.550 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 254.493 | 254.493 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 279.121 | 279.121 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 330.430 | 330.430 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 206.186 | 206.186 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 243.939 | 243.939 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 267.171 | 267.171 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 313.636 | 313.636 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 200.072 | 200.072 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 229.712 | 229.712 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 251.942 | 251.942 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 277.878 | 277.878 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.085.659 | 3.949.603 | 9.318.545 | 19.353.807 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.049.100 | 3.020.285 | 5.671.552 | 13.740.937 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.078.383 | 2.633.069 | 4.662.462 | 11.373.914 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.482.801 | 2.168.410 | 2.980.306 | 8.631.517 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.379.284 | 1.138.415 | 4.468.830 | 8.986.529 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.844.716 | 1.048.065 | 4.023.941 | 7.916.722 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.591.514 | 957.714 | 3.112.451 | 6.661.679 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.416.102 | 921.574 | 1.830.854 | 5.168.530 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.135.798 | 1.084.205 | 4.923.299 | 10.143.302 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.460.329 | 998.157 | 4.219.249 | 8.677.735 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.848.226 | 912.109 | 2.955.546 | 6.715.881 |