Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 | 0 | 2.956.609 | 0 | 2.956.609 | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=500 m | 100m3 | 0 | 279.519 | 2.139.013 | 2.418.532 | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=1000 m | 100m3 | 0 | 372.692 | 3.970.251 | 4.342.943 | |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 | 0 | 2.956.609 | 0 | 2.956.609 | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=500 m | 100m3 | 0 | 279.519 | 2.139.013 | 2.418.532 | |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=1000 m | 100m3 | 0 | 372.692 | 3.970.251 | 4.342.943 | |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km |
| 100m3 |
| 197.652 |
| 72.609 |
| 355.038 |
| 625.299 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,0 Km | 100m3 | 217.417 | 93.129 | 486.928 | 797.474 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,5 Km | 100m3 | 239.653 | 121.541 | 701.909 | 1.063.103 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,5 Km | 100m3 | 261.889 | 173.631 | 953.860 | 1.389.380 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển >2 Km | 100m3 | 289.066 | 225.720 | 983.210 | 1.497.996 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 116.806 | 431.287 | 548.093 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 116.806 | 585.886 | 702.692 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 116.806 | 805.454 | 922.260 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 116.806 | 351.843 | 468.649 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 116.806 | 513.104 | 629.910 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 116.806 | 697.300 | 814.106 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 116.806 | 865.664 | 982.470 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 116.806 | 369.410 | 486.216 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 116.806 | 507.705 | 624.511 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 116.806 | 710.404 | 827.210 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 116.806 | 886.584 | 1.003.390 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 481.383 | 714.995 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 675.225 | 908.837 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 233.612 | 831.713 | 1.065.325 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 886.511 | 1.120.123 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 410.483 | 644.095 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 571.744 | 805.356 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 233.612 | 707.073 | 940.685 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 792.754 | 1.026.366 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 418.663 | 652.275 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 585.373 | 818.985 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 233.612 | 719.874 | 953.486 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 795.652 | 1.029.264 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 274.652 | 513.880 | 788.532 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 274.652 | 700.745 | 975.397 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 274.652 | 981.043 | 1.255.695 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 274.652 | 431.520 | 706.172 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 274.652 | 596.722 | 871.374 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 274.652 | 829.842 | 1.104.494 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 274.652 | 1.041.602 | 1.316.254 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 274.652 | 438.404 | 713.056 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 274.652 | 607.616 | 882.268 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 274.652 | 847.967 | 1.122.619 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 274.652 | 1.057.558 | 1.332.210 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.434.864 | 1.045.133 | 2.479.997 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 100m3 | 0 | 1.647.299 | 1.199.866 | 2.847.165 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.897.002 | 1.381.747 | 3.278.749 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 454.525 | 11.782.192 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 649.357 | 11.977.024 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 798.849 | 12.126.516 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 887.609 | 12.215.276 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 372.001 | 11.699.668 |
| 100m3 |
| 197.652 |
| 72.609 |
| 355.038 |
| 625.299 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,0 Km | 100m3 | 217.417 | 93.129 | 486.928 | 797.474 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,5 Km | 100m3 | 239.653 | 121.541 | 701.909 | 1.063.103 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,5 Km | 100m3 | 261.889 | 173.631 | 953.860 | 1.389.380 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển >2 Km | 100m3 | 289.066 | 225.720 | 983.210 | 1.497.996 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 116.806 | 431.287 | 548.093 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 116.806 | 585.886 | 702.692 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 116.806 | 805.454 | 922.260 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 116.806 | 351.843 | 468.649 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 116.806 | 513.104 | 629.910 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 116.806 | 697.300 | 814.106 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 116.806 | 865.664 | 982.470 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 116.806 | 369.410 | 486.216 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 116.806 | 507.705 | 624.511 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 116.806 | 710.404 | 827.210 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 116.806 | 886.584 | 1.003.390 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 481.383 | 714.995 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 675.225 | 908.837 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 233.612 | 831.713 | 1.065.325 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 886.511 | 1.120.123 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 410.483 | 644.095 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 571.744 | 805.356 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 233.612 | 707.073 | 940.685 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 792.754 | 1.026.366 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 418.663 | 652.275 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 585.373 | 818.985 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 233.612 | 719.874 | 953.486 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 233.612 | 795.652 | 1.029.264 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 274.652 | 513.880 | 788.532 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 274.652 | 700.745 | 975.397 |
| Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 274.652 | 981.043 | 1.255.695 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 274.652 | 431.520 | 706.172 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 274.652 | 596.722 | 871.374 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 274.652 | 829.842 | 1.104.494 |
| Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 274.652 | 1.041.602 | 1.316.254 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 274.652 | 438.404 | 713.056 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 274.652 | 607.616 | 882.268 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 274.652 | 847.967 | 1.122.619 |
| Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 274.652 | 1.057.558 | 1.332.210 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.434.864 | 1.045.133 | 2.479.997 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 100m3 | 0 | 1.647.299 | 1.199.866 | 2.847.165 |
| Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.897.002 | 1.381.747 | 3.278.749 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 454.525 | 11.782.192 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 649.357 | 11.977.024 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 798.849 | 12.126.516 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 887.609 | 12.215.276 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 11.090.898 | 236.769 | 372.001 | 11.699.668 |