Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 188.938 | 277.362 | 0 | 466.300 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 70.592 | 81.786 | 0 | 152.378 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 140.172 | 160.016 | 0 | 300.188 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 188.938 | 277.362 | 0 | 466.300 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 70.592 | 81.786 | 0 | 152.378 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 140.172 | 160.016 | 0 | 300.188 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái |
| 189.019 |
| 215.133 |
| 0 |
| 404.152 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 48.604 | 51.561 | 0 | 100.165 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 148.338 | 128.013 | 0 | 276.351 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 154.697 | 133.347 | 0 | 288.044 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 165.774 | 144.015 | 0 | 309.789 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 279.911 | 173.052 | 55.420 | 508.383 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 242.870 | 166.396 | 61.306 | 470.572 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 312.775 | 198.011 | 74.276 | 585.062 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 51.693 | 65.785 | 0 | 117.478 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 64.432 | 40.893 | 0 | 105.325 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 43.922 | 51.561 | 0 | 95.483 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 29.896 | 32.003 | 0 | 61.899 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 54.020 | 60.512 | 16.404 | 130.936 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 442.869 | 412.136 | 16.404 | 871.409 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 346.467 | 407.230 | 16.404 | 770.101 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 232.379 | 243.581 | 17.087 | 493.047 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 297.152 | 256.026 | 17.087 | 570.265 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 155.959 | 222.245 | 17.087 | 395.291 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94.907 | 165.350 | 17.087 | 277.344 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 84.103 | 12.391 | 9.878 | 106.372 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69.690 | 11.875 | 9.878 | 91.443 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 72.674 | 15.839 | 0 | 88.513 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 237.612 | 10.808 | 0 | 248.420 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 489.169 | 12.112 | 0 | 501.281 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.239.692.650 | 157.661.725 | 0 | 2.397.354.375 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.181.218.534 | 148.810.305 | 0 | 2.330.028.839 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.126.552.001 | 162.746.669 | 0 | 2.289.298.670 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.068.077.885 | 153.889.155 | 0 | 2.221.967.040 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.517.166.954 | 144.584.702 | 0 | 1.661.751.656 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1.484.240.642 | 135.280.249 | 0 | 1.619.520.891 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.424.471.423 | 144.158.078 | 0 | 1.568.629.501 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.385.361.546 | 134.183.217 | 0 | 1.519.544.763 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.418.454.401 | 143.264.201 | 0 | 1.561.718.602 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.378.456.909 | 131.542.215 | 0 | 1.509.999.124 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.477.608.034 | 149.683.867 | 0 | 1.627.291.901 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.428.781.315 | 140.155.945 | 0 | 1.568.937.260 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 2.197.325.970 | 104.746.202 | 0 | 2.302.072.172 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 2.087.163.498 | 91.236.461 | 0 | 2.178.399.959 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 2.182.081.943 | 104.482.102 | 0 | 2.286.564.045 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 2.087.858.168 | 90.119.114 | 0 | 2.177.977.282 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 2.262.157.264 | 109.825.052 | 0 | 2.371.982.316 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2.148.572.164 | 93.227.371 | 0 | 2.241.799.535 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.779.832.191 | 264.404.931 | 0 | 2.044.237.122 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.747.430.858 | 254.877.008 | 0 | 2.002.307.866 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.666.691.542 | 261.296.675 | 0 | 1.927.988.217 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.634.290.209 | 250.143.520 | 0 | 1.884.433.729 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 2.194.730.658 | 133.533.124 | 0 | 2.328.263.782 |
| 189.019 |
| 215.133 |
| 0 |
| 404.152 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 48.604 | 51.561 | 0 | 100.165 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 148.338 | 128.013 | 0 | 276.351 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 154.697 | 133.347 | 0 | 288.044 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 165.774 | 144.015 | 0 | 309.789 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 279.911 | 173.052 | 55.420 | 508.383 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 242.870 | 166.396 | 61.306 | 470.572 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 312.775 | 198.011 | 74.276 | 585.062 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 51.693 | 65.785 | 0 | 117.478 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 64.432 | 40.893 | 0 | 105.325 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 43.922 | 51.561 | 0 | 95.483 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 29.896 | 32.003 | 0 | 61.899 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 54.020 | 60.512 | 16.404 | 130.936 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 442.869 | 412.136 | 16.404 | 871.409 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 346.467 | 407.230 | 16.404 | 770.101 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 232.379 | 243.581 | 17.087 | 493.047 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 297.152 | 256.026 | 17.087 | 570.265 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 155.959 | 222.245 | 17.087 | 395.291 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94.907 | 165.350 | 17.087 | 277.344 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 84.103 | 12.391 | 9.878 | 106.372 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69.690 | 11.875 | 9.878 | 91.443 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 72.674 | 15.839 | 0 | 88.513 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 237.612 | 10.808 | 0 | 248.420 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 489.169 | 12.112 | 0 | 501.281 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.239.692.650 | 157.661.725 | 0 | 2.397.354.375 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.181.218.534 | 148.810.305 | 0 | 2.330.028.839 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2.126.552.001 | 162.746.669 | 0 | 2.289.298.670 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2.068.077.885 | 153.889.155 | 0 | 2.221.967.040 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.517.166.954 | 144.584.702 | 0 | 1.661.751.656 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1.484.240.642 | 135.280.249 | 0 | 1.619.520.891 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1.424.471.423 | 144.158.078 | 0 | 1.568.629.501 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1.385.361.546 | 134.183.217 | 0 | 1.519.544.763 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.418.454.401 | 143.264.201 | 0 | 1.561.718.602 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1.378.456.909 | 131.542.215 | 0 | 1.509.999.124 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1.477.608.034 | 149.683.867 | 0 | 1.627.291.901 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1.428.781.315 | 140.155.945 | 0 | 1.568.937.260 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 2.197.325.970 | 104.746.202 | 0 | 2.302.072.172 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 2.087.163.498 | 91.236.461 | 0 | 2.178.399.959 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 2.182.081.943 | 104.482.102 | 0 | 2.286.564.045 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 2.087.858.168 | 90.119.114 | 0 | 2.177.977.282 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 2.262.157.264 | 109.825.052 | 0 | 2.371.982.316 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2.148.572.164 | 93.227.371 | 0 | 2.241.799.535 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 1.779.832.191 | 264.404.931 | 0 | 2.044.237.122 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 1.747.430.858 | 254.877.008 | 0 | 2.002.307.866 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 1.666.691.542 | 261.296.675 | 0 | 1.927.988.217 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 1.634.290.209 | 250.143.520 | 0 | 1.884.433.729 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 2.194.730.658 | 133.533.124 | 0 | 2.328.263.782 |