Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 161.793 | 0 | 161.793 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 241.837 | 0 | 241.837 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 279.305 | 0 | 279.305 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 161.793 | 0 | 161.793 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 241.837 | 0 | 241.837 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 279.305 | 0 | 279.305 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 206.073 |
| 0 |
| 206.073 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 309.961 | 0 | 309.961 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 359.350 | 0 | 359.350 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 442.801 | 0 | 442.801 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 558.610 | 0 | 558.610 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 236.728 | 0 | 236.728 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 337.210 | 0 | 337.210 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 388.302 | 0 | 388.302 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 471.753 | 0 | 471.753 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 589.266 | 0 | 589.266 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 258.868 | 0 | 258.868 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 366.162 | 0 | 366.162 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 424.067 | 0 | 424.067 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12.773 | 33.465 | 46.238 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20.948 | 46.246 | 67.194 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48.708 | 58.289 | 106.997 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 71.189 | 69.348 | 140.537 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 91.115 | 75.493 | 166.608 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20.437 | 0 | 20.437 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40.874 | 0 | 40.874 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 83.451 | 0 | 83.451 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 158.386 | 0 | 158.386 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 345.725 | 0 | 345.725 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 827.697 | 0 | 827.697 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.563.427 | 0 | 1.563.427 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23.843 | 0 | 23.843 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45.983 | 0 | 45.983 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 93.669 | 0 | 93.669 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 172.011 | 0 | 172.011 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 483.675 | 0 | 483.675 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1.035.473 | 0 | 1.035.473 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.703.080 | 0 | 1.703.080 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 34.062 | 0 | 34.062 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 63.014 | 0 | 63.014 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 119.216 | 0 | 119.216 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 229.916 | 0 | 229.916 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 551.798 | 0 | 551.798 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1.035.473 | 0 | 1.035.473 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1.861.466 | 0 | 1.861.466 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 90.263 | 0 | 90.263 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 127.731 | 0 | 127.731 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 178.823 | 0 | 178.823 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1.137.657 | 0 | 1.137.657 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2.047.102 | 0 | 2.047.102 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 250.672 | 0 | 250.672 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 282.238 | 0 | 282.238 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 310.091 | 0 | 310.091 |
| 100m2 |
| 0 |
| 206.073 |
| 0 |
| 206.073 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 309.961 | 0 | 309.961 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 359.350 | 0 | 359.350 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 442.801 | 0 | 442.801 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 558.610 | 0 | 558.610 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 236.728 | 0 | 236.728 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 337.210 | 0 | 337.210 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 388.302 | 0 | 388.302 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 471.753 | 0 | 471.753 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 589.266 | 0 | 589.266 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 258.868 | 0 | 258.868 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 366.162 | 0 | 366.162 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 424.067 | 0 | 424.067 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12.773 | 33.465 | 46.238 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20.948 | 46.246 | 67.194 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48.708 | 58.289 | 106.997 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 71.189 | 69.348 | 140.537 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 91.115 | 75.493 | 166.608 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20.437 | 0 | 20.437 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40.874 | 0 | 40.874 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 83.451 | 0 | 83.451 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 158.386 | 0 | 158.386 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 345.725 | 0 | 345.725 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 827.697 | 0 | 827.697 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.563.427 | 0 | 1.563.427 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23.843 | 0 | 23.843 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45.983 | 0 | 45.983 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 93.669 | 0 | 93.669 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 172.011 | 0 | 172.011 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 483.675 | 0 | 483.675 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1.035.473 | 0 | 1.035.473 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.703.080 | 0 | 1.703.080 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 34.062 | 0 | 34.062 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 63.014 | 0 | 63.014 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 119.216 | 0 | 119.216 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 229.916 | 0 | 229.916 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 551.798 | 0 | 551.798 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1.035.473 | 0 | 1.035.473 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1.861.466 | 0 | 1.861.466 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 90.263 | 0 | 90.263 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 127.731 | 0 | 127.731 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 178.823 | 0 | 178.823 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1.137.657 | 0 | 1.137.657 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2.047.102 | 0 | 2.047.102 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 250.672 | 0 | 250.672 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 282.238 | 0 | 282.238 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 310.091 | 0 | 310.091 |