Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.093.969 | 587.872 | 93.222 | 1.775.063 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.168.145 | 587.872 | 93.222 | 1.849.239 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 942.135 | 587.872 | 93.222 | 1.623.229 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.093.969 | 587.872 | 93.222 | 1.775.063 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.168.145 | 587.872 | 93.222 | 1.849.239 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 942.135 | 587.872 | 93.222 | 1.623.229 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 1.000.591 |
| 587.872 |
| 93.222 |
| 1.681.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.059.292 | 587.872 | 93.222 | 1.740.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.123.373 | 587.872 | 93.222 | 1.804.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 850.244 | 530.311 | 93.222 | 1.473.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 911.360 | 530.311 | 93.222 | 1.534.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 973.681 | 530.311 | 93.222 | 1.597.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.047.857 | 530.311 | 93.222 | 1.671.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 821.847 | 530.311 | 93.222 | 1.445.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 880.303 | 530.311 | 93.222 | 1.503.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 939.004 | 530.311 | 93.222 | 1.562.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.003.085 | 530.311 | 93.222 | 1.626.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 825.597 | 477.205 | 88.048 | 1.390.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 886.713 | 477.205 | 88.048 | 1.451.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 949.034 | 477.205 | 88.048 | 1.514.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.023.211 | 477.205 | 88.048 | 1.588.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 797.200 | 477.205 | 88.048 | 1.362.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 855.656 | 477.205 | 88.048 | 1.420.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 914.357 | 477.205 | 88.048 | 1.479.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 978.438 | 477.205 | 88.048 | 1.543.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 809.150 | 429.485 | 88.048 | 1.326.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 870.266 | 429.485 | 88.048 | 1.387.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 932.587 | 429.485 | 88.048 | 1.450.120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.006.763 | 429.485 | 88.048 | 1.524.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 780.753 | 429.485 | 88.048 | 1.298.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 839.209 | 429.485 | 88.048 | 1.356.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 897.910 | 429.485 | 88.048 | 1.415.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 961.991 | 429.485 | 88.048 | 1.479.524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 871.330 | 439.140 | 88.048 | 1.398.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 932.446 | 439.140 | 88.048 | 1.459.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 994.767 | 439.140 | 88.048 | 1.521.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.068.943 | 439.140 | 88.048 | 1.596.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 842.933 | 439.140 | 88.048 | 1.370.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 901.389 | 439.140 | 88.048 | 1.428.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 960.090 | 439.140 | 88.048 | 1.487.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.024.171 | 439.140 | 88.048 | 1.551.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 809.158 | 397.547 | 88.048 | 1.294.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 870.274 | 397.547 | 88.048 | 1.355.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 932.595 | 397.547 | 88.048 | 1.418.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.006.771 | 397.547 | 88.048 | 1.492.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 780.761 | 397.547 | 88.048 | 1.266.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 839.217 | 397.547 | 88.048 | 1.324.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 897.918 | 397.547 | 88.048 | 1.383.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 961.999 | 397.547 | 88.048 | 1.447.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 796.834 | 357.625 | 80.286 | 1.234.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 857.950 | 357.625 | 80.286 | 1.295.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 920.271 | 357.625 | 80.286 | 1.358.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 994.448 | 357.625 | 80.286 | 1.432.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 1.000.591 |
| 587.872 |
| 93.222 |
| 1.681.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.059.292 | 587.872 | 93.222 | 1.740.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.123.373 | 587.872 | 93.222 | 1.804.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 850.244 | 530.311 | 93.222 | 1.473.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 911.360 | 530.311 | 93.222 | 1.534.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 973.681 | 530.311 | 93.222 | 1.597.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.047.857 | 530.311 | 93.222 | 1.671.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 821.847 | 530.311 | 93.222 | 1.445.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 880.303 | 530.311 | 93.222 | 1.503.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 939.004 | 530.311 | 93.222 | 1.562.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.003.085 | 530.311 | 93.222 | 1.626.618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 825.597 | 477.205 | 88.048 | 1.390.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 886.713 | 477.205 | 88.048 | 1.451.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 949.034 | 477.205 | 88.048 | 1.514.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.023.211 | 477.205 | 88.048 | 1.588.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 797.200 | 477.205 | 88.048 | 1.362.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 855.656 | 477.205 | 88.048 | 1.420.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 914.357 | 477.205 | 88.048 | 1.479.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 978.438 | 477.205 | 88.048 | 1.543.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 809.150 | 429.485 | 88.048 | 1.326.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 870.266 | 429.485 | 88.048 | 1.387.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 932.587 | 429.485 | 88.048 | 1.450.120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.006.763 | 429.485 | 88.048 | 1.524.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 780.753 | 429.485 | 88.048 | 1.298.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 839.209 | 429.485 | 88.048 | 1.356.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 897.910 | 429.485 | 88.048 | 1.415.443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 961.991 | 429.485 | 88.048 | 1.479.524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 871.330 | 439.140 | 88.048 | 1.398.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 932.446 | 439.140 | 88.048 | 1.459.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 994.767 | 439.140 | 88.048 | 1.521.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.068.943 | 439.140 | 88.048 | 1.596.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 842.933 | 439.140 | 88.048 | 1.370.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 901.389 | 439.140 | 88.048 | 1.428.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 960.090 | 439.140 | 88.048 | 1.487.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.024.171 | 439.140 | 88.048 | 1.551.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 809.158 | 397.547 | 88.048 | 1.294.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 870.274 | 397.547 | 88.048 | 1.355.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 932.595 | 397.547 | 88.048 | 1.418.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1.006.771 | 397.547 | 88.048 | 1.492.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 780.761 | 397.547 | 88.048 | 1.266.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 839.217 | 397.547 | 88.048 | 1.324.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 897.918 | 397.547 | 88.048 | 1.383.513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 961.999 | 397.547 | 88.048 | 1.447.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 796.834 | 357.625 | 80.286 | 1.234.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 857.950 | 357.625 | 80.286 | 1.295.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 920.271 | 357.625 | 80.286 | 1.358.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 994.448 | 357.625 | 80.286 | 1.432.359 |