Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.767.428 | 5.304.446 | 1.218.053 | 8.289.927 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1.905.312 | 6.246.972 | 90.739 | 8.243.023 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1.796.534 | 6.575.760 | 886.708 | 9.259.002 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.767.428 | 5.304.446 | 1.218.053 | 8.289.927 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1.905.312 | 6.246.972 | 90.739 | 8.243.023 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1.796.534 | 6.575.760 | 886.708 | 9.259.002 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m |
| 100m2 |
| 1.796.534 |
| 7.671.720 |
| 1.218.053 |
| 10.686.307 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.927.141 | 5.041.416 | 90.739 | 7.059.296 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.818.364 | 5.479.800 | 886.708 | 8.184.872 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.818.364 | 5.918.184 | 1.218.053 | 8.954.601 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 4.197.180 | 4.937.984 | 2.123.237 | 11.258.401 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 4.197.180 | 5.428.566 | 2.919.206 | 12.544.952 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 4.197.180 | 5.973.433 | 3.250.552 | 13.421.165 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3.039.184 | 10.917.042 | 7.424.881 | 21.381.107 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.402.866 | 9.967.734 | 6.860.568 | 20.231.168 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.073.803 | 15.426.255 | 8.471.758 | 27.971.816 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 221.572 | 2.520.708 | 937.815 | 3.680.095 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.392.257 | 6.735.443 | 3.708.544 | 11.836.244 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.392.257 | 8.082.532 | 6.872.355 | 16.347.144 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 59.174 | 238.919 | 67.596 | 365.689 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 14.676.884 | 7.338.617 | 2.141.283 | 24.156.784 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 14.676.884 | 17.290.988 | 2.141.283 | 34.109.155 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | Tấn | 484.907 | 2.987.587 | 1.543.060 | 5.015.554 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | Tấn | 427.635 | 3.123.486 | 1.518.851 | 5.069.972 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | Tấn | 0 | 189.397 | 139.792 | 329.189 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | Tấn | 0 | 226.533 | 139.792 | 366.325 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 476.017 | 946.983 | 276.007 | 1.699.007 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | Tấn | 14.241.185 | 14.059.986 | 2.824.456 | 31.125.627 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | Tấn | 28.469.317 | 7.238.088 | 2.908.892 | 38.616.297 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 70.142 | 195.081 | 183.008 | 448.231 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 171.698 | 273.990 | 77.956 | 523.644 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 93.518 | 385.778 | 201.430 | 680.726 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 93.518 | 464.687 | 809.893 | 1.368.098 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 77.884 | 273.990 | 342.800 | 694.674 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 90.124 | 361.667 | 717.122 | 1.168.913 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.564.385 | 4.274.244 | 90.739 | 5.929.368 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.564.385 | 4.712.628 | 886.708 | 7.163.721 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.564.385 | 5.151.012 | 1.218.053 | 7.933.450 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.426.331 | 4.115.657 | 90.739 | 5.632.727 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.426.331 | 4.523.805 | 886.708 | 6.836.844 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1.426.331 | 4.978.196 | 1.218.053 | 7.622.580 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.717.800 | 4.312.694 | 90.739 | 6.121.233 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.717.800 | 4.753.011 | 886.708 | 7.357.519 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1.717.800 | 5.227.508 | 1.218.053 | 8.163.361 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 902.328 | 4.527.826 | 90.739 | 5.520.893 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 902.328 | 4.976.186 | 886.708 | 6.765.222 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 902.328 | 5.478.831 | 1.218.053 | 7.599.212 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.680.752 | 4.486.860 | 90.739 | 6.258.351 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.680.752 | 5.083.062 | 886.708 | 7.650.522 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.680.752 | 5.578.436 | 1.218.053 | 8.477.241 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.661.909 | 4.238.303 | 90.739 | 5.990.951 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.661.909 | 4.662.535 | 886.708 | 7.211.152 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 1.661.909 | 5.116.926 | 1.218.053 | 7.996.888 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m |
| 100m2 |
| 1.796.534 |
| 7.671.720 |
| 1.218.053 |
| 10.686.307 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.927.141 | 5.041.416 | 90.739 | 7.059.296 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.818.364 | 5.479.800 | 886.708 | 8.184.872 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.818.364 | 5.918.184 | 1.218.053 | 8.954.601 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 4.197.180 | 4.937.984 | 2.123.237 | 11.258.401 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 4.197.180 | 5.428.566 | 2.919.206 | 12.544.952 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 4.197.180 | 5.973.433 | 3.250.552 | 13.421.165 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3.039.184 | 10.917.042 | 7.424.881 | 21.381.107 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.402.866 | 9.967.734 | 6.860.568 | 20.231.168 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.073.803 | 15.426.255 | 8.471.758 | 27.971.816 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 221.572 | 2.520.708 | 937.815 | 3.680.095 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.392.257 | 6.735.443 | 3.708.544 | 11.836.244 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.392.257 | 8.082.532 | 6.872.355 | 16.347.144 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 59.174 | 238.919 | 67.596 | 365.689 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 14.676.884 | 7.338.617 | 2.141.283 | 24.156.784 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 14.676.884 | 17.290.988 | 2.141.283 | 34.109.155 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | Tấn | 484.907 | 2.987.587 | 1.543.060 | 5.015.554 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | Tấn | 427.635 | 3.123.486 | 1.518.851 | 5.069.972 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | Tấn | 0 | 189.397 | 139.792 | 329.189 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | Tấn | 0 | 226.533 | 139.792 | 366.325 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 476.017 | 946.983 | 276.007 | 1.699.007 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | Tấn | 14.241.185 | 14.059.986 | 2.824.456 | 31.125.627 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | Tấn | 28.469.317 | 7.238.088 | 2.908.892 | 38.616.297 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 70.142 | 195.081 | 183.008 | 448.231 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 171.698 | 273.990 | 77.956 | 523.644 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 93.518 | 385.778 | 201.430 | 680.726 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 93.518 | 464.687 | 809.893 | 1.368.098 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 77.884 | 273.990 | 342.800 | 694.674 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 90.124 | 361.667 | 717.122 | 1.168.913 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.564.385 | 4.274.244 | 90.739 | 5.929.368 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.564.385 | 4.712.628 | 886.708 | 7.163.721 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.564.385 | 5.151.012 | 1.218.053 | 7.933.450 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.426.331 | 4.115.657 | 90.739 | 5.632.727 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.426.331 | 4.523.805 | 886.708 | 6.836.844 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1.426.331 | 4.978.196 | 1.218.053 | 7.622.580 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.717.800 | 4.312.694 | 90.739 | 6.121.233 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.717.800 | 4.753.011 | 886.708 | 7.357.519 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1.717.800 | 5.227.508 | 1.218.053 | 8.163.361 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 902.328 | 4.527.826 | 90.739 | 5.520.893 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 902.328 | 4.976.186 | 886.708 | 6.765.222 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 902.328 | 5.478.831 | 1.218.053 | 7.599.212 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1.680.752 | 4.486.860 | 90.739 | 6.258.351 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1.680.752 | 5.083.062 | 886.708 | 7.650.522 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1.680.752 | 5.578.436 | 1.218.053 | 8.477.241 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 1.661.909 | 4.238.303 | 90.739 | 5.990.951 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 1.661.909 | 4.662.535 | 886.708 | 7.211.152 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 1.661.909 | 5.116.926 | 1.218.053 | 7.996.888 |