Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 605.724 | 272.954 | 19.338 | 898.016 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 626.046 | 272.954 | 19.338 | 918.338 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 646.016 | 272.954 | 19.338 | 938.308 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 605.724 | 272.954 | 19.338 | 898.016 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 626.046 | 272.954 | 19.338 | 918.338 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 646.016 | 272.954 | 19.338 | 938.308 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 581.953 |
| 300.806 |
| 92.400 |
| 975.159 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 605.724 | 300.806 | 92.400 | 998.930 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 626.046 | 300.806 | 92.400 | 1.019.252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 646.016 | 300.806 | 92.400 | 1.039.222 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 581.953 | 313.804 | 125.047 | 1.020.804 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 605.724 | 313.804 | 125.047 | 1.044.575 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 626.046 | 313.804 | 125.047 | 1.064.897 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 646.016 | 313.804 | 125.047 | 1.084.867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 565.155 | 256.243 | 5.008 | 826.406 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 590.205 | 256.243 | 5.008 | 851.456 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 611.621 | 256.243 | 5.008 | 872.872 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 632.667 | 256.243 | 5.008 | 893.918 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 570.512 | 263.670 | 19.338 | 853.520 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 595.800 | 263.670 | 19.338 | 878.808 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 617.418 | 263.670 | 19.338 | 900.426 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 638.663 | 263.670 | 19.338 | 921.671 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 570.512 | 289.665 | 92.400 | 952.577 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 595.800 | 289.665 | 92.400 | 977.865 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 617.418 | 289.665 | 92.400 | 999.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 638.663 | 289.665 | 92.400 | 1.020.728 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 570.512 | 304.520 | 125.047 | 1.000.079 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 595.800 | 304.520 | 125.047 | 1.025.367 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 617.418 | 304.520 | 125.047 | 1.046.985 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 638.663 | 304.520 | 125.047 | 1.068.230 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 247.465 | 0 | 805.761 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 247.465 | 0 | 814.558 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 247.465 | 0 | 823.202 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 255.138 | 14.305 | 827.739 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 255.138 | 14.305 | 836.536 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 255.138 | 14.305 | 845.180 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 280.076 | 87.367 | 925.739 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 280.076 | 87.367 | 934.536 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 280.076 | 87.367 | 943.180 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 291.586 | 120.014 | 969.896 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 291.586 | 120.014 | 978.693 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 291.586 | 120.014 | 987.337 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 264.730 | 0 | 822.561 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 264.730 | 0 | 831.710 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.970 | 264.730 | 0 | 840.700 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 272.403 | 14.305 | 844.539 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 272.403 | 14.305 | 853.688 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.970 | 272.403 | 14.305 | 862.678 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 299.259 | 87.367 | 944.457 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 299.259 | 87.367 | 953.606 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.970 | 299.259 | 87.367 | 962.596 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 312.688 | 120.014 | 990.533 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 312.688 | 120.014 | 999.682 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 581.953 |
| 300.806 |
| 92.400 |
| 975.159 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 605.724 | 300.806 | 92.400 | 998.930 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 626.046 | 300.806 | 92.400 | 1.019.252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 646.016 | 300.806 | 92.400 | 1.039.222 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 581.953 | 313.804 | 125.047 | 1.020.804 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 605.724 | 313.804 | 125.047 | 1.044.575 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 626.046 | 313.804 | 125.047 | 1.064.897 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 646.016 | 313.804 | 125.047 | 1.084.867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 565.155 | 256.243 | 5.008 | 826.406 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 590.205 | 256.243 | 5.008 | 851.456 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 611.621 | 256.243 | 5.008 | 872.872 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 632.667 | 256.243 | 5.008 | 893.918 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 570.512 | 263.670 | 19.338 | 853.520 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 595.800 | 263.670 | 19.338 | 878.808 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 617.418 | 263.670 | 19.338 | 900.426 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 638.663 | 263.670 | 19.338 | 921.671 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 570.512 | 289.665 | 92.400 | 952.577 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 595.800 | 289.665 | 92.400 | 977.865 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 617.418 | 289.665 | 92.400 | 999.483 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 638.663 | 289.665 | 92.400 | 1.020.728 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 570.512 | 304.520 | 125.047 | 1.000.079 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 595.800 | 304.520 | 125.047 | 1.025.367 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 617.418 | 304.520 | 125.047 | 1.046.985 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 638.663 | 304.520 | 125.047 | 1.068.230 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 247.465 | 0 | 805.761 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 247.465 | 0 | 814.558 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 247.465 | 0 | 823.202 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 255.138 | 14.305 | 827.739 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 255.138 | 14.305 | 836.536 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 255.138 | 14.305 | 845.180 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 280.076 | 87.367 | 925.739 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 280.076 | 87.367 | 934.536 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 280.076 | 87.367 | 943.180 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 558.296 | 291.586 | 120.014 | 969.896 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 567.093 | 291.586 | 120.014 | 978.693 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.737 | 291.586 | 120.014 | 987.337 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 264.730 | 0 | 822.561 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 264.730 | 0 | 831.710 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.970 | 264.730 | 0 | 840.700 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 272.403 | 14.305 | 844.539 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 272.403 | 14.305 | 853.688 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.970 | 272.403 | 14.305 | 862.678 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 299.259 | 87.367 | 944.457 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 299.259 | 87.367 | 953.606 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 575.970 | 299.259 | 87.367 | 962.596 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 557.831 | 312.688 | 120.014 | 990.533 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 566.980 | 312.688 | 120.014 | 999.682 |