Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 898.006 | 1.008.706 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 1.136.387 | 1.274.336 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.549.260 | 1.745.114 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 898.006 | 1.008.706 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 1.136.387 | 1.274.336 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.549.260 | 1.745.114 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 808.963 |
| 748.255 |
| 1.557.218 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 880.858 | 1.921.440 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.231.306 | 2.505.210 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.427.842 | 2.809.040 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 783.232 | 1.592.195 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 912.118 | 1.952.700 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.060.833 | 2.334.737 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.447.491 | 2.828.689 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 809.029 | 1.617.992 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 920.072 | 1.960.654 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.086.636 | 2.360.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.570.467 | 2.951.665 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 832.346 | 1.641.309 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 1.010.332 | 2.050.914 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.272.076 | 2.545.980 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.816.503 | 3.197.701 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 712.737 | 1.027.807 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 838.236 | 1.243.569 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.060.818 | 1.559.820 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.359.173 | 2.103.419 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 746.879 | 1.061.949 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 869.156 | 1.274.489 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.011.261 | 1.510.263 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.378.091 | 2.122.337 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 777.302 | 1.092.372 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 876.448 | 1.281.781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.035.081 | 1.534.083 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.495.116 | 2.239.362 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 779.997 | 1.095.067 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 968.453 | 1.373.786 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.224.962 | 1.723.964 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.769.389 | 2.513.635 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 709.546 | 913.916 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 841.874 | 1.107.554 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.064.182 | 1.394.580 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.357.527 | 1.866.748 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 742.906 | 947.276 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 871.569 | 1.137.249 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.020.061 | 1.350.459 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.376.754 | 1.885.975 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 742.923 | 947.293 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 878.199 | 1.143.879 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.041.235 | 1.371.633 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.481.880 | 1.991.101 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 771.316 | 975.686 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 960.368 | 1.226.048 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.217.474 | 1.547.872 |
| 100m3 |
| 0 |
| 808.963 |
| 748.255 |
| 1.557.218 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 880.858 | 1.921.440 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.231.306 | 2.505.210 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.427.842 | 2.809.040 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 783.232 | 1.592.195 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 912.118 | 1.952.700 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.060.833 | 2.334.737 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.447.491 | 2.828.689 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 809.029 | 1.617.992 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 920.072 | 1.960.654 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.086.636 | 2.360.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.570.467 | 2.951.665 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 832.346 | 1.641.309 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 1.010.332 | 2.050.914 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.272.076 | 2.545.980 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.816.503 | 3.197.701 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 712.737 | 1.027.807 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 838.236 | 1.243.569 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.060.818 | 1.559.820 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.359.173 | 2.103.419 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 746.879 | 1.061.949 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 869.156 | 1.274.489 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.011.261 | 1.510.263 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.378.091 | 2.122.337 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 777.302 | 1.092.372 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 876.448 | 1.281.781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.035.081 | 1.534.083 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.495.116 | 2.239.362 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 779.997 | 1.095.067 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 968.453 | 1.373.786 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.224.962 | 1.723.964 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.769.389 | 2.513.635 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 709.546 | 913.916 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 841.874 | 1.107.554 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.064.182 | 1.394.580 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.357.527 | 1.866.748 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 742.906 | 947.276 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 871.569 | 1.137.249 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.020.061 | 1.350.459 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.376.754 | 1.885.975 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 742.923 | 947.293 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 878.199 | 1.143.879 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.041.235 | 1.371.633 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.481.880 | 1.991.101 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 771.316 | 975.686 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 960.368 | 1.226.048 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.217.474 | 1.547.872 |