Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 6.652.198 | 2.434.635 | 943.311 | 10.030.144 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 6.531.674 | 3.381.438 | 852.927 | 10.766.039 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 6.648.502 | 3.922.468 | 852.927 | 11.423.897 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 6.652.198 | 2.434.635 | 943.311 | 10.030.144 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 6.531.674 | 3.381.438 | 852.927 | 10.766.039 | |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 6.648.502 | 3.922.468 | 852.927 | 11.423.897 | |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò |
| tấn |
| 6.468.532 |
| 2.028.863 |
| 159.522 |
| 8.656.917 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 6.232.813 | 2.299.378 | 184.731 | 8.716.922 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 6.468.532 | 1.893.605 | 46.086 | 8.408.223 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 6.227.332 | 2.569.893 | 172.127 | 8.969.352 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 737.908 | 298.463 | 50.141 | 1.086.512 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 759.579 | 298.463 | 50.141 | 1.108.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 737.908 | 248.018 | 50.141 | 1.036.067 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 759.579 | 248.018 | 50.141 | 1.057.738 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 817.150 | 344.703 | 50.449 | 1.212.302 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 896.450 | 344.703 | 50.449 | 1.291.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 972.354 | 344.703 | 50.449 | 1.367.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.050.350 | 344.703 | 50.449 | 1.445.502 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 877.641 | 414.064 | 50.449 | 1.342.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 956.941 | 414.064 | 50.449 | 1.421.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 1.032.845 | 414.064 | 50.449 | 1.497.358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.110.840 | 414.064 | 50.449 | 1.575.353 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 795.211 | 344.703 | 50.449 | 1.190.363 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 869.895 | 344.703 | 50.449 | 1.265.047 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 940.892 | 344.703 | 50.449 | 1.336.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.015.306 | 344.703 | 50.449 | 1.410.458 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 855.702 | 414.064 | 50.449 | 1.320.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 930.386 | 414.064 | 50.449 | 1.394.899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 1.001.383 | 414.064 | 50.449 | 1.465.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.075.796 | 414.064 | 50.449 | 1.540.309 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 763.450 | 344.703 | 50.449 | 1.158.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 833.330 | 344.703 | 50.449 | 1.228.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 902.981 | 344.703 | 50.449 | 1.298.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 970.914 | 344.703 | 50.449 | 1.366.066 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 823.941 | 414.064 | 50.449 | 1.288.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 893.821 | 414.064 | 50.449 | 1.358.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 963.472 | 414.064 | 50.449 | 1.427.985 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.031.405 | 414.064 | 50.449 | 1.495.918 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 821.134 | 332.092 | 50.141 | 1.203.367 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 900.822 | 332.092 | 50.141 | 1.283.055 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 977.097 | 332.092 | 50.141 | 1.359.330 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.473 | 332.092 | 50.141 | 1.437.706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 799.091 | 332.092 | 50.141 | 1.181.324 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 874.138 | 332.092 | 50.141 | 1.256.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 945.482 | 332.092 | 50.141 | 1.327.715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.020.259 | 332.092 | 50.141 | 1.402.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 767.175 | 332.092 | 50.141 | 1.149.408 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 837.396 | 332.092 | 50.141 | 1.219.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 907.387 | 332.092 | 50.141 | 1.289.620 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 975.651 | 332.092 | 50.141 | 1.357.884 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817.150 | 506.546 | 50.449 | 1.374.145 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896.450 | 506.546 | 50.449 | 1.453.445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972.354 | 506.546 | 50.449 | 1.529.349 |
| tấn |
| 6.468.532 |
| 2.028.863 |
| 159.522 |
| 8.656.917 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 6.232.813 | 2.299.378 | 184.731 | 8.716.922 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 6.468.532 | 1.893.605 | 46.086 | 8.408.223 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 6.227.332 | 2.569.893 | 172.127 | 8.969.352 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 737.908 | 298.463 | 50.141 | 1.086.512 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 759.579 | 298.463 | 50.141 | 1.108.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 737.908 | 248.018 | 50.141 | 1.036.067 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 759.579 | 248.018 | 50.141 | 1.057.738 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 817.150 | 344.703 | 50.449 | 1.212.302 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 896.450 | 344.703 | 50.449 | 1.291.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 972.354 | 344.703 | 50.449 | 1.367.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.050.350 | 344.703 | 50.449 | 1.445.502 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 877.641 | 414.064 | 50.449 | 1.342.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 956.941 | 414.064 | 50.449 | 1.421.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 1.032.845 | 414.064 | 50.449 | 1.497.358 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.110.840 | 414.064 | 50.449 | 1.575.353 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 795.211 | 344.703 | 50.449 | 1.190.363 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 869.895 | 344.703 | 50.449 | 1.265.047 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 940.892 | 344.703 | 50.449 | 1.336.044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.015.306 | 344.703 | 50.449 | 1.410.458 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 855.702 | 414.064 | 50.449 | 1.320.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 930.386 | 414.064 | 50.449 | 1.394.899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 1.001.383 | 414.064 | 50.449 | 1.465.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.075.796 | 414.064 | 50.449 | 1.540.309 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 763.450 | 344.703 | 50.449 | 1.158.602 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 833.330 | 344.703 | 50.449 | 1.228.482 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 902.981 | 344.703 | 50.449 | 1.298.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 970.914 | 344.703 | 50.449 | 1.366.066 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 823.941 | 414.064 | 50.449 | 1.288.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 893.821 | 414.064 | 50.449 | 1.358.334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 963.472 | 414.064 | 50.449 | 1.427.985 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.031.405 | 414.064 | 50.449 | 1.495.918 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 821.134 | 332.092 | 50.141 | 1.203.367 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 900.822 | 332.092 | 50.141 | 1.283.055 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 977.097 | 332.092 | 50.141 | 1.359.330 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.473 | 332.092 | 50.141 | 1.437.706 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 799.091 | 332.092 | 50.141 | 1.181.324 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 874.138 | 332.092 | 50.141 | 1.256.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 945.482 | 332.092 | 50.141 | 1.327.715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.020.259 | 332.092 | 50.141 | 1.402.492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 767.175 | 332.092 | 50.141 | 1.149.408 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 837.396 | 332.092 | 50.141 | 1.219.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 907.387 | 332.092 | 50.141 | 1.289.620 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 975.651 | 332.092 | 50.141 | 1.357.884 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817.150 | 506.546 | 50.449 | 1.374.145 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896.450 | 506.546 | 50.449 | 1.453.445 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972.354 | 506.546 | 50.449 | 1.529.349 |