Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 194.786 | 128.635 | 1.401.525 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.201.955 | 2.919.498 | 117.183 | 4.238.636 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.284.567 | 2.919.498 | 117.183 | 4.321.248 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 194.786 | 128.635 | 1.401.525 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.201.955 | 2.919.498 | 117.183 | 4.238.636 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.284.567 | 2.919.498 | 117.183 | 4.321.248 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.364.095 |
| 2.919.498 |
| 117.183 |
| 4.400.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.446.708 | 2.919.498 | 117.183 | 4.483.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.100 | 79.870 | 71.261 | 976.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 906.895 | 79.870 | 71.261 | 1.058.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.635 | 79.870 | 71.261 | 1.136.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.067.430 | 79.870 | 71.261 | 1.218.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841.602 | 218.592 | 78.917 | 1.139.111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 218.592 | 78.917 | 1.222.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 218.592 | 78.917 | 1.302.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.088.779 | 218.592 | 78.917 | 1.386.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 837.416 | 121.907 | 70.953 | 1.030.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.432 | 121.907 | 70.953 | 1.113.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.347 | 121.907 | 70.953 | 1.193.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.083.363 | 121.907 | 70.953 | 1.276.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 677.397 | 116.212 | 1.819.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 677.397 | 116.212 | 1.901.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 677.397 | 116.212 | 1.981.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 677.397 | 116.212 | 2.064.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 613.232 | 116.212 | 1.640.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 613.232 | 116.212 | 1.723.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 613.232 | 116.212 | 1.802.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 613.232 | 116.212 | 1.885.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 551.817 | 108.556 | 1.548.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970.528 | 551.817 | 108.556 | 1.630.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.050.056 | 551.817 | 108.556 | 1.710.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.132.669 | 551.817 | 108.556 | 1.793.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872.319 | 496.590 | 108.556 | 1.477.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.932 | 496.590 | 108.556 | 1.560.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.459 | 496.590 | 108.556 | 1.639.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.072 | 496.590 | 108.556 | 1.722.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860.632 | 446.862 | 100.900 | 1.408.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943.245 | 446.862 | 100.900 | 1.491.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.772 | 446.862 | 100.900 | 1.570.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.385 | 446.862 | 100.900 | 1.653.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852.834 | 402.176 | 93.244 | 1.348.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935.447 | 402.176 | 93.244 | 1.430.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.974 | 402.176 | 93.244 | 1.510.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.587 | 402.176 | 93.244 | 1.593.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 725.521 | 116.212 | 1.867.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 725.521 | 116.212 | 1.950.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 725.521 | 116.212 | 2.029.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 725.521 | 116.212 | 2.112.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 654.481 | 116.212 | 1.681.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 654.481 | 116.212 | 1.764.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 654.481 | 116.212 | 1.844.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 654.481 | 116.212 | 1.926.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 588.941 | 108.556 | 1.585.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.364.095 |
| 2.919.498 |
| 117.183 |
| 4.400.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.446.708 | 2.919.498 | 117.183 | 4.483.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.100 | 79.870 | 71.261 | 976.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 906.895 | 79.870 | 71.261 | 1.058.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.635 | 79.870 | 71.261 | 1.136.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.067.430 | 79.870 | 71.261 | 1.218.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841.602 | 218.592 | 78.917 | 1.139.111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 218.592 | 78.917 | 1.222.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 218.592 | 78.917 | 1.302.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.088.779 | 218.592 | 78.917 | 1.386.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 837.416 | 121.907 | 70.953 | 1.030.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.432 | 121.907 | 70.953 | 1.113.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.347 | 121.907 | 70.953 | 1.193.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.083.363 | 121.907 | 70.953 | 1.276.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 677.397 | 116.212 | 1.819.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 677.397 | 116.212 | 1.901.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 677.397 | 116.212 | 1.981.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 677.397 | 116.212 | 2.064.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 613.232 | 116.212 | 1.640.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 613.232 | 116.212 | 1.723.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 613.232 | 116.212 | 1.802.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 613.232 | 116.212 | 1.885.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 551.817 | 108.556 | 1.548.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970.528 | 551.817 | 108.556 | 1.630.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.050.056 | 551.817 | 108.556 | 1.710.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.132.669 | 551.817 | 108.556 | 1.793.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872.319 | 496.590 | 108.556 | 1.477.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.932 | 496.590 | 108.556 | 1.560.078 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.459 | 496.590 | 108.556 | 1.639.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.072 | 496.590 | 108.556 | 1.722.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860.632 | 446.862 | 100.900 | 1.408.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943.245 | 446.862 | 100.900 | 1.491.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.772 | 446.862 | 100.900 | 1.570.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.385 | 446.862 | 100.900 | 1.653.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852.834 | 402.176 | 93.244 | 1.348.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935.447 | 402.176 | 93.244 | 1.430.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.974 | 402.176 | 93.244 | 1.510.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.587 | 402.176 | 93.244 | 1.593.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 725.521 | 116.212 | 1.867.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 725.521 | 116.212 | 1.950.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 725.521 | 116.212 | 2.029.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 725.521 | 116.212 | 2.112.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 654.481 | 116.212 | 1.681.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 654.481 | 116.212 | 1.764.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 654.481 | 116.212 | 1.844.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 654.481 | 116.212 | 1.926.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 588.941 | 108.556 | 1.585.412 |