Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 538.526 | 0 | 986.460 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 538.526 | 0 | 1.035.852 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 438.506 | 634.773 | 0 | 1.073.279 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 538.526 | 0 | 986.460 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 538.526 | 0 | 1.035.852 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 438.506 | 634.773 | 0 | 1.073.279 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 486.008 |
| 634.773 |
| 0 |
| 1.120.781 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 539.599 | 634.773 | 0 | 1.174.372 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 515.610 | 0 | 919.763 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 515.610 | 0 | 963.544 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 515.610 | 0 | 1.012.936 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.464 | 582.066 | 0 | 1.016.530 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.529 | 582.066 | 0 | 1.063.595 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.625 | 582.066 | 0 | 1.116.691 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 566.025 | 0 | 970.178 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 566.025 | 0 | 1.013.959 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 566.025 | 0 | 1.063.351 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 438.506 | 1.152.675 | 0 | 1.591.181 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.008 | 1.152.675 | 0 | 1.638.683 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 539.599 | 1.152.675 | 0 | 1.692.274 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 430.423 | 912.057 | 0 | 1.342.480 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 477.050 | 912.057 | 0 | 1.389.107 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 529.652 | 912.057 | 0 | 1.441.709 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.464 | 1.565.163 | 0 | 1.999.627 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.529 | 1.565.163 | 0 | 2.046.692 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.625 | 1.565.163 | 0 | 2.099.788 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 422.340 | 545.401 | 0 | 967.741 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468.091 | 545.401 | 0 | 1.013.492 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.706 | 545.401 | 0 | 1.065.107 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 436.485 | 930.390 | 0 | 1.366.875 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.769 | 930.390 | 0 | 1.414.159 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 537.112 | 930.390 | 0 | 1.467.502 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 428.702 | 804.352 | 0 | 1.233.054 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 474.891 | 804.352 | 0 | 1.279.243 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.000 | 804.352 | 0 | 1.331.352 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 440.893 | 951.014 | 0 | 1.391.907 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 488.395 | 951.014 | 0 | 1.439.409 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.986 | 951.014 | 0 | 1.493.000 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 406.353 | 804.352 | 12.427 | 1.223.132 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 450.134 | 804.352 | 12.427 | 1.266.913 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 499.526 | 804.352 | 12.427 | 1.316.305 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 440.893 | 946.431 | 12.427 | 1.399.751 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 488.395 | 946.431 | 12.427 | 1.447.253 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.986 | 946.431 | 12.427 | 1.500.844 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 476.653 | 0 | 880.806 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 476.653 | 0 | 924.587 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 476.653 | 0 | 973.979 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 501.860 | 0 | 906.013 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 501.860 | 0 | 949.794 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 501.860 | 0 | 999.186 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 416.512 | 554.567 | 0 | 971.079 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 461.387 | 554.567 | 0 | 1.015.954 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 512.014 | 554.567 | 0 | 1.066.581 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 486.008 |
| 634.773 |
| 0 |
| 1.120.781 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 539.599 | 634.773 | 0 | 1.174.372 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 515.610 | 0 | 919.763 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 515.610 | 0 | 963.544 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 515.610 | 0 | 1.012.936 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.464 | 582.066 | 0 | 1.016.530 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.529 | 582.066 | 0 | 1.063.595 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.625 | 582.066 | 0 | 1.116.691 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 566.025 | 0 | 970.178 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 566.025 | 0 | 1.013.959 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 566.025 | 0 | 1.063.351 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 438.506 | 1.152.675 | 0 | 1.591.181 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486.008 | 1.152.675 | 0 | 1.638.683 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 539.599 | 1.152.675 | 0 | 1.692.274 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 430.423 | 912.057 | 0 | 1.342.480 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 477.050 | 912.057 | 0 | 1.389.107 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 529.652 | 912.057 | 0 | 1.441.709 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.464 | 1.565.163 | 0 | 1.999.627 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 481.529 | 1.565.163 | 0 | 2.046.692 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.625 | 1.565.163 | 0 | 2.099.788 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 422.340 | 545.401 | 0 | 967.741 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468.091 | 545.401 | 0 | 1.013.492 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.706 | 545.401 | 0 | 1.065.107 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 436.485 | 930.390 | 0 | 1.366.875 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.769 | 930.390 | 0 | 1.414.159 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 537.112 | 930.390 | 0 | 1.467.502 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 428.702 | 804.352 | 0 | 1.233.054 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 474.891 | 804.352 | 0 | 1.279.243 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.000 | 804.352 | 0 | 1.331.352 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 440.893 | 951.014 | 0 | 1.391.907 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 488.395 | 951.014 | 0 | 1.439.409 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.986 | 951.014 | 0 | 1.493.000 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 406.353 | 804.352 | 12.427 | 1.223.132 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 450.134 | 804.352 | 12.427 | 1.266.913 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 499.526 | 804.352 | 12.427 | 1.316.305 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 440.893 | 946.431 | 12.427 | 1.399.751 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 488.395 | 946.431 | 12.427 | 1.447.253 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.986 | 946.431 | 12.427 | 1.500.844 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 476.653 | 0 | 880.806 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 476.653 | 0 | 924.587 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 476.653 | 0 | 973.979 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 404.153 | 501.860 | 0 | 906.013 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 447.934 | 501.860 | 0 | 949.794 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 497.326 | 501.860 | 0 | 999.186 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 416.512 | 554.567 | 0 | 971.079 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 461.387 | 554.567 | 0 | 1.015.954 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 512.014 | 554.567 | 0 | 1.066.581 |