Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.233.966 | 1.008.304 | 100.015 | 2.342.285 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.114 | 1.008.304 | 100.015 | 2.375.433 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.511 | 1.008.304 | 100.015 | 2.412.830 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.233.966 | 1.008.304 | 100.015 | 2.342.285 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.114 | 1.008.304 | 100.015 | 2.375.433 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.511 | 1.008.304 | 100.015 | 2.412.830 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.233.966 |
| 1.054.136 |
| 132.954 |
| 2.421.056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.114 | 1.054.136 | 132.954 | 2.454.204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.511 | 1.054.136 | 132.954 | 2.491.601 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.236.875 | 637.065 | 8.948 | 1.882.888 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.268.616 | 637.065 | 8.948 | 1.914.629 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.655 | 708.104 | 24.901 | 1.981.660 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.698 | 708.104 | 24.901 | 2.013.703 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.655 | 776.852 | 100.015 | 2.125.522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.698 | 776.852 | 100.015 | 2.157.565 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.655 | 813.518 | 132.954 | 2.195.127 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.698 | 813.518 | 132.954 | 2.227.170 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.216.504 | 595.816 | 8.948 | 1.821.268 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.249.184 | 595.816 | 8.948 | 1.853.948 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.146 | 662.272 | 24.901 | 1.915.319 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.261.138 | 662.272 | 24.901 | 1.948.311 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.146 | 726.437 | 100.015 | 2.054.598 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.261.138 | 726.437 | 100.015 | 2.087.590 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.146 | 760.811 | 132.954 | 2.121.911 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.261.138 | 760.811 | 132.954 | 2.154.903 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.218.708 | 1.067.886 | 8.948 | 2.295.542 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.249.063 | 1.067.886 | 8.948 | 2.325.897 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.244.002 | 980.805 | 8.948 | 2.233.755 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.275.441 | 980.805 | 8.948 | 2.265.194 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.255.721 | 824.976 | 8.948 | 2.089.645 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.812 | 824.976 | 8.948 | 2.123.736 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.268.678 | 733.312 | 8.948 | 2.010.938 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.304.969 | 733.312 | 8.948 | 2.047.229 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.270.621 | 1.031.220 | 8.948 | 2.310.789 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.307.242 | 1.031.220 | 8.948 | 2.347.410 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 3.286.135 | 1.027.957 | 8.948 | 4.323.040 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.274.331 | 824.976 | 8.948 | 2.108.255 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.304.978 | 824.976 | 8.948 | 2.138.902 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.400 | 916.640 | 40.808 | 2.237.848 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.311.192 | 916.640 | 40.808 | 2.268.640 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.400 | 1.008.304 | 100.015 | 2.388.719 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.311.192 | 1.008.304 | 100.015 | 2.419.511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.400 | 1.054.136 | 132.954 | 2.467.490 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.311.192 | 1.054.136 | 132.954 | 2.498.282 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.509.377 | 382.697 | 0 | 1.892.074 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.540.649 | 382.697 | 0 | 1.923.346 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.575.929 | 382.697 | 0 | 1.958.626 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.437 | 341.448 | 0 | 1.807.885 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.498.751 | 341.448 | 0 | 1.840.199 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.535.207 | 341.448 | 0 | 1.876.655 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.594.521 | 511.027 | 8.948 | 2.114.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.622.014 | 511.027 | 8.948 | 2.141.989 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.653.031 | 511.027 | 8.948 | 2.173.006 |
| m3 |
| 1.233.966 |
| 1.054.136 |
| 132.954 |
| 2.421.056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.114 | 1.054.136 | 132.954 | 2.454.204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.304.511 | 1.054.136 | 132.954 | 2.491.601 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.236.875 | 637.065 | 8.948 | 1.882.888 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.268.616 | 637.065 | 8.948 | 1.914.629 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.655 | 708.104 | 24.901 | 1.981.660 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.698 | 708.104 | 24.901 | 2.013.703 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.655 | 776.852 | 100.015 | 2.125.522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.698 | 776.852 | 100.015 | 2.157.565 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.655 | 813.518 | 132.954 | 2.195.127 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.280.698 | 813.518 | 132.954 | 2.227.170 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.216.504 | 595.816 | 8.948 | 1.821.268 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.249.184 | 595.816 | 8.948 | 1.853.948 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.146 | 662.272 | 24.901 | 1.915.319 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.261.138 | 662.272 | 24.901 | 1.948.311 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.146 | 726.437 | 100.015 | 2.054.598 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.261.138 | 726.437 | 100.015 | 2.087.590 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.228.146 | 760.811 | 132.954 | 2.121.911 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.261.138 | 760.811 | 132.954 | 2.154.903 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.218.708 | 1.067.886 | 8.948 | 2.295.542 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.249.063 | 1.067.886 | 8.948 | 2.325.897 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.244.002 | 980.805 | 8.948 | 2.233.755 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.275.441 | 980.805 | 8.948 | 2.265.194 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.255.721 | 824.976 | 8.948 | 2.089.645 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.812 | 824.976 | 8.948 | 2.123.736 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.268.678 | 733.312 | 8.948 | 2.010.938 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.304.969 | 733.312 | 8.948 | 2.047.229 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.270.621 | 1.031.220 | 8.948 | 2.310.789 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.307.242 | 1.031.220 | 8.948 | 2.347.410 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 3.286.135 | 1.027.957 | 8.948 | 4.323.040 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.274.331 | 824.976 | 8.948 | 2.108.255 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.304.978 | 824.976 | 8.948 | 2.138.902 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.400 | 916.640 | 40.808 | 2.237.848 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.311.192 | 916.640 | 40.808 | 2.268.640 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.400 | 1.008.304 | 100.015 | 2.388.719 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.311.192 | 1.008.304 | 100.015 | 2.419.511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.400 | 1.054.136 | 132.954 | 2.467.490 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.311.192 | 1.054.136 | 132.954 | 2.498.282 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.509.377 | 382.697 | 0 | 1.892.074 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.540.649 | 382.697 | 0 | 1.923.346 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.575.929 | 382.697 | 0 | 1.958.626 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.437 | 341.448 | 0 | 1.807.885 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.498.751 | 341.448 | 0 | 1.840.199 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.535.207 | 341.448 | 0 | 1.876.655 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.594.521 | 511.027 | 8.948 | 2.114.496 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.622.014 | 511.027 | 8.948 | 2.141.989 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.653.031 | 511.027 | 8.948 | 2.173.006 |