Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.136.460 | 595.816 | 40.058 | 2.772.334 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.172.370 | 595.816 | 40.058 | 2.808.244 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.212.884 | 595.816 | 40.058 | 2.848.758 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.136.460 | 595.816 | 40.058 | 2.772.334 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.172.370 | 595.816 | 40.058 | 2.808.244 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.212.884 | 595.816 | 40.058 | 2.848.758 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 2.136.460 |
| 655.398 |
| 99.265 |
| 2.891.123 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.172.370 | 655.398 | 99.265 | 2.927.033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.212.884 | 655.398 | 99.265 | 2.967.547 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.136.460 | 685.188 | 132.205 | 2.953.853 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.172.370 | 685.188 | 132.205 | 2.989.763 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.212.884 | 685.188 | 132.205 | 3.030.277 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.075.895 | 527.068 | 8.699 | 2.611.662 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.113.693 | 527.068 | 8.699 | 2.649.460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.156.337 | 527.068 | 8.699 | 2.692.104 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.095.760 | 572.900 | 40.558 | 2.709.218 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.133.920 | 572.900 | 40.558 | 2.747.378 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.176.971 | 572.900 | 40.558 | 2.790.429 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.095.760 | 630.190 | 99.764 | 2.825.714 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.133.920 | 630.190 | 99.764 | 2.863.874 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.176.971 | 630.190 | 99.764 | 2.906.925 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.095.760 | 657.689 | 132.704 | 2.886.153 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.133.920 | 657.689 | 132.704 | 2.924.313 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.176.971 | 657.689 | 132.704 | 2.967.364 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.021.315 | 1.072.469 | 7.456 | 3.101.240 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.057.386 | 1.072.469 | 7.456 | 3.137.311 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.098.081 | 1.072.469 | 7.456 | 3.178.006 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.030.894 | 1.191.632 | 39.309 | 3.261.835 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.067.137 | 1.191.632 | 39.309 | 3.298.078 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.108.024 | 1.191.632 | 39.309 | 3.338.965 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.030.894 | 1.310.795 | 98.515 | 3.440.204 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.067.137 | 1.310.795 | 98.515 | 3.476.447 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.108.024 | 1.310.795 | 98.515 | 3.517.334 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.030.894 | 1.370.377 | 131.455 | 3.532.726 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.067.137 | 1.370.377 | 131.455 | 3.568.969 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.108.024 | 1.370.377 | 131.455 | 3.609.856 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.078.729 | 1.072.469 | 7.456 | 3.158.654 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.114.630 | 1.072.469 | 7.456 | 3.194.555 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.155.131 | 1.072.469 | 7.456 | 3.235.056 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.088.628 | 1.191.632 | 39.309 | 3.319.569 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.124.699 | 1.191.632 | 39.309 | 3.355.640 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.165.394 | 1.191.632 | 39.309 | 3.396.335 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.088.628 | 1.310.795 | 98.515 | 3.497.938 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.124.699 | 1.310.795 | 98.515 | 3.534.009 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.165.394 | 1.310.795 | 98.515 | 3.574.704 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.088.628 | 1.370.377 | 131.455 | 3.590.460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.124.699 | 1.370.377 | 131.455 | 3.626.531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.165.394 | 1.370.377 | 131.455 | 3.667.226 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 895.348 | 350.615 | 5.965 | 1.251.928 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.922 | 350.615 | 5.965 | 1.268.502 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 930.621 | 350.615 | 5.965 | 1.287.201 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 899.571 | 387.280 | 21.903 | 1.308.754 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.224 | 387.280 | 21.903 | 1.325.407 |
| m3 |
| 2.136.460 |
| 655.398 |
| 99.265 |
| 2.891.123 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.172.370 | 655.398 | 99.265 | 2.927.033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.212.884 | 655.398 | 99.265 | 2.967.547 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.136.460 | 685.188 | 132.205 | 2.953.853 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.172.370 | 685.188 | 132.205 | 2.989.763 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.212.884 | 685.188 | 132.205 | 3.030.277 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.075.895 | 527.068 | 8.699 | 2.611.662 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.113.693 | 527.068 | 8.699 | 2.649.460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.156.337 | 527.068 | 8.699 | 2.692.104 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.095.760 | 572.900 | 40.558 | 2.709.218 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.133.920 | 572.900 | 40.558 | 2.747.378 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.176.971 | 572.900 | 40.558 | 2.790.429 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.095.760 | 630.190 | 99.764 | 2.825.714 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.133.920 | 630.190 | 99.764 | 2.863.874 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.176.971 | 630.190 | 99.764 | 2.906.925 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.095.760 | 657.689 | 132.704 | 2.886.153 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.133.920 | 657.689 | 132.704 | 2.924.313 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.176.971 | 657.689 | 132.704 | 2.967.364 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.021.315 | 1.072.469 | 7.456 | 3.101.240 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.057.386 | 1.072.469 | 7.456 | 3.137.311 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.098.081 | 1.072.469 | 7.456 | 3.178.006 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.030.894 | 1.191.632 | 39.309 | 3.261.835 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.067.137 | 1.191.632 | 39.309 | 3.298.078 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.108.024 | 1.191.632 | 39.309 | 3.338.965 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.030.894 | 1.310.795 | 98.515 | 3.440.204 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.067.137 | 1.310.795 | 98.515 | 3.476.447 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.108.024 | 1.310.795 | 98.515 | 3.517.334 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.030.894 | 1.370.377 | 131.455 | 3.532.726 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.067.137 | 1.370.377 | 131.455 | 3.568.969 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.108.024 | 1.370.377 | 131.455 | 3.609.856 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.078.729 | 1.072.469 | 7.456 | 3.158.654 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.114.630 | 1.072.469 | 7.456 | 3.194.555 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.155.131 | 1.072.469 | 7.456 | 3.235.056 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.088.628 | 1.191.632 | 39.309 | 3.319.569 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.124.699 | 1.191.632 | 39.309 | 3.355.640 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.165.394 | 1.191.632 | 39.309 | 3.396.335 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.088.628 | 1.310.795 | 98.515 | 3.497.938 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.124.699 | 1.310.795 | 98.515 | 3.534.009 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.165.394 | 1.310.795 | 98.515 | 3.574.704 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.088.628 | 1.370.377 | 131.455 | 3.590.460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.124.699 | 1.370.377 | 131.455 | 3.626.531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.165.394 | 1.370.377 | 131.455 | 3.667.226 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 895.348 | 350.615 | 5.965 | 1.251.928 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.922 | 350.615 | 5.965 | 1.268.502 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 930.621 | 350.615 | 5.965 | 1.287.201 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 899.571 | 387.280 | 21.903 | 1.308.754 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.224 | 387.280 | 21.903 | 1.325.407 |