Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M150 | 1m3 | 614.471 | 147.940 | 23.708 | 786.119 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M200 | 1m3 | 656.037 | 147.940 | 23.708 | 827.685 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M250 | 1m3 | 695.987 | 147.940 | 23.708 | 867.635 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M150 | 1m3 | 614.471 | 147.940 | 23.708 | 786.119 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M200 | 1m3 | 656.037 | 147.940 | 23.708 | 827.685 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M250 | 1m3 | 695.987 | 147.940 | 23.708 | 867.635 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m, Vữa BT M300 |
| 1m3 |
| 736.998 |
| 147.940 |
| 23.708 |
| 908.646 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M150 | 1m3 | 367.370 | 116.698 | 18.318 | 502.386 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M200 | 1m3 | 408.731 | 116.698 | 18.318 | 543.747 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M250 | 1m3 | 448.483 | 116.698 | 18.318 | 583.499 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M300 | 1m3 | 489.291 | 116.698 | 18.318 | 624.307 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M150 | 1m3 | 367.370 | 186.992 | 18.318 | 572.680 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M200 | 1m3 | 408.731 | 186.992 | 18.318 | 614.041 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M250 | 1m3 | 448.483 | 186.992 | 18.318 | 653.793 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M300 | 1m3 | 489.291 | 186.992 | 18.318 | 694.601 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M150 | 1m3 | 372.854 | 128.643 | 18.318 | 519.815 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M200 | 1m3 | 414.831 | 128.643 | 18.318 | 561.792 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M250 | 1m3 | 455.177 | 128.643 | 18.318 | 602.138 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M300 | 1m3 | 496.594 | 128.643 | 18.318 | 643.555 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M150 | 1m3 | 377.471 | 262.340 | 18.318 | 658.129 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M200 | 1m3 | 418.831 | 262.340 | 18.318 | 699.489 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M250 | 1m3 | 458.584 | 262.340 | 18.318 | 739.242 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M300 | 1m3 | 499.391 | 262.340 | 18.318 | 780.049 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 8.193.240 | 607.577 | 23.902 | 8.824.719 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 8.735.760 | 333.421 | 144.529 | 9.213.710 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 8.735.760 | 319.351 | 130.542 | 9.185.653 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 8.193.240 | 911.153 | 28.682 | 9.133.075 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 8.735.040 | 560.250 | 254.552 | 9.549.842 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 8.193.240 | 729.093 | 23.902 | 8.946.235 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 8.193.240 | 1.092.548 | 23.902 | 9.309.690 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 8.778.960 | 628.054 | 272.484 | 9.679.498 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 8.778.960 | 547.193 | 254.069 | 9.580.222 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 8.613.357 | 363.876 | 148.140 | 9.125.373 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 8.755.839 | 202.613 | 186.793 | 9.145.245 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.716.338 | 363.876 | 455.419 | 9.535.633 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.724.654 | 202.613 | 471.093 | 9.398.360 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 20.992.008 | 1.395.660 | 3.857.136 | 26.244.804 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 20.992.008 | 1.196.280 | 928.502 | 23.116.790 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | 1 tấn | 14.437.556 | 1.196.280 | 429.217 | 16.063.053 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 20.965.080 | 1.694.730 | 4.789.769 | 27.449.579 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 20.928.360 | 872.288 | 248.601 | 22.049.249 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | tấn | 86.802 | 12.461 | 0 | 99.263 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=10mm | 1 tấn | 8.193.240 | 649.648 | 23.902 | 8.866.790 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 556.841 | 143.091 | 9.436.772 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 480.115 | 133.530 | 9.350.485 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=10mm | 1 tấn | 8.193.240 | 711.213 | 23.902 | 8.928.355 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 496.655 | 153.053 | 9.386.548 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 418.090 | 143.492 | 9.298.422 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=10mm | 1 tấn | 8.193.240 | 724.537 | 23.902 | 8.941.679 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.735.220 | 560.517 | 146.411 | 9.442.148 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.741.160 | 468.169 | 150.133 | 9.359.462 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 134.132 | 34.289 | 5.219 | 173.640 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 207.429 | 35.168 | 6.351 | 248.948 |
| 1m3 |
| 736.998 |
| 147.940 |
| 23.708 |
| 908.646 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M150 | 1m3 | 367.370 | 116.698 | 18.318 | 502.386 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M200 | 1m3 | 408.731 | 116.698 | 18.318 | 543.747 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M250 | 1m3 | 448.483 | 116.698 | 18.318 | 583.499 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp các loại, Vữa BT M300 | 1m3 | 489.291 | 116.698 | 18.318 | 624.307 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M150 | 1m3 | 367.370 | 186.992 | 18.318 | 572.680 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M200 | 1m3 | 408.731 | 186.992 | 18.318 | 614.041 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M250 | 1m3 | 448.483 | 186.992 | 18.318 | 653.793 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối SEABEE các loại, Vữa BT M300 | 1m3 | 489.291 | 186.992 | 18.318 | 694.601 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M150 | 1m3 | 372.854 | 128.643 | 18.318 | 519.815 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M200 | 1m3 | 414.831 | 128.643 | 18.318 | 561.792 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M250 | 1m3 | 455.177 | 128.643 | 18.318 | 602.138 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Vữa BT M300 | 1m3 | 496.594 | 128.643 | 18.318 | 643.555 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M150 | 1m3 | 377.471 | 262.340 | 18.318 | 658.129 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M200 | 1m3 | 418.831 | 262.340 | 18.318 | 699.489 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M250 | 1m3 | 458.584 | 262.340 | 18.318 | 739.242 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối TETRAPOD, Vữa BT M300 | 1m3 | 499.391 | 262.340 | 18.318 | 780.049 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 8.193.240 | 607.577 | 23.902 | 8.824.719 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 8.735.760 | 333.421 | 144.529 | 9.213.710 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 8.735.760 | 319.351 | 130.542 | 9.185.653 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 8.193.240 | 911.153 | 28.682 | 9.133.075 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 8.735.040 | 560.250 | 254.552 | 9.549.842 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 8.193.240 | 729.093 | 23.902 | 8.946.235 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 8.193.240 | 1.092.548 | 23.902 | 9.309.690 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 8.778.960 | 628.054 | 272.484 | 9.679.498 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 8.778.960 | 547.193 | 254.069 | 9.580.222 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 8.613.357 | 363.876 | 148.140 | 9.125.373 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 8.755.839 | 202.613 | 186.793 | 9.145.245 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.716.338 | 363.876 | 455.419 | 9.535.633 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.724.654 | 202.613 | 471.093 | 9.398.360 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 20.992.008 | 1.395.660 | 3.857.136 | 26.244.804 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 20.992.008 | 1.196.280 | 928.502 | 23.116.790 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | 1 tấn | 14.437.556 | 1.196.280 | 429.217 | 16.063.053 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 20.965.080 | 1.694.730 | 4.789.769 | 27.449.579 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 20.928.360 | 872.288 | 248.601 | 22.049.249 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | tấn | 86.802 | 12.461 | 0 | 99.263 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=10mm | 1 tấn | 8.193.240 | 649.648 | 23.902 | 8.866.790 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 556.841 | 143.091 | 9.436.772 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 480.115 | 133.530 | 9.350.485 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=10mm | 1 tấn | 8.193.240 | 711.213 | 23.902 | 8.928.355 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 496.655 | 153.053 | 9.386.548 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.736.840 | 418.090 | 143.492 | 9.298.422 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=10mm | 1 tấn | 8.193.240 | 724.537 | 23.902 | 8.941.679 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép <=18mm | 1 tấn | 8.735.220 | 560.517 | 146.411 | 9.442.148 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép rùa, khối TETRAPOD các loại, đường kính cốt thép >18mm | 1 tấn | 8.741.160 | 468.169 | 150.133 | 9.359.462 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 134.132 | 34.289 | 5.219 | 173.640 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 207.429 | 35.168 | 6.351 | 248.948 |