Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | 1m3 | 690.441 | 28.140 | 6.213 | 724.794 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 684.847 | 30.699 | 48.278 | 763.824 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 50 | 1m3 | 679.371 | 30.699 | 48.278 | 758.348 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | 1m3 | 690.441 | 28.140 | 6.213 | 724.794 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 684.847 | 30.699 | 48.278 | 763.824 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 50 | 1m3 | 679.371 | 30.699 | 48.278 | 758.348 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 75 |
| 1m3 |
| 684.847 |
| 30.699 |
| 48.278 |
| 763.824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 100 | 1m3 | 690.441 | 30.699 | 48.278 | 769.418 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 684.847 | 32.404 | 71.745 | 788.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 50 | 1m3 | 679.371 | 32.404 | 71.745 | 783.520 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 75 | 1m3 | 684.847 | 32.404 | 71.745 | 788.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | 1m3 | 690.441 | 32.404 | 71.745 | 794.590 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2.732.625 | 473.528 | 163.798 | 3.369.951 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2.680.540 | 361.376 | 63.057 | 3.104.973 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2.705.040 | 224.302 | 24.073 | 2.953.415 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2.704.275 | 448.605 | 269.717 | 3.422.597 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2.639.760 | 623.062 | 249.515 | 3.512.337 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2.668.320 | 722.752 | 249.515 | 3.640.587 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2.663.250 | 373.838 | 39.463 | 3.076.551 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2.563.755 | 423.682 | 45.619 | 3.033.056 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2.663.250 | 348.915 | 11.762 | 3.023.927 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2.562.750 | 473.528 | 42.542 | 3.078.820 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 324.932 | 55.847 | 18.109 | 398.888 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 371.358 | 55.847 | 18.109 | 445.314 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 324.932 | 46.408 | 18.109 | 389.449 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 371.358 | 46.408 | 18.109 | 435.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 404.945 | 64.500 | 18.318 | 487.763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 456.690 | 64.500 | 18.318 | 539.508 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 510.178 | 64.500 | 18.318 | 592.996 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 540.731 | 64.500 | 18.318 | 623.549 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 455.149 | 77.478 | 18.318 | 550.945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 506.894 | 77.478 | 18.318 | 602.690 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 560.382 | 77.478 | 18.318 | 656.178 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 590.935 | 77.478 | 18.318 | 686.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 391.584 | 64.500 | 18.318 | 474.402 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 440.235 | 64.500 | 18.318 | 523.053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 491.554 | 64.500 | 18.318 | 574.372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 551.542 | 64.500 | 18.318 | 634.360 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 441.788 | 77.478 | 18.318 | 537.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 490.439 | 77.478 | 18.318 | 586.235 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 541.758 | 77.478 | 18.318 | 637.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 601.746 | 77.478 | 18.318 | 697.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 373.250 | 64.500 | 18.318 | 456.068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 420.043 | 64.500 | 18.318 | 502.861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 468.340 | 64.500 | 18.318 | 551.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 519.276 | 64.500 | 18.318 | 602.094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 423.454 | 77.478 | 18.318 | 519.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 470.247 | 77.478 | 18.318 | 566.043 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 518.544 | 77.478 | 18.318 | 614.340 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 569.480 | 77.478 | 18.318 | 665.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 406.923 | 62.140 | 18.109 | 487.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.919 | 62.140 | 18.109 | 539.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512.667 | 62.140 | 18.109 | 592.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 75 |
| 1m3 |
| 684.847 |
| 30.699 |
| 48.278 |
| 763.824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m,vữa XM mác 100 | 1m3 | 690.441 | 30.699 | 48.278 | 769.418 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 684.847 | 32.404 | 71.745 | 788.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 50 | 1m3 | 679.371 | 32.404 | 71.745 | 783.520 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 75 | 1m3 | 684.847 | 32.404 | 71.745 | 788.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | 1m3 | 690.441 | 32.404 | 71.745 | 794.590 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2.732.625 | 473.528 | 163.798 | 3.369.951 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2.680.540 | 361.376 | 63.057 | 3.104.973 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2.705.040 | 224.302 | 24.073 | 2.953.415 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2.704.275 | 448.605 | 269.717 | 3.422.597 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2.639.760 | 623.062 | 249.515 | 3.512.337 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2.668.320 | 722.752 | 249.515 | 3.640.587 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2.663.250 | 373.838 | 39.463 | 3.076.551 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2.563.755 | 423.682 | 45.619 | 3.033.056 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2.663.250 | 348.915 | 11.762 | 3.023.927 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2.562.750 | 473.528 | 42.542 | 3.078.820 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 324.932 | 55.847 | 18.109 | 398.888 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 371.358 | 55.847 | 18.109 | 445.314 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 324.932 | 46.408 | 18.109 | 389.449 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 371.358 | 46.408 | 18.109 | 435.875 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 404.945 | 64.500 | 18.318 | 487.763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 456.690 | 64.500 | 18.318 | 539.508 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 510.178 | 64.500 | 18.318 | 592.996 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 540.731 | 64.500 | 18.318 | 623.549 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 455.149 | 77.478 | 18.318 | 550.945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 506.894 | 77.478 | 18.318 | 602.690 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 560.382 | 77.478 | 18.318 | 656.178 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 590.935 | 77.478 | 18.318 | 686.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 391.584 | 64.500 | 18.318 | 474.402 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 440.235 | 64.500 | 18.318 | 523.053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 491.554 | 64.500 | 18.318 | 574.372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 551.542 | 64.500 | 18.318 | 634.360 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 441.788 | 77.478 | 18.318 | 537.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 490.439 | 77.478 | 18.318 | 586.235 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 541.758 | 77.478 | 18.318 | 637.554 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 601.746 | 77.478 | 18.318 | 697.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 373.250 | 64.500 | 18.318 | 456.068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 420.043 | 64.500 | 18.318 | 502.861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 468.340 | 64.500 | 18.318 | 551.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 519.276 | 64.500 | 18.318 | 602.094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 423.454 | 77.478 | 18.318 | 519.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 470.247 | 77.478 | 18.318 | 566.043 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 518.544 | 77.478 | 18.318 | 614.340 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 569.480 | 77.478 | 18.318 | 665.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 406.923 | 62.140 | 18.109 | 487.172 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.919 | 62.140 | 18.109 | 539.168 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512.667 | 62.140 | 18.109 | 592.916 |