Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.697 | 110.633 | 38.964 | 711.294 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471.095 | 82.699 | 43.958 | 597.752 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533.730 | 82.699 | 43.958 | 660.387 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.697 | 110.633 | 38.964 | 711.294 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471.095 | 82.699 | 43.958 | 597.752 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533.730 | 82.699 | 43.958 | 660.387 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 556.190 |
| 82.699 |
| 43.958 |
| 682.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472.750 | 135.075 | 38.964 | 646.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 527.758 | 135.075 | 38.964 | 701.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 590.393 | 135.075 | 38.964 | 764.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 612.853 | 135.075 | 38.964 | 786.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 472.750 | 111.184 | 38.964 | 622.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 527.758 | 111.184 | 38.964 | 677.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 590.393 | 111.184 | 38.964 | 740.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 612.853 | 111.184 | 38.964 | 763.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.087 | 67.366 | 43.958 | 527.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471.095 | 67.366 | 43.958 | 582.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533.730 | 67.366 | 43.958 | 645.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556.190 | 67.366 | 43.958 | 667.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.087 | 36.241 | 62.907 | 515.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471.095 | 36.241 | 62.907 | 570.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533.730 | 36.241 | 62.907 | 632.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556.190 | 36.241 | 62.907 | 655.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 721.991 | 543.195 | 51.019 | 1.316.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 777.000 | 543.195 | 51.019 | 1.371.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 839.635 | 543.195 | 51.019 | 1.433.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 862.095 | 543.195 | 51.019 | 1.456.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 411.967 | 14.945 | 36.284 | 463.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 466.431 | 14.945 | 36.284 | 517.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 528.446 | 14.945 | 36.284 | 579.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 550.683 | 14.945 | 36.284 | 601.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420.206 | 40.902 | 41.055 | 502.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.760 | 40.902 | 41.055 | 557.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.015 | 40.902 | 41.055 | 620.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.697 | 40.902 | 41.055 | 643.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 418.117 | 22.811 | 36.075 | 477.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.393 | 22.811 | 36.075 | 532.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.333 | 22.811 | 36.075 | 595.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558.903 | 22.811 | 36.075 | 617.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577.153 | 126.035 | 55.988 | 759.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.162 | 126.035 | 55.988 | 814.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694.797 | 126.035 | 55.988 | 876.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717.257 | 126.035 | 55.988 | 899.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481.521 | 114.097 | 55.988 | 651.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536.529 | 114.097 | 55.988 | 706.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599.164 | 114.097 | 55.988 | 769.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621.624 | 114.097 | 55.988 | 791.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461.894 | 102.670 | 51.217 | 615.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516.903 | 102.670 | 51.217 | 670.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579.538 | 102.670 | 51.217 | 733.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601.997 | 102.670 | 51.217 | 755.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.800 | 92.394 | 51.217 | 592.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503.808 | 92.394 | 51.217 | 647.419 |
| m3 |
| 556.190 |
| 82.699 |
| 43.958 |
| 682.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472.750 | 135.075 | 38.964 | 646.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 527.758 | 135.075 | 38.964 | 701.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 590.393 | 135.075 | 38.964 | 764.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 612.853 | 135.075 | 38.964 | 786.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 472.750 | 111.184 | 38.964 | 622.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 527.758 | 111.184 | 38.964 | 677.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 590.393 | 111.184 | 38.964 | 740.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 612.853 | 111.184 | 38.964 | 763.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.087 | 67.366 | 43.958 | 527.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471.095 | 67.366 | 43.958 | 582.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533.730 | 67.366 | 43.958 | 645.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556.190 | 67.366 | 43.958 | 667.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.087 | 36.241 | 62.907 | 515.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471.095 | 36.241 | 62.907 | 570.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533.730 | 36.241 | 62.907 | 632.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556.190 | 36.241 | 62.907 | 655.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 721.991 | 543.195 | 51.019 | 1.316.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 777.000 | 543.195 | 51.019 | 1.371.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 839.635 | 543.195 | 51.019 | 1.433.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 862.095 | 543.195 | 51.019 | 1.456.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 411.967 | 14.945 | 36.284 | 463.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 466.431 | 14.945 | 36.284 | 517.660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 528.446 | 14.945 | 36.284 | 579.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 550.683 | 14.945 | 36.284 | 601.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420.206 | 40.902 | 41.055 | 502.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.760 | 40.902 | 41.055 | 557.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.015 | 40.902 | 41.055 | 620.972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.697 | 40.902 | 41.055 | 643.654 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 418.117 | 22.811 | 36.075 | 477.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.393 | 22.811 | 36.075 | 532.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.333 | 22.811 | 36.075 | 595.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558.903 | 22.811 | 36.075 | 617.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577.153 | 126.035 | 55.988 | 759.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.162 | 126.035 | 55.988 | 814.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694.797 | 126.035 | 55.988 | 876.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717.257 | 126.035 | 55.988 | 899.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481.521 | 114.097 | 55.988 | 651.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536.529 | 114.097 | 55.988 | 706.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599.164 | 114.097 | 55.988 | 769.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621.624 | 114.097 | 55.988 | 791.709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461.894 | 102.670 | 51.217 | 615.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516.903 | 102.670 | 51.217 | 670.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579.538 | 102.670 | 51.217 | 733.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601.997 | 102.670 | 51.217 | 755.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.800 | 92.394 | 51.217 | 592.411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503.808 | 92.394 | 51.217 | 647.419 |