Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 339.020 | 0 | 2.237.939 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.332 | 366.850 | 45.945 | 2.311.127 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 366.850 | 45.945 | 2.311.714 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 339.020 | 0 | 2.237.939 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.332 | 366.850 | 45.945 | 2.311.127 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 366.850 | 45.945 | 2.311.714 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.898.332 |
| 397.210 |
| 95.718 |
| 2.391.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 397.210 | 95.718 | 2.391.847 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.332 | 414.920 | 148.451 | 2.461.703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 414.920 | 148.451 | 2.462.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 336.490 | 0 | 2.236.109 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 336.490 | 0 | 2.236.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 361.790 | 45.945 | 2.307.354 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 361.790 | 45.945 | 2.308.070 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 394.680 | 95.718 | 2.390.017 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 394.680 | 95.718 | 2.390.733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 412.390 | 148.451 | 2.460.460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 412.390 | 148.451 | 2.461.176 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 339.020 | 0 | 2.237.061 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 339.020 | 0 | 2.237.935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 366.850 | 45.945 | 2.310.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 366.850 | 45.945 | 2.311.710 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 397.210 | 95.718 | 2.390.969 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 397.210 | 95.718 | 2.391.843 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 414.920 | 148.451 | 2.461.412 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 414.920 | 148.451 | 2.462.286 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 341.550 | 0 | 2.240.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 341.550 | 0 | 2.241.012 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 369.380 | 45.945 | 2.314.243 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 369.380 | 45.945 | 2.314.787 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 402.270 | 95.718 | 2.396.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 402.270 | 95.718 | 2.397.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 419.980 | 148.451 | 2.467.349 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 419.980 | 148.451 | 2.467.893 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 285.890 | 0 | 2.199.496 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 285.890 | 0 | 2.200.012 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 308.660 | 45.945 | 2.268.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 308.660 | 45.945 | 2.268.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 339.020 | 95.718 | 2.348.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 339.020 | 95.718 | 2.348.860 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 354.200 | 148.451 | 2.416.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 354.200 | 148.451 | 2.416.773 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 283.360 | 0 | 2.168.110 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 283.360 | 0 | 2.168.654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 306.130 | 45.945 | 2.236.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 306.130 | 45.945 | 2.237.369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 333.960 | 95.718 | 2.314.428 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 333.960 | 95.718 | 2.314.972 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 349.140 | 148.451 | 2.382.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 349.140 | 148.451 | 2.382.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 7,5x17x39cm -Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.785.726 | 376.970 | 4.326 | 2.167.022 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 7,5x17x39cm -Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.789.718 | 376.970 | 4.326 | 2.171.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 7,5x17x39cm -Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.801.785 | 376.970 | 4.326 | 2.183.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.898.332 |
| 397.210 |
| 95.718 |
| 2.391.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 397.210 | 95.718 | 2.391.847 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.332 | 414.920 | 148.451 | 2.461.703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.919 | 414.920 | 148.451 | 2.462.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 336.490 | 0 | 2.236.109 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 336.490 | 0 | 2.236.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 361.790 | 45.945 | 2.307.354 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 361.790 | 45.945 | 2.308.070 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 394.680 | 95.718 | 2.390.017 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 394.680 | 95.718 | 2.390.733 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.899.619 | 412.390 | 148.451 | 2.460.460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.900.335 | 412.390 | 148.451 | 2.461.176 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 339.020 | 0 | 2.237.061 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 339.020 | 0 | 2.237.935 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 366.850 | 45.945 | 2.310.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 366.850 | 45.945 | 2.311.710 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 397.210 | 95.718 | 2.390.969 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 397.210 | 95.718 | 2.391.843 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.041 | 414.920 | 148.451 | 2.461.412 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.898.915 | 414.920 | 148.451 | 2.462.286 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 341.550 | 0 | 2.240.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 341.550 | 0 | 2.241.012 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 369.380 | 45.945 | 2.314.243 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 369.380 | 45.945 | 2.314.787 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 402.270 | 95.718 | 2.396.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 402.270 | 95.718 | 2.397.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.898.918 | 419.980 | 148.451 | 2.467.349 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.899.462 | 419.980 | 148.451 | 2.467.893 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 285.890 | 0 | 2.199.496 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 285.890 | 0 | 2.200.012 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 308.660 | 45.945 | 2.268.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 308.660 | 45.945 | 2.268.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 339.020 | 95.718 | 2.348.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 339.020 | 95.718 | 2.348.860 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.606 | 354.200 | 148.451 | 2.416.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.914.122 | 354.200 | 148.451 | 2.416.773 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 283.360 | 0 | 2.168.110 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m,Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 283.360 | 0 | 2.168.654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 306.130 | 45.945 | 2.236.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 306.130 | 45.945 | 2.237.369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 333.960 | 95.718 | 2.314.428 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 333.960 | 95.718 | 2.314.972 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.884.750 | 349.140 | 148.451 | 2.382.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.885.294 | 349.140 | 148.451 | 2.382.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 7,5x17x39cm -Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.785.726 | 376.970 | 4.326 | 2.167.022 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 7,5x17x39cm -Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.789.718 | 376.970 | 4.326 | 2.171.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 7,5x17x39cm -Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.801.785 | 376.970 | 4.326 | 2.183.081 |