Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.813.385 | 460.460 | 101.486 | 2.375.331 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.818.202 | 460.460 | 101.486 | 2.380.148 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.834.396 | 460.460 | 101.486 | 2.396.342 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.813.385 | 460.460 | 101.486 | 2.375.331 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.818.202 | 460.460 | 101.486 | 2.380.148 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.834.396 | 460.460 | 101.486 | 2.396.342 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.835.281 |
| 460.460 |
| 101.486 |
| 2.397.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.760.953 | 480.700 | 154.219 | 2.395.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.766.213 | 480.700 | 154.219 | 2.401.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.782.115 | 480.700 | 154.219 | 2.417.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.792.377 | 480.700 | 154.219 | 2.427.296 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.799.999 | 480.700 | 154.219 | 2.434.918 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.813.385 | 480.700 | 154.219 | 2.448.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.818.202 | 480.700 | 154.219 | 2.453.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.834.396 | 480.700 | 154.219 | 2.469.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.835.281 | 480.700 | 154.219 | 2.470.200 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 344.080 | 4.614 | 2.137.645 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 344.080 | 4.614 | 2.142.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 344.080 | 4.614 | 2.155.355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 344.080 | 4.614 | 2.163.944 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 344.080 | 4.614 | 2.170.322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 344.080 | 4.614 | 2.181.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 344.080 | 4.614 | 2.185.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 344.080 | 4.614 | 2.199.108 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 344.080 | 4.614 | 2.199.849 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 371.910 | 50.559 | 2.211.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 371.910 | 50.559 | 2.215.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 371.910 | 50.559 | 2.229.130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 371.910 | 50.559 | 2.237.719 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 371.910 | 50.559 | 2.244.097 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 371.910 | 50.559 | 2.255.300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 371.910 | 50.559 | 2.259.331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 371.910 | 50.559 | 2.272.883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 371.910 | 50.559 | 2.273.624 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 407.330 | 100.333 | 2.296.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 407.330 | 100.333 | 2.301.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 407.330 | 100.333 | 2.314.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 407.330 | 100.333 | 2.322.913 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 407.330 | 100.333 | 2.329.291 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 407.330 | 100.333 | 2.340.494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 407.330 | 100.333 | 2.344.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 407.330 | 100.333 | 2.358.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 407.330 | 100.333 | 2.358.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 422.510 | 153.065 | 2.364.526 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 422.510 | 153.065 | 2.368.928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 422.510 | 153.065 | 2.382.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 422.510 | 153.065 | 2.390.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 422.510 | 153.065 | 2.397.203 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 422.510 | 153.065 | 2.408.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 422.510 | 153.065 | 2.412.437 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 422.510 | 153.065 | 2.425.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 422.510 | 153.065 | 2.426.730 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.769.545 | 341.550 | 5.768 | 2.116.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.835.281 |
| 460.460 |
| 101.486 |
| 2.397.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.760.953 | 480.700 | 154.219 | 2.395.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.766.213 | 480.700 | 154.219 | 2.401.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.782.115 | 480.700 | 154.219 | 2.417.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.792.377 | 480.700 | 154.219 | 2.427.296 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.799.999 | 480.700 | 154.219 | 2.434.918 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.813.385 | 480.700 | 154.219 | 2.448.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.818.202 | 480.700 | 154.219 | 2.453.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.834.396 | 480.700 | 154.219 | 2.469.315 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x10x30cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.835.281 | 480.700 | 154.219 | 2.470.200 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 344.080 | 4.614 | 2.137.645 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 344.080 | 4.614 | 2.142.047 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 344.080 | 4.614 | 2.155.355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 344.080 | 4.614 | 2.163.944 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 344.080 | 4.614 | 2.170.322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 344.080 | 4.614 | 2.181.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 344.080 | 4.614 | 2.185.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 344.080 | 4.614 | 2.199.108 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 344.080 | 4.614 | 2.199.849 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 371.910 | 50.559 | 2.211.420 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 371.910 | 50.559 | 2.215.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 371.910 | 50.559 | 2.229.130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 371.910 | 50.559 | 2.237.719 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 371.910 | 50.559 | 2.244.097 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 371.910 | 50.559 | 2.255.300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 371.910 | 50.559 | 2.259.331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 371.910 | 50.559 | 2.272.883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 371.910 | 50.559 | 2.273.624 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 407.330 | 100.333 | 2.296.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 407.330 | 100.333 | 2.301.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 407.330 | 100.333 | 2.314.324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 407.330 | 100.333 | 2.322.913 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 407.330 | 100.333 | 2.329.291 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 407.330 | 100.333 | 2.340.494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 407.330 | 100.333 | 2.344.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 407.330 | 100.333 | 2.358.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 407.330 | 100.333 | 2.358.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.788.951 | 422.510 | 153.065 | 2.364.526 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.793.353 | 422.510 | 153.065 | 2.368.928 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.806.661 | 422.510 | 153.065 | 2.382.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.815.250 | 422.510 | 153.065 | 2.390.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.821.628 | 422.510 | 153.065 | 2.397.203 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.832.831 | 422.510 | 153.065 | 2.408.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.836.862 | 422.510 | 153.065 | 2.412.437 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.850.414 | 422.510 | 153.065 | 2.425.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 15cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.851.155 | 422.510 | 153.065 | 2.426.730 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 15x20x30cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.769.545 | 341.550 | 5.768 | 2.116.863 |