Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 543.950 | 101.674 | 1.984.246 | |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 543.950 | 101.674 | 2.052.882 | |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 543.950 | 101.674 | 2.183.865 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 543.950 | 101.674 | 1.984.246 | |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 543.950 | 101.674 | 2.052.882 | |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 543.950 | 101.674 | 2.183.865 | |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 861.291 |
| 354.200 |
| 53.618 |
| 1.269.109 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 354.200 | 53.618 | 1.248.890 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 354.200 | 53.618 | 1.338.789 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 354.200 | 53.618 | 1.325.706 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 354.200 | 53.618 | 1.408.969 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 354.200 | 53.618 | 1.401.364 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 354.200 | 53.618 | 1.475.174 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 354.200 | 53.618 | 1.473.484 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 354.200 | 53.618 | 1.538.579 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 354.200 | 53.618 | 1.573.192 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 354.200 | 53.618 | 1.626.023 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 354.200 | 53.618 | 1.631.260 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 354.200 | 53.618 | 1.712.899 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 354.200 | 53.618 | 1.746.440 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 354.200 | 53.618 | 1.815.076 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 354.200 | 53.618 | 1.946.059 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 354.200 | 53.618 | 1.231.834 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 354.200 | 53.618 | 1.212.733 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 354.200 | 53.618 | 1.297.448 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 354.200 | 53.618 | 1.283.805 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 354.200 | 53.618 | 1.364.326 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 354.200 | 53.618 | 1.356.639 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 354.200 | 53.618 | 1.427.387 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 354.200 | 53.618 | 1.426.184 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 354.200 | 53.618 | 1.496.376 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.088.253 | 354.200 | 53.618 | 1.496.071 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.143.905 | 354.200 | 53.618 | 1.551.723 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.185.083 | 354.200 | 53.618 | 1.592.901 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.254.412 | 354.200 | 53.618 | 1.662.230 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 354.200 | 53.618 | 1.693.555 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 354.200 | 53.618 | 1.762.501 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 354.200 | 53.618 | 1.925.726 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 419.980 | 53.618 | 1.334.889 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 419.980 | 53.618 | 1.314.670 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 419.980 | 53.618 | 1.404.569 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 419.980 | 53.618 | 1.391.486 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 419.980 | 53.618 | 1.474.749 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 419.980 | 53.618 | 1.467.144 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 419.980 | 53.618 | 1.540.954 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 419.980 | 53.618 | 1.539.264 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 419.980 | 53.618 | 1.604.359 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 419.980 | 53.618 | 1.638.972 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 419.980 | 53.618 | 1.691.803 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 419.980 | 53.618 | 1.697.040 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 419.980 | 53.618 | 1.778.679 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 419.980 | 53.618 | 1.812.220 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 419.980 | 53.618 | 1.880.856 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 861.291 |
| 354.200 |
| 53.618 |
| 1.269.109 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 354.200 | 53.618 | 1.248.890 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 354.200 | 53.618 | 1.338.789 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 354.200 | 53.618 | 1.325.706 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 354.200 | 53.618 | 1.408.969 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 354.200 | 53.618 | 1.401.364 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 354.200 | 53.618 | 1.475.174 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 354.200 | 53.618 | 1.473.484 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 354.200 | 53.618 | 1.538.579 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 354.200 | 53.618 | 1.573.192 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 354.200 | 53.618 | 1.626.023 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 354.200 | 53.618 | 1.631.260 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 354.200 | 53.618 | 1.712.899 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 354.200 | 53.618 | 1.746.440 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 354.200 | 53.618 | 1.815.076 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 354.200 | 53.618 | 1.946.059 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824.016 | 354.200 | 53.618 | 1.231.834 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804.915 | 354.200 | 53.618 | 1.212.733 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889.630 | 354.200 | 53.618 | 1.297.448 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.987 | 354.200 | 53.618 | 1.283.805 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956.508 | 354.200 | 53.618 | 1.364.326 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948.821 | 354.200 | 53.618 | 1.356.639 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.019.569 | 354.200 | 53.618 | 1.427.387 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.018.366 | 354.200 | 53.618 | 1.426.184 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.088.558 | 354.200 | 53.618 | 1.496.376 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.088.253 | 354.200 | 53.618 | 1.496.071 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.143.905 | 354.200 | 53.618 | 1.551.723 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.185.083 | 354.200 | 53.618 | 1.592.901 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.254.412 | 354.200 | 53.618 | 1.662.230 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.285.737 | 354.200 | 53.618 | 1.693.555 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 354.200 | 53.618 | 1.762.501 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 354.200 | 53.618 | 1.925.726 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 419.980 | 53.618 | 1.334.889 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 419.980 | 53.618 | 1.314.670 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 419.980 | 53.618 | 1.404.569 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 419.980 | 53.618 | 1.391.486 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 419.980 | 53.618 | 1.474.749 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 419.980 | 53.618 | 1.467.144 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 419.980 | 53.618 | 1.540.954 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 419.980 | 53.618 | 1.539.264 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 419.980 | 53.618 | 1.604.359 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 419.980 | 53.618 | 1.638.972 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 419.980 | 53.618 | 1.691.803 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 419.980 | 53.618 | 1.697.040 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 419.980 | 53.618 | 1.778.679 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 419.980 | 53.618 | 1.812.220 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 419.980 | 53.618 | 1.880.856 |