Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 101.799 | 83.060 | 1.077.219 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 101.799 | 83.060 | 1.158.602 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 101.799 | 83.060 | 1.151.139 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 101.799 | 83.060 | 1.077.219 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 101.799 | 83.060 | 1.158.602 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 101.799 | 83.060 | 1.151.139 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.040.528 |
| 101.799 |
| 83.060 |
| 1.225.387 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 101.799 | 83.060 | 1.224.222 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 101.799 | 83.060 | 1.312.879 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 101.799 | 83.060 | 1.329.155 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 101.799 | 83.060 | 1.381.903 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 101.799 | 83.060 | 1.387.347 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 101.799 | 83.060 | 1.468.903 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 101.799 | 83.060 | 1.503.138 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 101.799 | 83.060 | 1.539.542 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 101.799 | 83.060 | 1.702.767 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 249.871 | 83.375 | 1.204.394 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 249.871 | 83.375 | 1.184.752 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 249.871 | 83.375 | 1.276.436 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 249.871 | 83.375 | 1.265.106 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 249.871 | 83.375 | 1.350.090 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 249.871 | 83.375 | 1.342.171 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 249.871 | 83.375 | 1.421.520 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 249.871 | 83.375 | 1.419.598 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 249.871 | 83.375 | 1.513.863 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 249.871 | 83.375 | 1.513.961 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 249.871 | 83.375 | 1.585.410 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 249.871 | 83.375 | 1.591.720 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 249.871 | 83.375 | 1.679.396 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 249.871 | 83.375 | 1.714.114 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 249.871 | 83.375 | 1.763.025 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 249.871 | 83.375 | 1.871.487 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836.261 | 249.871 | 83.375 | 1.169.507 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816.229 | 249.871 | 83.375 | 1.149.475 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.344 | 249.871 | 83.375 | 1.238.590 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 249.871 | 83.375 | 1.225.606 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 249.871 | 83.375 | 1.306.989 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 249.871 | 83.375 | 1.299.526 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.528 | 249.871 | 83.375 | 1.373.774 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 249.871 | 83.375 | 1.372.609 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 249.871 | 83.375 | 1.461.266 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 249.871 | 83.375 | 1.477.542 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 249.871 | 83.375 | 1.530.290 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 249.871 | 83.375 | 1.535.734 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 249.871 | 83.375 | 1.617.290 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 249.871 | 83.375 | 1.651.525 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 249.871 | 83.375 | 1.687.929 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 249.871 | 83.375 | 1.851.154 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 905.649 | 419.980 | 130.222 | 1.455.851 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 885.229 | 419.980 | 130.222 | 1.435.431 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 980.544 | 419.980 | 130.222 | 1.530.746 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 968.765 | 419.980 | 130.222 | 1.518.967 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.115 | 419.980 | 130.222 | 1.607.317 |
| m3 |
| 1.040.528 |
| 101.799 |
| 83.060 |
| 1.225.387 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 101.799 | 83.060 | 1.224.222 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 101.799 | 83.060 | 1.312.879 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 101.799 | 83.060 | 1.329.155 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 101.799 | 83.060 | 1.381.903 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 101.799 | 83.060 | 1.387.347 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 101.799 | 83.060 | 1.468.903 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 101.799 | 83.060 | 1.503.138 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 101.799 | 83.060 | 1.539.542 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 101.799 | 83.060 | 1.702.767 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 249.871 | 83.375 | 1.204.394 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 249.871 | 83.375 | 1.184.752 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 249.871 | 83.375 | 1.276.436 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 249.871 | 83.375 | 1.265.106 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 249.871 | 83.375 | 1.350.090 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 249.871 | 83.375 | 1.342.171 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 249.871 | 83.375 | 1.421.520 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 249.871 | 83.375 | 1.419.598 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 249.871 | 83.375 | 1.513.863 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 249.871 | 83.375 | 1.513.961 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 249.871 | 83.375 | 1.585.410 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 249.871 | 83.375 | 1.591.720 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 249.871 | 83.375 | 1.679.396 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 249.871 | 83.375 | 1.714.114 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 249.871 | 83.375 | 1.763.025 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 249.871 | 83.375 | 1.871.487 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836.261 | 249.871 | 83.375 | 1.169.507 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816.229 | 249.871 | 83.375 | 1.149.475 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.344 | 249.871 | 83.375 | 1.238.590 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 249.871 | 83.375 | 1.225.606 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 249.871 | 83.375 | 1.306.989 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 249.871 | 83.375 | 1.299.526 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.528 | 249.871 | 83.375 | 1.373.774 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 249.871 | 83.375 | 1.372.609 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 249.871 | 83.375 | 1.461.266 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 249.871 | 83.375 | 1.477.542 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 249.871 | 83.375 | 1.530.290 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 249.871 | 83.375 | 1.535.734 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 249.871 | 83.375 | 1.617.290 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 249.871 | 83.375 | 1.651.525 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 249.871 | 83.375 | 1.687.929 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 249.871 | 83.375 | 1.851.154 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 905.649 | 419.980 | 130.222 | 1.455.851 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 885.229 | 419.980 | 130.222 | 1.435.431 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 980.544 | 419.980 | 130.222 | 1.530.746 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 968.765 | 419.980 | 130.222 | 1.518.967 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.115 | 419.980 | 130.222 | 1.607.317 |