Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 740.445 | 740.445 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.851.162 | 1.851.162 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.913.521 | 1.913.521 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 740.445 | 740.445 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.851.162 | 1.851.162 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.913.521 | 1.913.521 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.532.545 |
| 1.532.545 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.447.402 | 1.447.402 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.356.025 | 2.356.025 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.541.395 | 2.541.395 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.423.560 | 2.423.560 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.996.416 | 1.996.416 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.606.161 | 3.606.161 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.617.751 | 3.617.751 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.457.137 | 3.457.137 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.345.789 | 2.345.789 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 200.215 | 1.101.807 | 1.302.022 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 182.218 | 1.262.635 | 1.444.853 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 168.721 | 1.352.985 | 1.521.706 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 150.724 | 1.649.421 | 1.800.145 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 150.724 | 8.523.593 | 8.674.317 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 132.727 | 7.665.932 | 7.798.659 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 168.721 | 7.191.224 | 7.359.945 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 148.474 | 6.473.413 | 6.621.887 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.303.798 | 1.303.798 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.339.340 | 4.339.340 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 3.904.741 | 3.904.741 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.294.562 | 1.294.562 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.303.795 | 4.303.795 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 3.871.237 | 3.871.237 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.181.186 | 1.181.186 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 3.924.358 | 3.924.358 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 3.529.454 | 3.529.454 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.574.314 | 1.574.314 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 4.904.763 | 4.904.763 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.414.730 | 4.414.730 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.534.180 | 1.534.180 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 4.776.808 | 4.776.808 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.300.683 | 4.300.683 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.424.475 | 1.424.475 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 4.435.617 | 4.435.617 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 3.991.350 | 3.991.350 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.738.397 | 1.738.397 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 5.618.747 | 5.618.747 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.057.759 | 5.057.759 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.677.329 | 1.677.329 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 5.424.089 | 5.424.089 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 4.882.613 | 4.882.613 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.597.245 | 1.597.245 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 5.158.433 | 5.158.433 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 4.643.647 | 4.643.647 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1.984.522 | 1.984.522 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6.989.065 | 6.989.065 |
| 0 |
| 0 |
| 1.532.545 |
| 1.532.545 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.447.402 | 1.447.402 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.356.025 | 2.356.025 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.541.395 | 2.541.395 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.423.560 | 2.423.560 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.996.416 | 1.996.416 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.606.161 | 3.606.161 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.617.751 | 3.617.751 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.457.137 | 3.457.137 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.345.789 | 2.345.789 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 200.215 | 1.101.807 | 1.302.022 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 182.218 | 1.262.635 | 1.444.853 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 168.721 | 1.352.985 | 1.521.706 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 150.724 | 1.649.421 | 1.800.145 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 150.724 | 8.523.593 | 8.674.317 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 132.727 | 7.665.932 | 7.798.659 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 168.721 | 7.191.224 | 7.359.945 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 148.474 | 6.473.413 | 6.621.887 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.303.798 | 1.303.798 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.339.340 | 4.339.340 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 3.904.741 | 3.904.741 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.294.562 | 1.294.562 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.303.795 | 4.303.795 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 3.871.237 | 3.871.237 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.181.186 | 1.181.186 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 3.924.358 | 3.924.358 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 3.529.454 | 3.529.454 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.574.314 | 1.574.314 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 4.904.763 | 4.904.763 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.414.730 | 4.414.730 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.534.180 | 1.534.180 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 4.776.808 | 4.776.808 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.300.683 | 4.300.683 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.424.475 | 1.424.475 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 4.435.617 | 4.435.617 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 3.991.350 | 3.991.350 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.738.397 | 1.738.397 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 5.618.747 | 5.618.747 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.057.759 | 5.057.759 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.677.329 | 1.677.329 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 5.424.089 | 5.424.089 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 4.882.613 | 4.882.613 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.597.245 | 1.597.245 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 5.158.433 | 5.158.433 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 4.643.647 | 4.643.647 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1.984.522 | 1.984.522 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6.989.065 | 6.989.065 |