Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 265.650 | 194.975 | 1.983.858 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 280.830 | 194.975 | 1.373.346 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 280.830 | 194.975 | 1.351.388 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 265.650 | 194.975 | 1.983.858 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 280.830 | 194.975 | 1.373.346 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 280.830 | 194.975 | 1.351.388 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 976.227 |
| 280.830 |
| 194.975 |
| 1.452.032 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 280.830 | 194.975 | 1.438.703 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 280.830 | 194.975 | 1.531.325 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 280.830 | 194.975 | 1.524.179 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 280.830 | 194.975 | 1.609.653 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 280.830 | 194.975 | 1.607.816 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 280.830 | 194.975 | 1.685.909 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 280.830 | 194.975 | 1.688.106 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 280.830 | 194.975 | 1.751.173 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 280.830 | 194.975 | 1.759.726 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 280.830 | 194.975 | 1.815.957 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 280.830 | 194.975 | 1.851.028 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 280.830 | 194.975 | 1.891.635 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 280.830 | 194.975 | 1.999.038 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 341.550 | 122.615 | 1.361.706 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 341.550 | 122.615 | 1.339.748 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 341.550 | 122.615 | 1.440.392 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 341.550 | 122.615 | 1.427.063 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 341.550 | 122.615 | 1.519.685 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 341.550 | 122.615 | 1.512.539 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 341.550 | 122.615 | 1.598.013 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 341.550 | 122.615 | 1.596.176 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 341.550 | 122.615 | 1.674.269 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 341.550 | 122.615 | 1.676.466 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 341.550 | 122.615 | 1.739.533 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 341.550 | 122.615 | 1.748.086 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 341.550 | 122.615 | 1.804.317 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 341.550 | 122.615 | 1.839.388 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 341.550 | 122.615 | 1.879.995 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 341.550 | 122.615 | 1.987.398 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.520 | 209.990 | 352.574 | 1.540.084 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953.605 | 209.990 | 352.574 | 1.516.169 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.063.217 | 209.990 | 352.574 | 1.625.781 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.701 | 209.990 | 352.574 | 1.611.265 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.149.576 | 209.990 | 352.574 | 1.712.140 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.141.793 | 209.990 | 352.574 | 1.704.357 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.884 | 209.990 | 352.574 | 1.797.448 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.883 | 209.990 | 352.574 | 1.795.447 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.317.936 | 209.990 | 352.574 | 1.880.500 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.320.328 | 209.990 | 352.574 | 1.882.892 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.389.014 | 209.990 | 352.574 | 1.951.578 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.398.330 | 209.990 | 352.574 | 1.960.894 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.459.571 | 209.990 | 352.574 | 2.022.135 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.497.768 | 209.990 | 352.574 | 2.060.332 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.541.993 | 209.990 | 352.574 | 2.104.557 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.658.967 | 209.990 | 352.574 | 2.221.531 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.520 | 177.100 | 209.759 | 1.364.379 |
| m3 |
| 976.227 |
| 280.830 |
| 194.975 |
| 1.452.032 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 280.830 | 194.975 | 1.438.703 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 280.830 | 194.975 | 1.531.325 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 280.830 | 194.975 | 1.524.179 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 280.830 | 194.975 | 1.609.653 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 280.830 | 194.975 | 1.607.816 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 280.830 | 194.975 | 1.685.909 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 280.830 | 194.975 | 1.688.106 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 280.830 | 194.975 | 1.751.173 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 280.830 | 194.975 | 1.759.726 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 280.830 | 194.975 | 1.815.957 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 280.830 | 194.975 | 1.851.028 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 280.830 | 194.975 | 1.891.635 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 280.830 | 194.975 | 1.999.038 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 341.550 | 122.615 | 1.361.706 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 341.550 | 122.615 | 1.339.748 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 341.550 | 122.615 | 1.440.392 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 341.550 | 122.615 | 1.427.063 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 341.550 | 122.615 | 1.519.685 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 341.550 | 122.615 | 1.512.539 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 341.550 | 122.615 | 1.598.013 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 341.550 | 122.615 | 1.596.176 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 341.550 | 122.615 | 1.674.269 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 341.550 | 122.615 | 1.676.466 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 341.550 | 122.615 | 1.739.533 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 341.550 | 122.615 | 1.748.086 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 341.550 | 122.615 | 1.804.317 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 341.550 | 122.615 | 1.839.388 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 341.550 | 122.615 | 1.879.995 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 341.550 | 122.615 | 1.987.398 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.520 | 209.990 | 352.574 | 1.540.084 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953.605 | 209.990 | 352.574 | 1.516.169 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.063.217 | 209.990 | 352.574 | 1.625.781 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.701 | 209.990 | 352.574 | 1.611.265 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.149.576 | 209.990 | 352.574 | 1.712.140 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.141.793 | 209.990 | 352.574 | 1.704.357 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.884 | 209.990 | 352.574 | 1.797.448 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.232.883 | 209.990 | 352.574 | 1.795.447 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.317.936 | 209.990 | 352.574 | 1.880.500 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.320.328 | 209.990 | 352.574 | 1.882.892 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.389.014 | 209.990 | 352.574 | 1.951.578 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.398.330 | 209.990 | 352.574 | 1.960.894 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.459.571 | 209.990 | 352.574 | 2.022.135 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.497.768 | 209.990 | 352.574 | 2.060.332 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.541.993 | 209.990 | 352.574 | 2.104.557 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.658.967 | 209.990 | 352.574 | 2.221.531 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.520 | 177.100 | 209.759 | 1.364.379 |