Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971.206 | 389.620 | 104.228 | 1.465.054 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959.539 | 389.620 | 104.228 | 1.453.387 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.047.048 | 389.620 | 104.228 | 1.540.896 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971.206 | 389.620 | 104.228 | 1.465.054 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959.539 | 389.620 | 104.228 | 1.453.387 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.047.048 | 389.620 | 104.228 | 1.540.896 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 1.038.893 |
| 389.620 |
| 104.228 |
| 1.532.741 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.120.599 | 389.620 | 104.228 | 1.614.447 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.118.620 | 389.620 | 104.228 | 1.612.468 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.685 | 389.620 | 104.228 | 1.709.533 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.786 | 389.620 | 104.228 | 1.709.634 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.289.357 | 389.620 | 104.228 | 1.783.205 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.295.854 | 389.620 | 104.228 | 1.789.702 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.386.135 | 389.620 | 104.228 | 1.879.983 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.421.884 | 389.620 | 104.228 | 1.915.732 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.472.247 | 389.620 | 104.228 | 1.966.095 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.583.931 | 389.620 | 104.228 | 2.077.779 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.399 | 351.670 | 104.228 | 1.344.297 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 868.367 | 351.670 | 104.228 | 1.324.265 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 961.867 | 351.670 | 104.228 | 1.417.765 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 950.312 | 351.670 | 104.228 | 1.406.210 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.036.980 | 351.670 | 104.228 | 1.492.878 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.028.903 | 351.670 | 104.228 | 1.484.801 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.109.824 | 351.670 | 104.228 | 1.565.722 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.107.864 | 351.670 | 104.228 | 1.563.762 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.203.995 | 351.670 | 104.228 | 1.659.893 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.204.096 | 351.670 | 104.228 | 1.659.994 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.276.959 | 351.670 | 104.228 | 1.732.857 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.283.394 | 351.670 | 104.228 | 1.739.292 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.372.807 | 351.670 | 104.228 | 1.828.705 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.408.212 | 351.670 | 104.228 | 1.864.110 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.458.091 | 351.670 | 104.228 | 1.913.989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.568.701 | 351.670 | 104.228 | 2.024.599 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 897.024 | 359.260 | 104.228 | 1.360.512 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 876.798 | 359.260 | 104.228 | 1.340.286 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971.206 | 359.260 | 104.228 | 1.434.694 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959.539 | 359.260 | 104.228 | 1.423.027 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.047.048 | 359.260 | 104.228 | 1.510.536 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.038.893 | 359.260 | 104.228 | 1.502.381 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.120.599 | 359.260 | 104.228 | 1.584.087 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.118.620 | 359.260 | 104.228 | 1.582.108 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.685 | 359.260 | 104.228 | 1.679.173 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.786 | 359.260 | 104.228 | 1.679.274 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.289.357 | 359.260 | 104.228 | 1.752.845 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.295.854 | 359.260 | 104.228 | 1.759.342 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.386.135 | 359.260 | 104.228 | 1.849.623 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.421.884 | 359.260 | 104.228 | 1.885.372 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.472.247 | 359.260 | 104.228 | 1.935.735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.583.931 | 359.260 | 104.228 | 2.047.419 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.399 | 323.840 | 104.228 | 1.316.467 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 868.367 | 323.840 | 104.228 | 1.296.435 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 961.867 | 323.840 | 104.228 | 1.389.935 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 950.312 | 323.840 | 104.228 | 1.378.380 |
| m3 |
| 1.038.893 |
| 389.620 |
| 104.228 |
| 1.532.741 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.120.599 | 389.620 | 104.228 | 1.614.447 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.118.620 | 389.620 | 104.228 | 1.612.468 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.685 | 389.620 | 104.228 | 1.709.533 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.786 | 389.620 | 104.228 | 1.709.634 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.289.357 | 389.620 | 104.228 | 1.783.205 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.295.854 | 389.620 | 104.228 | 1.789.702 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.386.135 | 389.620 | 104.228 | 1.879.983 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.421.884 | 389.620 | 104.228 | 1.915.732 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.472.247 | 389.620 | 104.228 | 1.966.095 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.583.931 | 389.620 | 104.228 | 2.077.779 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.399 | 351.670 | 104.228 | 1.344.297 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 868.367 | 351.670 | 104.228 | 1.324.265 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 961.867 | 351.670 | 104.228 | 1.417.765 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 950.312 | 351.670 | 104.228 | 1.406.210 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.036.980 | 351.670 | 104.228 | 1.492.878 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.028.903 | 351.670 | 104.228 | 1.484.801 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.109.824 | 351.670 | 104.228 | 1.565.722 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.107.864 | 351.670 | 104.228 | 1.563.762 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.203.995 | 351.670 | 104.228 | 1.659.893 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.204.096 | 351.670 | 104.228 | 1.659.994 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.276.959 | 351.670 | 104.228 | 1.732.857 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.283.394 | 351.670 | 104.228 | 1.739.292 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.372.807 | 351.670 | 104.228 | 1.828.705 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.408.212 | 351.670 | 104.228 | 1.864.110 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.458.091 | 351.670 | 104.228 | 1.913.989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.568.701 | 351.670 | 104.228 | 2.024.599 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 897.024 | 359.260 | 104.228 | 1.360.512 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 876.798 | 359.260 | 104.228 | 1.340.286 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971.206 | 359.260 | 104.228 | 1.434.694 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959.539 | 359.260 | 104.228 | 1.423.027 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.047.048 | 359.260 | 104.228 | 1.510.536 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.038.893 | 359.260 | 104.228 | 1.502.381 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.120.599 | 359.260 | 104.228 | 1.584.087 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.118.620 | 359.260 | 104.228 | 1.582.108 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.685 | 359.260 | 104.228 | 1.679.173 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.786 | 359.260 | 104.228 | 1.679.274 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.289.357 | 359.260 | 104.228 | 1.752.845 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.295.854 | 359.260 | 104.228 | 1.759.342 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.386.135 | 359.260 | 104.228 | 1.849.623 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.421.884 | 359.260 | 104.228 | 1.885.372 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.472.247 | 359.260 | 104.228 | 1.935.735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.583.931 | 359.260 | 104.228 | 2.047.419 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888.399 | 323.840 | 104.228 | 1.316.467 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 868.367 | 323.840 | 104.228 | 1.296.435 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 961.867 | 323.840 | 104.228 | 1.389.935 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 950.312 | 323.840 | 104.228 | 1.378.380 |