Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.015.138 | 837.430 | 10.331 | 1.862.899 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.008.644 | 837.430 | 10.331 | 1.856.405 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 789.001 | 685.630 | 10.331 | 1.484.962 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.015.138 | 837.430 | 10.331 | 1.862.899 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.008.644 | 837.430 | 10.331 | 1.856.405 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 789.001 | 685.630 | 10.331 | 1.484.962 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 799.857 |
| 685.630 |
| 10.331 |
| 1.495.818 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 827.947 | 685.630 | 10.331 | 1.523.908 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 847.665 | 685.630 | 10.331 | 1.543.626 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 861.864 | 685.630 | 10.331 | 1.557.825 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 887.834 | 685.630 | 10.331 | 1.583.795 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 897.284 | 685.630 | 10.331 | 1.593.245 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 929.771 | 685.630 | 10.331 | 1.625.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 929.939 | 685.630 | 10.331 | 1.625.900 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 966.798 | 685.630 | 10.331 | 1.662.759 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 960.614 | 685.630 | 10.331 | 1.656.575 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 828.451 | 764.060 | 10.331 | 1.602.842 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 839.850 | 764.060 | 10.331 | 1.614.241 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 869.345 | 764.060 | 10.331 | 1.643.736 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 890.048 | 764.060 | 10.331 | 1.664.439 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 904.958 | 764.060 | 10.331 | 1.679.349 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 932.226 | 764.060 | 10.331 | 1.706.617 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 942.148 | 764.060 | 10.331 | 1.716.539 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 976.259 | 764.060 | 10.331 | 1.750.650 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 976.436 | 764.060 | 10.331 | 1.750.827 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.015.138 | 764.060 | 10.331 | 1.789.529 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.008.644 | 764.060 | 10.331 | 1.783.035 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 789.001 | 685.630 | 10.331 | 1.484.962 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 799.857 | 685.630 | 10.331 | 1.495.818 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 827.947 | 685.630 | 10.331 | 1.523.908 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 847.665 | 685.630 | 10.331 | 1.543.626 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 861.864 | 685.630 | 10.331 | 1.557.825 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 887.834 | 685.630 | 10.331 | 1.583.795 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 897.284 | 685.630 | 10.331 | 1.593.245 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 929.771 | 685.630 | 10.331 | 1.625.732 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 929.939 | 685.630 | 10.331 | 1.625.900 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 966.798 | 685.630 | 10.331 | 1.662.759 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 960.614 | 685.630 | 10.331 | 1.656.575 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 833.491 | 764.060 | 10.618 | 1.608.169 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 845.270 | 764.060 | 10.618 | 1.619.948 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 875.748 | 764.060 | 10.618 | 1.650.426 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 897.141 | 764.060 | 10.618 | 1.671.819 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 912.548 | 764.060 | 10.618 | 1.687.226 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 940.725 | 764.060 | 10.618 | 1.715.403 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 950.978 | 764.060 | 10.618 | 1.725.656 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 986.226 | 764.060 | 10.618 | 1.760.904 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 986.409 | 764.060 | 10.618 | 1.761.087 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.026.401 | 764.060 | 10.618 | 1.801.079 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.019.691 | 764.060 | 10.618 | 1.794.369 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 801.991 | 1.108.140 | 10.618 | 1.920.749 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 813.770 | 1.108.140 | 10.618 | 1.932.528 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 844.248 | 1.108.140 | 10.618 | 1.963.006 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 865.641 | 1.108.140 | 10.618 | 1.984.399 |
| m3 |
| 799.857 |
| 685.630 |
| 10.331 |
| 1.495.818 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 827.947 | 685.630 | 10.331 | 1.523.908 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 847.665 | 685.630 | 10.331 | 1.543.626 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 861.864 | 685.630 | 10.331 | 1.557.825 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 887.834 | 685.630 | 10.331 | 1.583.795 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 897.284 | 685.630 | 10.331 | 1.593.245 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 929.771 | 685.630 | 10.331 | 1.625.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 929.939 | 685.630 | 10.331 | 1.625.900 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 966.798 | 685.630 | 10.331 | 1.662.759 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 960.614 | 685.630 | 10.331 | 1.656.575 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 828.451 | 764.060 | 10.331 | 1.602.842 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 839.850 | 764.060 | 10.331 | 1.614.241 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 869.345 | 764.060 | 10.331 | 1.643.736 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 890.048 | 764.060 | 10.331 | 1.664.439 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 904.958 | 764.060 | 10.331 | 1.679.349 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 932.226 | 764.060 | 10.331 | 1.706.617 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 942.148 | 764.060 | 10.331 | 1.716.539 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 976.259 | 764.060 | 10.331 | 1.750.650 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 976.436 | 764.060 | 10.331 | 1.750.827 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.015.138 | 764.060 | 10.331 | 1.789.529 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.008.644 | 764.060 | 10.331 | 1.783.035 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 789.001 | 685.630 | 10.331 | 1.484.962 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 799.857 | 685.630 | 10.331 | 1.495.818 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 827.947 | 685.630 | 10.331 | 1.523.908 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 847.665 | 685.630 | 10.331 | 1.543.626 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 861.864 | 685.630 | 10.331 | 1.557.825 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 887.834 | 685.630 | 10.331 | 1.583.795 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 897.284 | 685.630 | 10.331 | 1.593.245 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 929.771 | 685.630 | 10.331 | 1.625.732 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 929.939 | 685.630 | 10.331 | 1.625.900 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 966.798 | 685.630 | 10.331 | 1.662.759 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 960.614 | 685.630 | 10.331 | 1.656.575 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 833.491 | 764.060 | 10.618 | 1.608.169 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 845.270 | 764.060 | 10.618 | 1.619.948 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 875.748 | 764.060 | 10.618 | 1.650.426 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 897.141 | 764.060 | 10.618 | 1.671.819 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 912.548 | 764.060 | 10.618 | 1.687.226 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 940.725 | 764.060 | 10.618 | 1.715.403 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 950.978 | 764.060 | 10.618 | 1.725.656 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 986.226 | 764.060 | 10.618 | 1.760.904 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 986.409 | 764.060 | 10.618 | 1.761.087 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 1.026.401 | 764.060 | 10.618 | 1.801.079 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 1.019.691 | 764.060 | 10.618 | 1.794.369 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 801.991 | 1.108.140 | 10.618 | 1.920.749 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 813.770 | 1.108.140 | 10.618 | 1.932.528 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 844.248 | 1.108.140 | 10.618 | 1.963.006 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 865.641 | 1.108.140 | 10.618 | 1.984.399 |