Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.208.970 | 1.454.750 | 158.904 | 2.822.624 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.221.090 | 1.454.750 | 158.904 | 2.834.744 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.257.733 | 1.454.750 | 158.904 | 2.871.387 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.208.970 | 1.454.750 | 158.904 | 2.822.624 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.221.090 | 1.454.750 | 158.904 | 2.834.744 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.257.733 | 1.454.750 | 158.904 | 2.871.387 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 |
| m3 |
| 1.281.381 |
| 1.454.750 |
| 158.904 |
| 2.895.035 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.298.943 | 1.454.750 | 158.904 | 2.912.597 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.329.789 | 1.454.750 | 158.904 | 2.943.443 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.340.888 | 1.454.750 | 158.904 | 2.954.542 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.378.203 | 1.454.750 | 158.904 | 2.991.857 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.380.244 | 1.454.750 | 158.904 | 2.993.898 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.148.620 | 11.191 | 2.406.128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.148.620 | 11.191 | 2.418.247 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.148.620 | 11.191 | 2.454.890 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.148.620 | 11.191 | 2.478.538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.148.620 | 11.191 | 2.496.101 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.148.620 | 11.191 | 2.526.947 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.148.620 | 11.191 | 2.538.045 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.148.620 | 11.191 | 2.575.361 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.148.620 | 11.191 | 2.577.402 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.275.120 | 56.908 | 2.578.345 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.275.120 | 56.908 | 2.590.464 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.275.120 | 56.908 | 2.627.107 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.275.120 | 56.908 | 2.650.755 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.275.120 | 56.908 | 2.668.318 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.275.120 | 56.908 | 2.699.164 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.275.120 | 56.908 | 2.710.262 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.275.120 | 56.908 | 2.747.578 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.275.120 | 56.908 | 2.749.619 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.404.150 | 106.434 | 2.756.901 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.404.150 | 106.434 | 2.769.020 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.404.150 | 106.434 | 2.805.663 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.404.150 | 106.434 | 2.829.311 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.404.150 | 106.434 | 2.846.874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.404.150 | 106.434 | 2.877.720 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.404.150 | 106.434 | 2.888.818 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.404.150 | 106.434 | 2.926.134 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.404.150 | 106.434 | 2.928.175 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.467.400 | 158.904 | 2.872.621 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.467.400 | 158.904 | 2.884.740 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.467.400 | 158.904 | 2.921.383 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.467.400 | 158.904 | 2.945.031 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.467.400 | 158.904 | 2.962.594 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.467.400 | 158.904 | 2.993.440 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.467.400 | 158.904 | 3.004.538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.467.400 | 158.904 | 3.041.854 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.467.400 | 158.904 | 3.043.895 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 456.186 | 387.090 | 6.026 | 849.302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 461.728 | 387.090 | 6.026 | 854.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 478.485 | 387.090 | 6.026 | 871.601 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 489.300 | 387.090 | 6.026 | 882.416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 497.332 | 387.090 | 6.026 | 890.448 |
| m3 |
| 1.281.381 |
| 1.454.750 |
| 158.904 |
| 2.895.035 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.298.943 | 1.454.750 | 158.904 | 2.912.597 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.329.789 | 1.454.750 | 158.904 | 2.943.443 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.340.888 | 1.454.750 | 158.904 | 2.954.542 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.378.203 | 1.454.750 | 158.904 | 2.991.857 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.380.244 | 1.454.750 | 158.904 | 2.993.898 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.148.620 | 11.191 | 2.406.128 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.148.620 | 11.191 | 2.418.247 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.148.620 | 11.191 | 2.454.890 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.148.620 | 11.191 | 2.478.538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.148.620 | 11.191 | 2.496.101 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.148.620 | 11.191 | 2.526.947 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.148.620 | 11.191 | 2.538.045 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.148.620 | 11.191 | 2.575.361 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.148.620 | 11.191 | 2.577.402 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.275.120 | 56.908 | 2.578.345 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.275.120 | 56.908 | 2.590.464 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.275.120 | 56.908 | 2.627.107 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.275.120 | 56.908 | 2.650.755 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.275.120 | 56.908 | 2.668.318 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.275.120 | 56.908 | 2.699.164 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.275.120 | 56.908 | 2.710.262 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.275.120 | 56.908 | 2.747.578 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.275.120 | 56.908 | 2.749.619 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.404.150 | 106.434 | 2.756.901 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.404.150 | 106.434 | 2.769.020 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.404.150 | 106.434 | 2.805.663 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.404.150 | 106.434 | 2.829.311 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.404.150 | 106.434 | 2.846.874 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.404.150 | 106.434 | 2.877.720 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.404.150 | 106.434 | 2.888.818 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.404.150 | 106.434 | 2.926.134 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.404.150 | 106.434 | 2.928.175 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.246.317 | 1.467.400 | 158.904 | 2.872.621 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.258.436 | 1.467.400 | 158.904 | 2.884.740 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.295.079 | 1.467.400 | 158.904 | 2.921.383 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.318.727 | 1.467.400 | 158.904 | 2.945.031 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.336.290 | 1.467.400 | 158.904 | 2.962.594 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.367.136 | 1.467.400 | 158.904 | 2.993.440 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.378.234 | 1.467.400 | 158.904 | 3.004.538 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.415.550 | 1.467.400 | 158.904 | 3.041.854 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.417.591 | 1.467.400 | 158.904 | 3.043.895 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 456.186 | 387.090 | 6.026 | 849.302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 461.728 | 387.090 | 6.026 | 854.844 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 478.485 | 387.090 | 6.026 | 871.601 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 489.300 | 387.090 | 6.026 | 882.416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 497.332 | 387.090 | 6.026 | 890.448 |