Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 715.869 | 536.360 | 9.805 | 1.262.034 | |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 730.165 | 536.360 | 9.805 | 1.276.330 | |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 755.275 | 536.360 | 9.805 | 1.301.440 | |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 715.869 | 536.360 | 9.805 | 1.262.034 | |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 730.165 | 536.360 | 9.805 | 1.276.330 | |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 755.275 | 536.360 | 9.805 | 1.301.440 | |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 764.309 |
| 536.360 |
| 9.805 |
| 1.310.474 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 794.685 | 536.360 | 9.805 | 1.340.850 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 796.346 | 536.360 | 9.805 | 1.342.511 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 656.925 | 574.310 | 55.750 | 1.286.985 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 666.791 | 574.310 | 55.750 | 1.296.851 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 696.619 | 574.310 | 55.750 | 1.326.679 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 715.869 | 574.310 | 55.750 | 1.345.929 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 730.165 | 574.310 | 55.750 | 1.360.225 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 755.275 | 574.310 | 55.750 | 1.385.335 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 764.309 | 574.310 | 55.750 | 1.394.369 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 794.685 | 574.310 | 55.750 | 1.424.745 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 796.346 | 574.310 | 55.750 | 1.426.406 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 650.190 | 457.930 | 9.805 | 1.117.925 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 660.203 | 457.930 | 9.805 | 1.127.938 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 690.479 | 457.930 | 9.805 | 1.158.214 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 710.017 | 457.930 | 9.805 | 1.177.752 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.527 | 457.930 | 9.805 | 1.192.262 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 750.013 | 457.930 | 9.805 | 1.217.748 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 759.183 | 457.930 | 9.805 | 1.226.918 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790.013 | 457.930 | 9.805 | 1.257.748 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 791.700 | 457.930 | 9.805 | 1.259.435 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 650.190 | 503.470 | 55.750 | 1.209.410 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 660.203 | 503.470 | 55.750 | 1.219.423 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 690.479 | 503.470 | 55.750 | 1.249.699 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 710.017 | 503.470 | 55.750 | 1.269.237 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.527 | 503.470 | 55.750 | 1.283.747 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 750.013 | 503.470 | 55.750 | 1.309.233 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 759.183 | 503.470 | 55.750 | 1.318.403 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790.013 | 503.470 | 55.750 | 1.349.233 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 791.700 | 503.470 | 55.750 | 1.350.920 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 361.790 | 0 | 2.266.821 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 361.790 | 0 | 2.267.681 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 394.680 | 45.945 | 2.345.656 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 394.680 | 45.945 | 2.346.516 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 435.160 | 95.718 | 2.435.909 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 435.160 | 95.718 | 2.436.769 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 455.400 | 148.451 | 2.508.882 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 455.400 | 148.451 | 2.509.742 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 354.200 | 0 | 2.268.171 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 354.200 | 0 | 2.269.274 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 387.090 | 45.945 | 2.347.006 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 387.090 | 45.945 | 2.348.109 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 425.040 | 95.718 | 2.434.729 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 425.040 | 95.718 | 2.435.832 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 442.750 | 148.451 | 2.505.172 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 442.750 | 148.451 | 2.506.275 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 10x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 339.020 | 0 | 2.244.051 |
| m3 |
| 764.309 |
| 536.360 |
| 9.805 |
| 1.310.474 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 794.685 | 536.360 | 9.805 | 1.340.850 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 796.346 | 536.360 | 9.805 | 1.342.511 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 656.925 | 574.310 | 55.750 | 1.286.985 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 666.791 | 574.310 | 55.750 | 1.296.851 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 696.619 | 574.310 | 55.750 | 1.326.679 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 715.869 | 574.310 | 55.750 | 1.345.929 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 730.165 | 574.310 | 55.750 | 1.360.225 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 755.275 | 574.310 | 55.750 | 1.385.335 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 764.309 | 574.310 | 55.750 | 1.394.369 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 794.685 | 574.310 | 55.750 | 1.424.745 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 796.346 | 574.310 | 55.750 | 1.426.406 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 650.190 | 457.930 | 9.805 | 1.117.925 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 660.203 | 457.930 | 9.805 | 1.127.938 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 690.479 | 457.930 | 9.805 | 1.158.214 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 710.017 | 457.930 | 9.805 | 1.177.752 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.527 | 457.930 | 9.805 | 1.192.262 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 750.013 | 457.930 | 9.805 | 1.217.748 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 759.183 | 457.930 | 9.805 | 1.226.918 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790.013 | 457.930 | 9.805 | 1.257.748 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 791.700 | 457.930 | 9.805 | 1.259.435 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 650.190 | 503.470 | 55.750 | 1.209.410 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 660.203 | 503.470 | 55.750 | 1.219.423 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 690.479 | 503.470 | 55.750 | 1.249.699 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 710.017 | 503.470 | 55.750 | 1.269.237 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 724.527 | 503.470 | 55.750 | 1.283.747 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 750.013 | 503.470 | 55.750 | 1.309.233 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 759.183 | 503.470 | 55.750 | 1.318.403 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 790.013 | 503.470 | 55.750 | 1.349.233 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 791.700 | 503.470 | 55.750 | 1.350.920 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 361.790 | 0 | 2.266.821 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 361.790 | 0 | 2.267.681 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 394.680 | 45.945 | 2.345.656 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 394.680 | 45.945 | 2.346.516 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 435.160 | 95.718 | 2.435.909 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 435.160 | 95.718 | 2.436.769 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 455.400 | 148.451 | 2.508.882 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 7,5cm, chiều cao ≤200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.905.891 | 455.400 | 148.451 | 2.509.742 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 354.200 | 0 | 2.268.171 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 354.200 | 0 | 2.269.274 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 387.090 | 45.945 | 2.347.006 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 387.090 | 45.945 | 2.348.109 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 425.040 | 95.718 | 2.434.729 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 425.040 | 95.718 | 2.435.832 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.913.971 | 442.750 | 148.451 | 2.505.172 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.915.074 | 442.750 | 148.451 | 2.506.275 |
| Xây tường thẳng gạch AAC 10x10x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.905.031 | 339.020 | 0 | 2.244.051 |