Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.019.670 | 3.049.136 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 2.193.501 | 3.537.581 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 1.439.334 | 2.468.800 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.019.670 | 3.049.136 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 2.193.501 | 3.537.581 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 1.439.334 | 2.468.800 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.344.080 |
| 1.558.043 |
| 2.902.123 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.358.329 | 3.387.795 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 2.551.438 | 3.895.518 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 1.675.886 | 2.705.352 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 1.807.648 | 3.151.728 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.840.407 | 3.869.873 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 3.085.947 | 4.430.027 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.016.683 | 3.046.149 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 2.189.924 | 3.534.004 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 560.436 | 560.436 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 610.624 | 610.624 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 388.872 | 388.872 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 425.167 | 425.167 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 178.378 | 178.378 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 250.117 | 250.117 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 215.138 | 215.138 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 300.193 | 300.193 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 222.990 | 222.990 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 311.574 | 311.574 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 11.042.673 | 22.595.018 | 33.637.691 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trên cạn | 1m3 | 5.797 | 63.612 | 194.498 | 263.907 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước dưới nước | 1m3 | 5.797 | 134.856 | 748.641 | 889.294 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 894.961 | 894.961 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.119.373 | 1.119.373 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.343.785 | 1.343.785 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.478.164 | 1.478.164 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 845.934 | 845.934 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 948.862 | 948.862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.190.098 | 1.190.098 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.302.674 | 1.302.674 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 948.740 | 948.740 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.101 | 1.053.101 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.138.488 | 1.138.488 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.252.337 | 1.252.337 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 907.001 | 907.001 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.835 | 1.013.835 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.177.357 | 1.177.357 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.264.569 | 1.264.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 822.689 | 822.689 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 917.047 | 917.047 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.064.483 | 1.064.483 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.144.098 | 1.144.098 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 646.459 | 646.459 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 730.324 | 730.324 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.146.154 | 1.146.154 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.369.794 | 1.369.794 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.119.373 | 1.119.373 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.344.080 |
| 1.558.043 |
| 2.902.123 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.358.329 | 3.387.795 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 2.551.438 | 3.895.518 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 1.675.886 | 2.705.352 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 1.807.648 | 3.151.728 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.840.407 | 3.869.873 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 3.085.947 | 4.430.027 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1.029.466 | 2.016.683 | 3.046.149 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.344.080 | 2.189.924 | 3.534.004 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 560.436 | 560.436 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 610.624 | 610.624 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 388.872 | 388.872 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 425.167 | 425.167 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 178.378 | 178.378 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 250.117 | 250.117 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 215.138 | 215.138 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 300.193 | 300.193 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 222.990 | 222.990 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 311.574 | 311.574 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 11.042.673 | 22.595.018 | 33.637.691 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trên cạn | 1m3 | 5.797 | 63.612 | 194.498 | 263.907 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước dưới nước | 1m3 | 5.797 | 134.856 | 748.641 | 889.294 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 894.961 | 894.961 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.119.373 | 1.119.373 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.343.785 | 1.343.785 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.478.164 | 1.478.164 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 845.934 | 845.934 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 948.862 | 948.862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.190.098 | 1.190.098 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.302.674 | 1.302.674 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 948.740 | 948.740 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.101 | 1.053.101 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.138.488 | 1.138.488 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.252.337 | 1.252.337 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 907.001 | 907.001 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.835 | 1.013.835 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.177.357 | 1.177.357 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.264.569 | 1.264.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 822.689 | 822.689 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 917.047 | 917.047 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.064.483 | 1.064.483 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.144.098 | 1.144.098 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 646.459 | 646.459 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 730.324 | 730.324 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.146.154 | 1.146.154 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.369.794 | 1.369.794 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.119.373 | 1.119.373 |