Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.430.349 | 8.430.349 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 9.519.957 | 9.519.957 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1,5km | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 0 | — | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.430.349 | 8.430.349 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 9.519.957 | 9.519.957 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1,5km | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 10.609.566 |
| 10.609.566 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 11.699.174 | 11.699.174 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 13.865.843 | 13.865.843 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.616.541 | 5.616.541 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.918.653 | 4.918.653 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.246.135 | 4.246.135 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.015.012 | 6.015.012 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5.191.911 | 5.191.911 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.511.519 | 4.511.519 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.242.709 | 6.242.709 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5.589.378 | 5.589.378 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.835.876 | 4.835.876 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.925.802 | 6.925.802 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6.011.687 | 6.011.687 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5.189.721 | 5.189.721 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 8.197.114 | 8.197.114 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 7.079.879 | 7.079.879 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 6.133.306 | 6.133.306 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | tấn | 16.497.030 | 2.451.040 | 94.725 | 19.042.795 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | tấn | 16.389.984 | 1.805.802 | 443.610 | 18.639.396 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | tấn | 16.402.260 | 1.374.921 | 454.983 | 18.232.164 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | tấn | 16.497.030 | 2.801.808 | 94.725 | 19.393.563 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm | tấn | 16.393.332 | 2.182.552 | 456.747 | 19.032.631 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm | tấn | 16.402.260 | 1.695.375 | 454.983 | 18.552.618 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 16.497.030 | 2.951.208 | 94.725 | 19.542.963 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | tấn | 16.497.030 | 3.057.305 | 110.618 | 19.664.953 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.362.602 | 171.775 | 20.031.407 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.514.168 | 195.149 | 20.206.347 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 16.389.984 | 2.418.562 | 443.610 | 19.252.156 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 16.389.984 | 2.641.581 | 466.481 | 19.498.046 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 16.389.984 | 2.905.739 | 519.586 | 19.815.309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 16.389.984 | 3.031.322 | 541.159 | 19.962.465 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 16.402.260 | 1.970.359 | 454.983 | 18.827.602 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 16.402.260 | 2.206.369 | 478.081 | 19.086.710 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 16.402.260 | 2.425.058 | 523.134 | 19.350.452 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 16.402.260 | 2.537.650 | 546.191 | 19.486.101 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 16.497.030 | 3.221.862 | 94.725 | 19.813.617 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 16.497.030 | 3.304.141 | 110.618 | 19.911.789 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.633.256 | 177.143 | 20.307.429 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.799.979 | 201.717 | 20.498.726 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 16.393.332 | 2.169.560 | 456.747 | 19.019.639 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 16.393.332 | 2.206.369 | 479.880 | 19.079.581 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 16.393.332 | 2.427.223 | 532.985 | 19.353.540 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 16.393.332 | 2.537.650 | 554.558 | 19.485.540 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 16.419.000 | 1.836.115 | 527.236 | 18.782.351 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 16.419.000 | 1.916.229 | 551.779 | 18.887.008 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 16.419.000 | 2.108.934 | 596.831 | 19.124.765 |
| 0 |
| 0 |
| 10.609.566 |
| 10.609.566 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 11.699.174 | 11.699.174 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 13.865.843 | 13.865.843 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.616.541 | 5.616.541 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.918.653 | 4.918.653 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.246.135 | 4.246.135 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.015.012 | 6.015.012 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5.191.911 | 5.191.911 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.511.519 | 4.511.519 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.242.709 | 6.242.709 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5.589.378 | 5.589.378 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.835.876 | 4.835.876 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.925.802 | 6.925.802 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6.011.687 | 6.011.687 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5.189.721 | 5.189.721 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 8.197.114 | 8.197.114 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 7.079.879 | 7.079.879 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 6.133.306 | 6.133.306 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | tấn | 16.497.030 | 2.451.040 | 94.725 | 19.042.795 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | tấn | 16.389.984 | 1.805.802 | 443.610 | 18.639.396 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | tấn | 16.402.260 | 1.374.921 | 454.983 | 18.232.164 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | tấn | 16.497.030 | 2.801.808 | 94.725 | 19.393.563 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm | tấn | 16.393.332 | 2.182.552 | 456.747 | 19.032.631 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm | tấn | 16.402.260 | 1.695.375 | 454.983 | 18.552.618 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 16.497.030 | 2.951.208 | 94.725 | 19.542.963 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | tấn | 16.497.030 | 3.057.305 | 110.618 | 19.664.953 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.362.602 | 171.775 | 20.031.407 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.514.168 | 195.149 | 20.206.347 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 16.389.984 | 2.418.562 | 443.610 | 19.252.156 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 16.389.984 | 2.641.581 | 466.481 | 19.498.046 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 16.389.984 | 2.905.739 | 519.586 | 19.815.309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 16.389.984 | 3.031.322 | 541.159 | 19.962.465 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 16.402.260 | 1.970.359 | 454.983 | 18.827.602 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 16.402.260 | 2.206.369 | 478.081 | 19.086.710 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 16.402.260 | 2.425.058 | 523.134 | 19.350.452 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 16.402.260 | 2.537.650 | 546.191 | 19.486.101 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 16.497.030 | 3.221.862 | 94.725 | 19.813.617 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 16.497.030 | 3.304.141 | 110.618 | 19.911.789 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.633.256 | 177.143 | 20.307.429 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 16.497.030 | 3.799.979 | 201.717 | 20.498.726 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 16.393.332 | 2.169.560 | 456.747 | 19.019.639 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 16.393.332 | 2.206.369 | 479.880 | 19.079.581 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 16.393.332 | 2.427.223 | 532.985 | 19.353.540 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 16.393.332 | 2.537.650 | 554.558 | 19.485.540 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 16.419.000 | 1.836.115 | 527.236 | 18.782.351 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 16.419.000 | 1.916.229 | 551.779 | 18.887.008 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 16.419.000 | 2.108.934 | 596.831 | 19.124.765 |