Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | m2 | 184.129 | 105.265 | 46.572 | 335.966 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | m2 | 12.455 | 105.265 | 46.572 | 164.292 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm | m2 | 12.634 | 98.248 | 46.572 | 157.454 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | m2 | 184.129 | 105.265 | 46.572 | 335.966 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | m2 | 12.455 | 105.265 | 46.572 | 164.292 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm | m2 | 12.634 | 98.248 | 46.572 | 157.454 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 |
| 79.755 |
| 140.354 |
| 23.286 |
| 243.395 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 79.755 | 135.675 | 23.286 | 238.716 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 91.692 | 126.318 | 23.286 | 241.296 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 2.626 | 159.068 | 23.286 | 184.980 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 2.626 | 140.354 | 23.286 | 166.266 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | m2 | 81.925 | 121.640 | 23.286 | 226.851 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 2.626 | 130.997 | 23.286 | 156.909 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 633.828 | 206.101 | 64.037 | 903.966 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 625.741 | 173.023 | 61.126 | 859.890 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 306.833 | 376.580 | 64.037 | 747.450 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 290.433 | 356.224 | 61.126 | 707.783 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 273.820 | 330.780 | 61.126 | 665.726 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 560.244 | 376.580 | 64.037 | 1.000.861 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 543.844 | 356.224 | 61.126 | 961.194 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 599.339 | 330.780 | 61.126 | 991.245 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.028 | 15.907 | 710 | 27.645 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.055 | 15.907 | 710 | 29.672 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 15.239 | 15.907 | 710 | 31.856 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.439 | 24.796 | 946 | 41.181 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.277 | 24.796 | 946 | 44.019 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.334 | 24.796 | 946 | 47.076 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.343 | 21.287 | 710 | 33.340 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.370 | 21.287 | 710 | 35.367 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 15.553 | 21.287 | 710 | 37.550 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.754 | 29.240 | 946 | 45.940 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.592 | 29.240 | 946 | 48.778 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.649 | 29.240 | 946 | 51.835 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 5.763 | 27.603 | 710 | 34.076 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 6.823 | 27.603 | 710 | 35.136 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 7.964 | 27.603 | 710 | 36.277 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 11.402 | 33.217 | 710 | 45.329 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 13.439 | 33.217 | 710 | 47.366 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 15.633 | 33.217 | 710 | 49.560 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 5.763 | 27.603 | 710 | 34.076 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 6.823 | 27.603 | 710 | 35.136 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 7.964 | 27.603 | 710 | 36.277 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.833 | 31.580 | 710 | 48.123 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.685 | 31.580 | 710 | 50.975 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.757 | 31.580 | 710 | 54.047 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 29.285 | 355.563 | 0 | 384.848 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 45.548 | 647.967 | 0 | 693.515 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 24.388 | 93.569 | 710 | 118.667 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 31.620 | 105.265 | 710 | 137.595 |
| Lát gạch chỉ | m2 | 63.839 | 29.447 | 0 | 93.286 |
| Lát gạch thẻ | m2 | 47.760 | 33.778 | 0 | 81.538 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm | m2 | 7.860 | 42.808 | 6.986 | 57.654 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | m2 | 80.095 | 40.937 | 6.986 | 128.018 |
| 79.755 |
| 140.354 |
| 23.286 |
| 243.395 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 79.755 | 135.675 | 23.286 | 238.716 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 91.692 | 126.318 | 23.286 | 241.296 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 2.626 | 159.068 | 23.286 | 184.980 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 2.626 | 140.354 | 23.286 | 166.266 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | m2 | 81.925 | 121.640 | 23.286 | 226.851 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 2.626 | 130.997 | 23.286 | 156.909 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 633.828 | 206.101 | 64.037 | 903.966 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 625.741 | 173.023 | 61.126 | 859.890 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 306.833 | 376.580 | 64.037 | 747.450 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 290.433 | 356.224 | 61.126 | 707.783 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 273.820 | 330.780 | 61.126 | 665.726 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 560.244 | 376.580 | 64.037 | 1.000.861 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 543.844 | 356.224 | 61.126 | 961.194 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 599.339 | 330.780 | 61.126 | 991.245 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.028 | 15.907 | 710 | 27.645 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.055 | 15.907 | 710 | 29.672 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 15.239 | 15.907 | 710 | 31.856 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.439 | 24.796 | 946 | 41.181 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.277 | 24.796 | 946 | 44.019 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.334 | 24.796 | 946 | 47.076 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.343 | 21.287 | 710 | 33.340 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.370 | 21.287 | 710 | 35.367 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 15.553 | 21.287 | 710 | 37.550 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.754 | 29.240 | 946 | 45.940 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.592 | 29.240 | 946 | 48.778 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.649 | 29.240 | 946 | 51.835 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 5.763 | 27.603 | 710 | 34.076 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 6.823 | 27.603 | 710 | 35.136 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 7.964 | 27.603 | 710 | 36.277 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 11.402 | 33.217 | 710 | 45.329 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 13.439 | 33.217 | 710 | 47.366 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 15.633 | 33.217 | 710 | 49.560 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 5.763 | 27.603 | 710 | 34.076 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 6.823 | 27.603 | 710 | 35.136 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 7.964 | 27.603 | 710 | 36.277 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15.833 | 31.580 | 710 | 48.123 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18.685 | 31.580 | 710 | 50.975 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.757 | 31.580 | 710 | 54.047 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 29.285 | 355.563 | 0 | 384.848 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 45.548 | 647.967 | 0 | 693.515 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 24.388 | 93.569 | 710 | 118.667 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 31.620 | 105.265 | 710 | 137.595 |
| Lát gạch chỉ | m2 | 63.839 | 29.447 | 0 | 93.286 |
| Lát gạch thẻ | m2 | 47.760 | 33.778 | 0 | 81.538 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm | m2 | 7.860 | 42.808 | 6.986 | 57.654 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm | m2 | 80.095 | 40.937 | 6.986 | 128.018 |