Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 313.929 | 313.929 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 192.096 | 192.096 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 210.686 | 210.686 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 313.929 | 313.929 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 192.096 | 192.096 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 210.686 | 210.686 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 224.628 |
| 224.628 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 277.300 | 277.300 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 188.193 | 188.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 220.150 | 220.150 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 241.455 | 241.455 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 285.841 | 285.841 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 183.063 | 183.063 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 216.582 | 216.582 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 237.209 | 237.209 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 278.463 | 278.463 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 181.935 | 181.935 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 208.889 | 208.889 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 229.104 | 229.104 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 252.688 | 252.688 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.965.194 | 4.795.219 | 8.447.325 | 19.207.738 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.794.315 | 3.666.932 | 5.141.301 | 13.602.548 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.053.351 | 3.196.813 | 4.226.587 | 11.476.751 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.353.733 | 2.632.669 | 2.701.701 | 8.688.103 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.688.590 | 1.382.151 | 3.944.545 | 8.015.286 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.292.821 | 1.272.457 | 3.551.909 | 7.117.187 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.073.270 | 1.162.762 | 2.747.339 | 5.983.371 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.914.782 | 1.118.884 | 1.616.082 | 4.649.748 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.785.704 | 1.316.335 | 4.535.852 | 9.637.891 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.154.919 | 1.211.864 | 3.887.330 | 8.254.113 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.511.739 | 1.107.393 | 2.723.004 | 6.342.136 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.119.351 | 1.065.604 | 2.042.199 | 5.227.154 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.412.660 | 5.328.021 | 9.385.716 | 21.126.397 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.185.690 | 4.074.369 | 5.713.141 | 14.973.200 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.401.897 | 3.552.014 | 4.697.152 | 12.651.063 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.673.991 | 2.925.188 | 3.002.634 | 9.601.813 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.944.708 | 1.658.582 | 4.382.442 | 8.985.732 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.518.611 | 1.526.948 | 3.946.567 | 7.992.126 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.279.214 | 1.395.315 | 3.052.983 | 6.727.512 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.107.087 | 1.278.725 | 1.795.263 | 5.181.075 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.984.172 | 1.579.602 | 4.771.270 | 10.335.044 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.329.660 | 1.454.236 | 4.090.599 | 8.874.495 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.670.894 | 1.328.871 | 2.865.437 | 6.865.202 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.262.729 | 1.278.725 | 2.149.600 | 5.691.054 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.189.077 | 5.061.620 | 8.916.520 | 20.167.217 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.990.003 | 3.870.651 | 5.426.645 | 14.287.299 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.227.474 | 3.374.413 | 4.462.554 | 12.064.441 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.513.862 | 2.778.929 | 2.851.483 | 9.144.274 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.816.830 | 1.520.471 | 4.163.494 | 8.500.795 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.405.866 | 1.399.702 | 3.749.814 | 7.555.382 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.176.446 | 1.279.143 | 2.902.005 | 6.357.594 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.010.957 | 1.230.877 | 1.706.248 | 4.948.082 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.860.152 | 1.447.968 | 4.634.603 | 9.942.723 |
| 0 |
| 0 |
| 224.628 |
| 224.628 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 277.300 | 277.300 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 188.193 | 188.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 220.150 | 220.150 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 241.455 | 241.455 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 285.841 | 285.841 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 183.063 | 183.063 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 216.582 | 216.582 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 237.209 | 237.209 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 278.463 | 278.463 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 181.935 | 181.935 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 208.889 | 208.889 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 229.104 | 229.104 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 252.688 | 252.688 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.965.194 | 4.795.219 | 8.447.325 | 19.207.738 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.794.315 | 3.666.932 | 5.141.301 | 13.602.548 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.053.351 | 3.196.813 | 4.226.587 | 11.476.751 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.353.733 | 2.632.669 | 2.701.701 | 8.688.103 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.688.590 | 1.382.151 | 3.944.545 | 8.015.286 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.292.821 | 1.272.457 | 3.551.909 | 7.117.187 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.073.270 | 1.162.762 | 2.747.339 | 5.983.371 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.914.782 | 1.118.884 | 1.616.082 | 4.649.748 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.785.704 | 1.316.335 | 4.535.852 | 9.637.891 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.154.919 | 1.211.864 | 3.887.330 | 8.254.113 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.511.739 | 1.107.393 | 2.723.004 | 6.342.136 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.119.351 | 1.065.604 | 2.042.199 | 5.227.154 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.412.660 | 5.328.021 | 9.385.716 | 21.126.397 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.185.690 | 4.074.369 | 5.713.141 | 14.973.200 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.401.897 | 3.552.014 | 4.697.152 | 12.651.063 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.673.991 | 2.925.188 | 3.002.634 | 9.601.813 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.944.708 | 1.658.582 | 4.382.442 | 8.985.732 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.518.611 | 1.526.948 | 3.946.567 | 7.992.126 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.279.214 | 1.395.315 | 3.052.983 | 6.727.512 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.107.087 | 1.278.725 | 1.795.263 | 5.181.075 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.984.172 | 1.579.602 | 4.771.270 | 10.335.044 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.329.660 | 1.454.236 | 4.090.599 | 8.874.495 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.670.894 | 1.328.871 | 2.865.437 | 6.865.202 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.262.729 | 1.278.725 | 2.149.600 | 5.691.054 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.189.077 | 5.061.620 | 8.916.520 | 20.167.217 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.990.003 | 3.870.651 | 5.426.645 | 14.287.299 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.227.474 | 3.374.413 | 4.462.554 | 12.064.441 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.513.862 | 2.778.929 | 2.851.483 | 9.144.274 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.816.830 | 1.520.471 | 4.163.494 | 8.500.795 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.405.866 | 1.399.702 | 3.749.814 | 7.555.382 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.176.446 | 1.279.143 | 2.902.005 | 6.357.594 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.010.957 | 1.230.877 | 1.706.248 | 4.948.082 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.860.152 | 1.447.968 | 4.634.603 | 9.942.723 |