Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 341.657 | 0 | 872.724 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 401.075 | 0 | 840.406 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 401.075 | 0 | 884.591 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 341.657 | 0 | 872.724 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 401.075 | 0 | 840.406 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 401.075 | 0 | 884.591 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 531.067 |
| 401.075 |
| 0 |
| 932.142 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.674 | 464.208 | 0 | 940.882 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.614 | 464.208 | 0 | 988.822 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.207 | 464.208 | 0 | 1.040.415 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 386.221 | 0 | 825.552 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 386.221 | 0 | 869.737 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 386.221 | 0 | 917.288 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 472.281 | 440.069 | 0 | 912.350 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 519.779 | 440.069 | 0 | 959.848 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 570.897 | 440.069 | 0 | 1.010.966 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 436.355 | 0 | 875.686 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 436.355 | 0 | 919.871 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 436.355 | 0 | 967.422 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.674 | 514.342 | 0 | 991.016 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.614 | 514.342 | 0 | 1.038.956 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.207 | 514.342 | 0 | 1.090.549 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 417.787 | 0 | 857.118 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 417.787 | 0 | 901.303 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 417.787 | 0 | 948.854 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 472.281 | 471.635 | 0 | 943.916 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 519.779 | 471.635 | 0 | 991.414 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 570.897 | 471.635 | 0 | 1.042.532 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 458.637 | 0 | 897.968 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 458.637 | 0 | 942.153 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 458.637 | 0 | 989.704 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.674 | 933.985 | 0 | 1.410.659 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.614 | 933.985 | 0 | 1.458.599 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.207 | 933.985 | 0 | 1.510.192 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.316 | 739.018 | 0 | 1.209.334 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 517.372 | 739.018 | 0 | 1.256.390 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568.014 | 739.018 | 0 | 1.307.032 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 474.732 | 1.268.215 | 0 | 1.742.947 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 522.230 | 1.268.215 | 0 | 1.790.445 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 573.348 | 1.268.215 | 0 | 1.841.563 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 461.483 | 441.926 | 0 | 903.409 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 507.656 | 441.926 | 0 | 949.582 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.347 | 441.926 | 0 | 999.273 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.940 | 753.873 | 0 | 1.230.813 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.659 | 753.873 | 0 | 1.278.532 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.014 | 753.873 | 0 | 1.329.887 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469.698 | 651.747 | 0 | 1.121.445 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 516.312 | 651.747 | 0 | 1.168.059 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566.479 | 651.747 | 0 | 1.218.226 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 483.054 | 770.584 | 0 | 1.253.638 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.994 | 770.584 | 0 | 1.301.578 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 582.587 | 770.584 | 0 | 1.353.171 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 445.211 | 651.747 | 10.536 | 1.107.494 |
| m3 |
| 531.067 |
| 401.075 |
| 0 |
| 932.142 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.674 | 464.208 | 0 | 940.882 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.614 | 464.208 | 0 | 988.822 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.207 | 464.208 | 0 | 1.040.415 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 386.221 | 0 | 825.552 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 386.221 | 0 | 869.737 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 386.221 | 0 | 917.288 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 472.281 | 440.069 | 0 | 912.350 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 519.779 | 440.069 | 0 | 959.848 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 570.897 | 440.069 | 0 | 1.010.966 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 436.355 | 0 | 875.686 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 436.355 | 0 | 919.871 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 436.355 | 0 | 967.422 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.674 | 514.342 | 0 | 991.016 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.614 | 514.342 | 0 | 1.038.956 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.207 | 514.342 | 0 | 1.090.549 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 417.787 | 0 | 857.118 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 417.787 | 0 | 901.303 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 417.787 | 0 | 948.854 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 472.281 | 471.635 | 0 | 943.916 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 519.779 | 471.635 | 0 | 991.414 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 570.897 | 471.635 | 0 | 1.042.532 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 439.331 | 458.637 | 0 | 897.968 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 483.516 | 458.637 | 0 | 942.153 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.067 | 458.637 | 0 | 989.704 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.674 | 933.985 | 0 | 1.410.659 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.614 | 933.985 | 0 | 1.458.599 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.207 | 933.985 | 0 | 1.510.192 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.316 | 739.018 | 0 | 1.209.334 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 517.372 | 739.018 | 0 | 1.256.390 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 568.014 | 739.018 | 0 | 1.307.032 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 474.732 | 1.268.215 | 0 | 1.742.947 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 522.230 | 1.268.215 | 0 | 1.790.445 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 573.348 | 1.268.215 | 0 | 1.841.563 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 461.483 | 441.926 | 0 | 903.409 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 507.656 | 441.926 | 0 | 949.582 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.347 | 441.926 | 0 | 999.273 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 476.940 | 753.873 | 0 | 1.230.813 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.659 | 753.873 | 0 | 1.278.532 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 576.014 | 753.873 | 0 | 1.329.887 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469.698 | 651.747 | 0 | 1.121.445 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 516.312 | 651.747 | 0 | 1.168.059 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 566.479 | 651.747 | 0 | 1.218.226 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 483.054 | 770.584 | 0 | 1.253.638 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.994 | 770.584 | 0 | 1.301.578 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 582.587 | 770.584 | 0 | 1.353.171 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 445.211 | 651.747 | 10.536 | 1.107.494 |