Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 226.533 | 93.242 | 319.775 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 226.533 | 93.242 | 319.775 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 235.817 | 125.845 | 361.662 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 226.533 | 93.242 | 319.775 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 226.533 | 93.242 | 319.775 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 235.817 | 125.845 | 361.662 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 0 |
| 235.817 |
| 125.845 |
| 361.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 235.817 | 125.845 | 361.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 200.538 | 3.161 | 203.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 200.538 | 3.161 | 203.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 200.538 | 3.161 | 203.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 219.106 | 17.928 | 237.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 219.106 | 17.928 | 237.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 219.106 | 17.928 | 237.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 241.388 | 90.912 | 332.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 241.388 | 90.912 | 332.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 241.388 | 90.912 | 332.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 250.672 | 123.515 | 374.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 250.672 | 123.515 | 374.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 250.672 | 123.515 | 374.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 165.258 | 5.479 | 170.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 165.258 | 5.479 | 170.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 165.258 | 5.479 | 170.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 170.828 | 20.258 | 191.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 170.828 | 20.258 | 191.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 170.828 | 20.258 | 191.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 187.540 | 93.242 | 280.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 187.540 | 93.242 | 280.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 187.540 | 93.242 | 280.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 194.967 | 125.845 | 320.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 194.967 | 125.845 | 320.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 194.967 | 125.845 | 320.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 193.110 | 3.161 | 196.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 193.110 | 3.161 | 196.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 193.110 | 3.161 | 196.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 209.822 | 17.928 | 227.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 209.822 | 17.928 | 227.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 209.822 | 17.928 | 227.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 232.104 | 90.912 | 323.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 232.104 | 90.912 | 323.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 232.104 | 90.912 | 323.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 241.388 | 123.515 | 364.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 241.388 | 123.515 | 364.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 241.388 | 123.515 | 364.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 198.681 | 3.161 | 201.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 198.681 | 3.161 | 201.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 198.681 | 3.161 | 201.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 217.249 | 17.928 | 235.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 217.249 | 17.928 | 235.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 217.249 | 17.928 | 235.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 237.674 | 90.912 | 328.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 237.674 | 90.912 | 328.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 237.674 | 90.912 | 328.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 0 |
| 235.817 |
| 125.845 |
| 361.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 235.817 | 125.845 | 361.662 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 200.538 | 3.161 | 203.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 200.538 | 3.161 | 203.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 200.538 | 3.161 | 203.699 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 219.106 | 17.928 | 237.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 219.106 | 17.928 | 237.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 219.106 | 17.928 | 237.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 241.388 | 90.912 | 332.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 241.388 | 90.912 | 332.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 241.388 | 90.912 | 332.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 250.672 | 123.515 | 374.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 250.672 | 123.515 | 374.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 250.672 | 123.515 | 374.187 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 165.258 | 5.479 | 170.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 165.258 | 5.479 | 170.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 165.258 | 5.479 | 170.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 170.828 | 20.258 | 191.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 170.828 | 20.258 | 191.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 170.828 | 20.258 | 191.086 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 187.540 | 93.242 | 280.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 187.540 | 93.242 | 280.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 187.540 | 93.242 | 280.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 194.967 | 125.845 | 320.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 194.967 | 125.845 | 320.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 194.967 | 125.845 | 320.812 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 193.110 | 3.161 | 196.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 193.110 | 3.161 | 196.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 193.110 | 3.161 | 196.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 209.822 | 17.928 | 227.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 209.822 | 17.928 | 227.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 209.822 | 17.928 | 227.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 232.104 | 90.912 | 323.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 232.104 | 90.912 | 323.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 232.104 | 90.912 | 323.016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 241.388 | 123.515 | 364.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 241.388 | 123.515 | 364.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 241.388 | 123.515 | 364.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 198.681 | 3.161 | 201.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 198.681 | 3.161 | 201.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 198.681 | 3.161 | 201.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 217.249 | 17.928 | 235.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 217.249 | 17.928 | 235.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 217.249 | 17.928 | 235.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 237.674 | 90.912 | 328.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 0 | 237.674 | 90.912 | 328.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 0 | 237.674 | 90.912 | 328.586 |