Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 806.735 | 917.435 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 1.020.890 | 1.158.839 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.391.817 | 1.587.671 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110.700 | 806.735 | 917.435 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.949 | 1.020.890 | 1.158.839 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195.854 | 1.391.817 | 1.587.671 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 808.963 |
| 699.034 |
| 1.507.997 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 822.914 | 1.863.496 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.150.310 | 2.424.214 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.333.917 | 2.715.115 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 743.682 | 1.552.645 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 866.060 | 1.906.642 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.007.266 | 2.281.170 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.374.400 | 2.755.598 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 788.525 | 1.597.488 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 896.754 | 1.937.336 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.059.097 | 2.333.001 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.530.666 | 2.911.864 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 788.370 | 1.597.333 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 956.952 | 1.997.534 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.204.867 | 2.478.771 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.720.530 | 3.101.728 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 665.852 | 980.922 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 783.095 | 1.188.428 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 991.036 | 1.490.038 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.269.765 | 2.014.011 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 709.165 | 1.024.235 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 825.267 | 1.230.600 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 960.197 | 1.459.199 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.308.504 | 2.052.750 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 757.603 | 1.072.673 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 854.236 | 1.259.569 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.008.848 | 1.507.850 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.457.225 | 2.201.471 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 738.787 | 1.053.857 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 917.285 | 1.322.618 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.160.242 | 1.659.244 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.675.905 | 2.420.151 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 661.062 | 865.432 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 784.082 | 1.049.762 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 991.163 | 1.321.561 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.264.608 | 1.773.829 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 702.835 | 907.205 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 824.149 | 1.089.829 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 964.291 | 1.294.689 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.302.120 | 1.811.341 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 720.307 | 924.677 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 850.892 | 1.116.572 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.008.535 | 1.338.933 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.436.749 | 1.945.970 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 728.122 | 932.492 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 906.371 | 1.172.051 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.149.078 | 1.479.476 |
| 100m3 |
| 0 |
| 808.963 |
| 699.034 |
| 1.507.997 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 822.914 | 1.863.496 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.150.310 | 2.424.214 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.333.917 | 2.715.115 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 743.682 | 1.552.645 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 866.060 | 1.906.642 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.007.266 | 2.281.170 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.374.400 | 2.755.598 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 788.525 | 1.597.488 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 896.754 | 1.937.336 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.059.097 | 2.333.001 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.530.666 | 2.911.864 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 808.963 | 788.370 | 1.597.333 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.040.582 | 956.952 | 1.997.534 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.273.904 | 1.204.867 | 2.478.771 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.381.198 | 1.720.530 | 3.101.728 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 665.852 | 980.922 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 783.095 | 1.188.428 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 991.036 | 1.490.038 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.269.765 | 2.014.011 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 709.165 | 1.024.235 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 825.267 | 1.230.600 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 960.197 | 1.459.199 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.308.504 | 2.052.750 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 757.603 | 1.072.673 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 854.236 | 1.259.569 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.008.848 | 1.507.850 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.457.225 | 2.201.471 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 315.070 | 738.787 | 1.053.857 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 405.333 | 917.285 | 1.322.618 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.002 | 1.160.242 | 1.659.244 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 744.246 | 1.675.905 | 2.420.151 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 661.062 | 865.432 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 784.082 | 1.049.762 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 991.163 | 1.321.561 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.264.608 | 1.773.829 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 702.835 | 907.205 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 824.149 | 1.089.829 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 964.291 | 1.294.689 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.302.120 | 1.811.341 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 720.307 | 924.677 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 850.892 | 1.116.572 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.008.535 | 1.338.933 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 509.221 | 1.436.749 | 1.945.970 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.370 | 728.122 | 932.492 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 265.680 | 906.371 | 1.172.051 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 330.398 | 1.149.078 | 1.479.476 |