Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 531.860 | 104.305 | 1.983.955 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 531.860 | 104.305 | 2.047.989 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 531.860 | 104.305 | 2.072.030 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 531.860 | 104.305 | 1.983.955 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 531.860 | 104.305 | 2.047.989 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 531.860 | 104.305 | 2.072.030 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.557.749 |
| 531.860 |
| 104.305 |
| 2.193.914 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 563.300 | 104.305 | 1.528.883 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 563.300 | 104.305 | 1.524.839 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 563.300 | 104.305 | 1.579.243 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 563.300 | 104.305 | 1.582.958 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 563.300 | 104.305 | 1.630.536 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 563.300 | 104.305 | 1.640.445 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 563.300 | 104.305 | 1.678.469 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 563.300 | 104.305 | 1.695.076 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 563.300 | 104.305 | 1.725.541 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 563.300 | 104.305 | 1.792.224 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 563.300 | 104.305 | 1.812.830 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 563.300 | 104.305 | 1.839.355 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 563.300 | 104.305 | 2.015.395 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 563.300 | 104.305 | 2.079.429 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 563.300 | 104.305 | 2.103.470 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 563.300 | 104.305 | 2.225.354 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 366.800 | 55.110 | 1.283.188 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 366.800 | 55.110 | 1.279.144 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 366.800 | 55.110 | 1.333.548 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 366.800 | 55.110 | 1.337.263 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 366.800 | 55.110 | 1.384.841 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 366.800 | 55.110 | 1.394.750 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 366.800 | 55.110 | 1.432.774 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 366.800 | 55.110 | 1.449.381 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 366.800 | 55.110 | 1.479.846 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 366.800 | 55.110 | 1.546.529 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 366.800 | 55.110 | 1.567.135 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 366.800 | 55.110 | 1.593.660 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 366.800 | 55.110 | 1.769.700 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 366.800 | 55.110 | 1.833.734 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 366.800 | 55.110 | 1.857.775 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 366.800 | 55.110 | 1.979.659 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 366.800 | 55.110 | 1.271.336 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 366.800 | 55.110 | 1.267.516 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 366.800 | 55.110 | 1.318.962 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 366.800 | 55.110 | 1.321.061 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 366.800 | 55.110 | 1.367.226 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 366.800 | 55.110 | 1.376.023 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 366.800 | 55.110 | 1.412.729 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 366.800 | 55.110 | 1.428.593 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 366.800 | 55.110 | 1.462.905 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 366.800 | 55.110 | 1.481.494 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 366.800 | 55.110 | 1.503.735 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 366.800 | 55.110 | 1.577.169 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 366.800 | 55.110 | 1.607.776 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 366.800 | 55.110 | 1.656.635 |
| m3 |
| 1.557.749 |
| 531.860 |
| 104.305 |
| 2.193.914 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 563.300 | 104.305 | 1.528.883 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 563.300 | 104.305 | 1.524.839 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 563.300 | 104.305 | 1.579.243 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 563.300 | 104.305 | 1.582.958 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 563.300 | 104.305 | 1.630.536 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 563.300 | 104.305 | 1.640.445 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 563.300 | 104.305 | 1.678.469 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 563.300 | 104.305 | 1.695.076 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 563.300 | 104.305 | 1.725.541 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 563.300 | 104.305 | 1.792.224 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 563.300 | 104.305 | 1.812.830 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 563.300 | 104.305 | 1.839.355 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 563.300 | 104.305 | 2.015.395 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 563.300 | 104.305 | 2.079.429 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 563.300 | 104.305 | 2.103.470 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 563.300 | 104.305 | 2.225.354 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 366.800 | 55.110 | 1.283.188 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 366.800 | 55.110 | 1.279.144 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 366.800 | 55.110 | 1.333.548 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 366.800 | 55.110 | 1.337.263 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 366.800 | 55.110 | 1.384.841 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 366.800 | 55.110 | 1.394.750 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 366.800 | 55.110 | 1.432.774 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 366.800 | 55.110 | 1.449.381 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 366.800 | 55.110 | 1.479.846 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 366.800 | 55.110 | 1.546.529 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 366.800 | 55.110 | 1.567.135 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 366.800 | 55.110 | 1.593.660 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 366.800 | 55.110 | 1.769.700 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 366.800 | 55.110 | 1.833.734 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 366.800 | 55.110 | 1.857.775 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 366.800 | 55.110 | 1.979.659 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 366.800 | 55.110 | 1.271.336 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 366.800 | 55.110 | 1.267.516 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 366.800 | 55.110 | 1.318.962 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 366.800 | 55.110 | 1.321.061 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 366.800 | 55.110 | 1.367.226 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 366.800 | 55.110 | 1.376.023 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 366.800 | 55.110 | 1.412.729 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 366.800 | 55.110 | 1.428.593 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 366.800 | 55.110 | 1.462.905 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 366.800 | 55.110 | 1.481.494 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 366.800 | 55.110 | 1.503.735 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 366.800 | 55.110 | 1.577.169 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 366.800 | 55.110 | 1.607.776 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 366.800 | 55.110 | 1.656.635 |